Kết quả bóng đá trận Moss vs Sogndal, 00:00 ngày 27/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 27/08/2026
Moss 2 Kết thúc HT 1-1 2
Sogndal
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Moss | Phút | |
| William Strand Kvale(Assists:Marius Cassidy) (Kiến tạo: Marius Cassidy) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| William Strand Kvale (Kiến tạo: Marius Cassidy) 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| 36' | Jamal Deen Haruna | |
| 36' | ||
| 36' | Jamal Deen Haruna | |
| 44' | ⚽ 3 - 1 Onni Helen | |
| 44' | ⚽ 3 - 2 | |
| 44' | ⚽ 3 - 3 Onni Helen | |
| HT 1-1 | ||
| Niclas Semmen(Assists:Lasse Overgaard) 4 - 3 ⚽ | 46' | |
| 62' ⇄ | ▲ Elias Flo ▼ Emil Lunde Hillestad | |
| 62' ⇄ | ▲ Kparobo Ariehri ▼ Jamal Deen Haruna | |
| 62' ⇄ | ▲ Mathias Oren ▼ Rooney Onyango | |
| ▲ Jonas Sorensen Selnaes ▼ Lasse Overgaard | 73' ⇄ | |
| ▲ Kristoffer Sorensen ▼ Niclas Semmen | 73' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 4 - 4 Even Hovland | |
| ▲ Jonathan Harveg ▼ Patrik Andersen | 84' ⇄ | |
| ▲ Kristoffer Lassen Harrison ▼ Oscar Aga | 84' ⇄ | |
| 86' | Kparobo Ariehri | |
| ▲ Robin Hermanstad ▼ Hakon Vold Krohg | 90+3' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 8 |
Chủ = Moss · Khách = Sogndal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 12 (32%) | Bại/Bại | 14 (39%) |
Bảng xếp hạng
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 20 | 10 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 12 | - | - |
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 36 | 48 | 22 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 22 | 19 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 14 | 29 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Moss 4 (20%)Hòa 3 (15%)Sogndal 13 (65%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 4 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 23/08/25 | Sogndal | 3-1 (3-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 30/07/25 | Moss | 3-1 (2-0) | Sogndal | 0 | 3 | T |
| 20/08/24 | Moss | 3-0 (1-0) | Sogndal | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/04/24 | Sogndal | 1-0 (0-0) | Moss | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/10/23 | Sogndal | 2-1 (0-0) | Moss | -1 | 3 | B |
| 07/06/23 | Sogndal | 2-0 (0-0) | Moss | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/23 | Moss | 1-2 (0-1) | Sogndal | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/15 | Sogndal | 1-1 (0-1) | Moss | - | - | H |
| 29/08/10 | Sogndal | 2-0 (0-0) | Moss | -1 | 3 | B |
| 04/07/10 | Moss | 1-4 (0-2) | Sogndal | -0.25 | 3 | B |
| 18/10/09 | Moss | 0-3 (0-2) | Sogndal | 0 | 3 | B |
| 21/05/09 | Sogndal | 2-1 (0-1) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 17/08/08 | Moss | 1-1 (0-1) | Sogndal | +0.5 | 3 | H |
| 24/04/08 | Sogndal | 2-2 (1-0) | Moss | 0 | 2.75 | H |
| 02/09/07 | Moss | 2-1 (2-1) | Sogndal | +0.5 | 3 | T |
| 13/05/07 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Moss | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/08/06 | Moss | 0-2 (0-0) | Sogndal | +0.25 | 3 | B |
| 06/05/06 | Sogndal | 1-0 (0-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 25/09/05 | Sogndal | 1-0 (0-0) | Moss | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Moss
TBHBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Lorenskog | 0-3 (0-1) | Moss | - | - | T |
| 15/08/26 | Bryne | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | Moss | 3-3 (0-2) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Hodd | 2-1 (2-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Asane Fotball | 2-3 (1-0) | Moss | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Sogndal
TTBBTBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Fjora | 0-8 (0-4) | Sogndal | - | - | T |
| 16/08/26 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | Sogndal | 0-2 (0-1) | Bryne | 0 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Lyn Oslo | 3-2 (3-0) | Sogndal | 0 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Sogndal | 3-2 (1-0) | Ranheim IL | +0.25 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | Kongsvinger | 5-1 (4-1) | Sogndal | -1 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Sogndal | 4-2 (3-1) | Egersunds IK | 0 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Raufoss | 3-1 (2-1) | Sogndal | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | +0.5 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Strommen | 2-3 (0-1) | Sogndal | +0.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Sandnes Ulf | 2-0 (1-0) | Sogndal | 0 | 3 | B |
