Kết quả bóng đá trận Moss vs Odds Ballklubb, 00:00 ngày 11/08/2026

Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 11/08/2026
Moss
3 Kết thúc HT 0-2 3
Odds Ballklubb
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Moss Phút Odds Ballklubb
3' 0 - 1 Sanel Bojadzic
44' 0 - 2 Faniel Temesgen Tewelde
HT 0-2
▲ Patrik Andersen ▼ Emmanuel Chidi46'
Julian Laegreid(Assists:Jamiu Musbaudeen) (Kiến tạo: Jamiu Musbaudeen) 1 - 2 49'
Hakon Vold Krohg 2 - 2 51'
Niclas Semmen(Assists:Marius Cassidy) (Kiến tạo: Marius Cassidy) 3 - 2 73'
▲ Robin Hermanstad ▼ Niclas Semmen75'
▲ Jonas Sorensen Selnaes ▼ Hakon Vold Krohg75'
79' ▲ Syver Aas ▼ Filip Ronningen Jorgensen
79' ▲ Noah Akogyeram-Fjeldberg ▼ Kasper Nygaard Andersen
79' ▲ Zakaria Mugeese ▼ Villads Rasmussen
▲ Sigurd Grönli ▼ Jamiu Musbaudeen82'
82' Gard Simenstad
85' ▲ Godwill Fabio Ambrose ▼ Gard Simenstad
90' Samuel Skjeldal
▲ Aksel Aasheim Engesvik ▼ Lasse Overgaard90+1'
90+3' 3 - 3 Godwill Fabio Ambrose(Assists:Samuel Skjeldal) (Kiến tạo: Samuel Skjeldal)
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 10 24
Bại 12 64
Ghi bàn 611 1822
Mất bàn 46 2317
Điểm 43 810

Chủ = Moss · Khách = Odds Ballklubb

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moss (32)Hiệp 1 / Cả trậnOdds Ballklubb (30)
6 (19%)Thắng/Thắng12 (40%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (7%)
1 (3%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (10%)
6 (19%)Hòa/Bại1 (3%)
2 (6%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
10 (31%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Moss

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19541031431913
Sân nhà924315181016
Sân khách10307162599
6 gần6105916--

Odds Ballklubb

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198563529296
Sân nhà105232011177
Sân khách93331518126
6 gần613288--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Moss 3 (33%)Hòa 2 (22%)Odds Ballklubb 4 (44%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL16/05/26Odds Ballklubb2-3 (2-1)Moss3-7-13T
INT CF13/03/26Odds Ballklubb2-0 (1-0)Moss5-6-0.53.75B
NOR AL17/08/25Moss2-2 (0-1)Odds Ballklubb3-302.75H
NOR AL16/05/25Odds Ballklubb2-0 (0-0)Moss1-7-0.52.75B
INT CF01/03/25Odds Ballklubb1-2 (0-2)Moss7-4-0.253T
INT CF15/02/24Odds Ballklubb2-3 (2-1)Moss---T
NOR AL21/09/08Odds Ballklubb3-2 (2-1)Moss--1.53.5B
NOR AL12/07/08Moss3-3 (1-0)Odds Ballklubb--0.252.75H
INT CF29/03/08Odds Ballklubb4-3 (2-1)Moss--0.52.75B

