Kết quả bóng đá trận Moss vs Sogndal, 00:00 ngày 27/08/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 27/08/2026
Moss Sắp đá --:--:--
Sogndal
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 26 | 25 |
| Điểm | 1 | 3 | 5 | 12 |
Chủ = Moss · Khách = Sogndal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Bảng xếp hạng
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 3 | 10 | 29 | 41 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 16 | 9 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 8 |
Sogndal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 43 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 16 | 16 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 27 | 5 | 15 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Moss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-28 | Thành lập | 1926-2-26 |
| Melløs Stadion | Sân nhà | Fosshaugane Campus |
| 10500 | Sức chứa | 4500 |
| Ole Martin Nesselquist | HLV | Luis Pimenta |
| Moss | Khu vực | Sogndal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.70 | 2.45 | 0.81 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.29 | 3.70 | 2.45 | 0.81 | 3.75 | 0.82 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 0.88 | 3.75 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 0.88 | 3.75 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 3.76 | 2.34 | 0.91 | 3.75 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.33 | 3.76 | 2.34 | 0.91 | 3.75 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.94 | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 4.04 | 2.36 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.35 | 4.04 | 2.35 ↓ | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.60 | 0.90 | 3.75 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.35 ↑ | 4.00 | 2.35 ↓ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.85 ↑ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.90 | 2.24 | 0.84 | 3.50 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.44 ↓ | 4.11 ↑ | 2.44 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.92 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.60 | 0.69 | 3.50 | 1.04 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.39 ↑ | 4.10 ↑ | 2.41 ↓ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.55 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 | 3.70 | 2.55 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.63 | 0.73 | 3.50 | 1.00 | 0.86 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.75 ↑ | 2.38 ↓ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | 0.86 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.