| 21/05/26 | Sogndal | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Hodd | 2-2 (2-0) | Sogndal | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Sogndal | 5-1 (2-0) | Haugesund | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Bryne | 3-3 (1-0) | Sogndal | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Sogndal | 2-0 (1-0) | Asane Fotball | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Stromsgodset | 3-0 (0-0) | Sogndal | -1 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Sogndal | 0-3 (0-3) | Lyn Oslo | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odds Ballklubb | 4-0 (2-0) | Sogndal | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Sogndal | 1-1 (1-0) | Asane Fotball | +0.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Moss
Sogndal
1Mathias Ranmarks3CKristian Strande5Omar Jebali17Patrik Andersen2Marius Cassidy8Hakon Vold Krohg14Jamiu Musbaudeen16William Strand Kvale19Lasse Overgaard9Oscar Aga20Niclas Semmen1Lars Jendal4CEven Hovland14Jamal Deen Haruna35Emil Lunde Hillestad5Sander Aske Granheim16Lukass Vapne23Atli Barkarson88Rooney Onyango10Kasper Skaanes15Onni Helen19Tuomas Pippola
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Mathias Ranmarks
- 2Marius Cassidy🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22'
- 3Kristian Strande C
- 5Omar Jebali
- 8Hakon Vold Krohg▼ Rời sân 90+3'
- 9Oscar Aga▼ Rời sân 84'
- 14Jamiu Musbaudeen
- 16William Strand Kvale⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22'
- 17Patrik Andersen▼ Rời sân 84'
- 19Lasse Overgaard🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 73'
- 20Niclas Semmen⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 73'
Khách · 343
- 1Lars Jendal
- 4Even Hovland C⚽ Ghi bàn 84'
- 5Sander Aske Granheim
- 10Kasper Skaanes
- 14Jamal Deen Haruna🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 62'
- 15Onni Helen⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 44'
- 16Lukass Vapne
- 19Tuomas Pippola
- 23Atli Barkarson
- 35Emil Lunde Hillestad▼ Rời sân 62'
- 88Rooney Onyango▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
02
Sút bóng
129
Sút cầu môn
73
Tấn công
7396
Tấn công nguy hiểm
5470
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B4T4 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moss (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Sogndal (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Moss (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Sogndal (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-28 | Thành lập | 1926-2-26 |
| Melløs Stadion | Sân nhà | Fosshaugane Campus |
| 10500 | Sức chứa | 4500 |
| Ole Martin Nesselquist | HLV | Luis Pimenta |
| Moss | Khu vực | Sogndal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.83 | 2.18 | 0.79 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.60 ↓ | 2.35 ↑ | 0.80 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 4.00 | 2.46 | 0.91 | 3.75 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.50 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.40 | 0.88 | 3.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.37 | 0.90 | 3.75 | 0.92 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.50 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.45 | 0.81 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.45 ↑ | 1.18 ↓ | 9.23 ↑ | 2.92 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.37 | 0.90 | 3.75 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 0.88 | 3.75 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.76 | 2.34 | 0.91 | 3.75 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 4.04 | 2.36 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.09 ↓ | 14.40 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.45 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.75 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.90 | 2.24 | 0.84 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 8.47 ↑ | 1.16 ↓ | 9.57 ↑ | 2.87 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.45 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.60 | 0.69 | 3.50 | 1.04 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 19.40 ↑ | 1.07 ↓ | 12.20 ↑ | 5.52 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.60 ↓ | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.55 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Moss | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Sogndal | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).