Thành tích gần đây — Moss

BBBBBTHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL02/08/26Hodd2-1 (2-1)Moss7-8-0.253.25B
NOR AL26/07/26Moss1-2 (1-1)Raufoss12-5+0.753.5B
NOR AL04/07/26Egersunds IK3-0 (2-0)Moss9-0-0.253.25B
NOR AL27/06/26Strommen3-2 (2-1)Moss4-403B
NOR AL21/06/26Moss1-4 (0-1)Sandnes Ulf7-4+0.53.25B
NOR AL14/06/26Sogndal2-4 (2-3)Moss7-7-0.53.5T
NOR AL30/05/26Moss2-2 (2-1)Stabaek7-4-0.253.25H
NOR AL25/05/26Haugesund3-1 (0-0)Moss9-11-0.753.25B
NOR AL21/05/26Moss1-1 (1-0)Stromsgodset3-14-0.753.25H
NOR AL16/05/26Odds Ballklubb2-3 (2-1)Moss3-7-13T
NOR AL10/05/26Moss2-3 (0-3)Bryne11-3+0.252.75B
NOR AL02/05/26Ranheim IL4-0 (2-0)Moss4-5-0.53B
NOR AL26/04/26Moss2-1 (0-0)Lyn Oslo5-502.75T
NOR AL18/04/26Kongsvinger2-1 (0-0)Moss7-7-0.753B
NOR AL12/04/26Moss1-0 (1-0)Hodd6-6+0.252.75T
NOR AL06/04/26Asane Fotball2-3 (1-0)Moss3-802.5T
INT CF29/03/26Stabaek2-0 (1-0)Moss6-2-0.53.5B
INT CF21/03/26Lyn Oslo3-1 (3-1)Moss5-2-0.253.25B
INT CF13/03/26Odds Ballklubb2-0 (1-0)Moss5-6-0.53.75B
INT CF07/03/26Hafnarfjordur1-1 (0-0)Moss---H

Thành tích gần đây — Odds Ballklubb

THBHHBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR AL02/08/26Odds Ballklubb4-1 (4-1)Asane Fotball9-9+1.253.5T
NOR AL26/07/26Strommen0-0 (0-0)Odds Ballklubb5-6+0.53.25H
NOR AL05/07/26Odds Ballklubb1-3 (0-1)Haugesund5-5+0.253.5B
NOR AL27/06/26Stromsgodset2-2 (1-1)Odds Ballklubb11-4-13.5H
NOR AL21/06/26Odds Ballklubb0-0 (0-0)Hodd7-2+1.253.25H
NOR AL14/06/26Asane Fotball2-1 (1-1)Odds Ballklubb1-11+13.25B
NOR AL30/05/26Odds Ballklubb3-0 (1-0)Lyn Oslo5-8+0.753.25T
NOR AL25/05/26Odds Ballklubb3-1 (2-1)Ranheim IL9-6+0.53T
NOR AL21/05/26Kongsvinger4-2 (0-1)Odds Ballklubb4-603.25B
NOR AL16/05/26Odds Ballklubb2-3 (2-1)Moss3-7+13B
NOR AL12/05/26Egersunds IK0-1 (0-0)Odds Ballklubb6-302.75T
NOR AL01/05/26Odds Ballklubb1-0 (1-0)Raufoss7-6+13T
NOR AL26/04/26Bryne1-2 (1-0)Odds Ballklubb2-102.75T
NOR AL19/04/26Odds Ballklubb2-2 (1-0)Stabaek3-403H
NOR AL11/04/26Sandnes Ulf1-3 (1-1)Odds Ballklubb2-7+0.253T
NOR AL06/04/26Odds Ballklubb4-0 (2-0)Sogndal8-2+0.253.25T
INT CF30/03/26Odds Ballklubb2-1 (0-0)Lyn Oslo2-502.75T
INT CF21/03/26Odds Ballklubb2-1 (2-0)Strommen2-2--T
INT CF13/03/26Odds Ballklubb2-0 (1-0)Moss5-6+0.53.75T
INT CF08/03/26Odds Ballklubb1-0 (1-0)Inter Turku6-5-0.252.75T

Đội hình

MossOdds Ballklubb
1Mathias Ranmarks3CKristian Strande4Kristoffer Lassen Harrison16William Strand Kvale26Emmanuel Chidi2Marius Cassidy8Hakon Vold Krohg14Jamiu Musbaudeen19Lasse Overgaard7Julian Laegreid20Niclas Semmen1Hansen S.5CHans Christian Bonnesen6Jakob Vadstrup13Samuel Skjeldal20Gard Simenstad7Filip Ronningen Jorgensen8Daniel Soderberg22Kasper Nygaard Andersen9Sanel Bojadzic10Villads Rasmussen28Faniel Temesgen Tewelde

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
96
128
Tấn công nguy hiểm
33
54
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%
65%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moss (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Odds Ballklubb (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Moss (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Odds Ballklubb (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 2 (13%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
74
1 Bàn
45
2 Bàn
23
3 Bàn
12
4+ Bàn
1117
B.thắng H1
1414
B.thắng H2
MossOdds Ballklubb

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
21
T/H
02
T/B
12
H/T
03
H/H
31
H/B
21
B/T
00
B/H
61
B/B
MossOdds Ballklubb

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
46
Thắng 1
34
Hòa
52
Thua 1
72
Thua 2+
MossOdds Ballklubb

Thông tin đội bóng

Moss Thông tin Odds Ballklubb
1906-8-28 Thành lập 1894-3-31
Melløs Stadion Sân nhà Skagerak Arena
10500 Sức chứa 10000
Ole Martin Nesselquist HLV Per Frandsen
Moss Khu vực Skien
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.523.661.970.743.500.880.93-0.250.77
Live2.50 ↓3.65 ↓2.00 ↑1.25 ↑5.500.35 ↓1.20 ↑0.000.48 ↓
EasybetsSớm3.103.902.020.813.500.970.97-0.250.82
Live1.07 ↓6.90 ↑97.00 ↑4.10 ↑5.500.01 ↓0.02 ↓-0.254.10 ↑
VcbetSớm3.104.002.000.873.500.940.79-0.501.01
Live18.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.45 ↑5.500.30 ↓1.38 ↑0.000.58 ↓
Mansion88Sớm2.913.801.940.863.500.961.00-0.250.84
Live15.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
InterwettenSớm3.003.852.050.753.500.90---
Live15.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.40 ↑6.500.06 ↓---
10BETSớm3.003.751.960.793.500.84---
Live15.82 ↑1.05 ↓12.89 ↑5.74 ↑6.500.05 ↓---
12betSớm2.913.801.940.863.500.961.00-0.250.84
Live15.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑8.33 ↑6.500.04 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.764.052.030.833.500.970.99-0.250.83
Live12.00 ↑1.08 ↓9.00 ↑3.57 ↑6.500.10 ↓0.11 ↓-0.253.70 ↑
SbobetSớm2.823.761.990.873.500.991.01-0.250.87
Live1.06 ↓6.80 ↑110.00 ↑4.54 ↑6.500.12 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.883.972.010.863.500.940.81-0.501.01
Live1.06 ↓8.70 ↑66.00 ↑4.50 ↑5.500.12 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.903.752.000.332.502.10---
Live17.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm3.254.101.830.843.500.840.90-0.500.79
Live1.07 ↓7.00 ↑101.00 ↑8.33 ↑6.500.04 ↓1.35 ↑0.000.55 ↓
PinnacleSớm3.424.041.870.983.500.790.90-0.500.87
Live1.17 ↓5.47 ↑30.70 ↑3.12 ↑5.500.24 ↓1.39 ↑0.000.57 ↓
BwinSớm2.953.802.000.803.500.88---
Live14.50 ↑1.06 ↓11.00 ↑0.71 ↓5.500.90 ↑---
1xBetSớm3.554.151.820.883.500.881.17-0.250.56
Live22.00 ↑1.03 ↓19.80 ↑4.90 ↑6.500.11 ↓1.06 ↓0.000.76 ↑
SNAISớm2.903.602.00------
Live2.903.75 ↑1.95 ↓------
Bet 365Sớm3.103.751.900.883.500.930.83-0.500.98
Live21.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑5.40 ↑6.500.12 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.903.901.950.853.500.830.94-0.250.78
Live15.00 ↑1.08 ↓12.00 ↑6.00 ↑6.500.08 ↓0.96 ↑-0.250.76 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Moss-1/2001
Odds Ballklubb+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).