Kết quả bóng đá trận Moss vs Kongsvinger, 00:00 ngày 06/10/2026
Adeccoligaen (Na Uy) · 00:00 ngày 06/10/2026
Moss 0 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 0-1 1
Kongsvinger
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Moss | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 23' | Fors V. | |
| 24' | ⚽ 1 - 1 Ludvig Langrekken | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 18 | 43 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 19 | 17 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 23 |
Chủ = Moss · Khách = Kongsvinger
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 13 (39%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 12 (33%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 4 | 11 | 32 | 45 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 20 | 10 | 15 |
| Sân khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 16 | 25 | 9 | 11 |
Kongsvinger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 4 | 3 | 53 | 32 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 31 | 19 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 13 | 20 | 2 |
Đội hình
Moss
Kongsvinger
1Ranmark M.2Cassidy M.4Ibsen N.5Omar Jebali16William Strand Kvale17Andersen P.8Vold Krohg H.14Jamiu Musbaudeen19Lasse Overgaard9Aga O.20N.Semmen93Gorodovoy A.3Sondre Norheim12Mbow M.17Gjerstrom M.2Fors V.8Dybevik A.23Christensen F.27Sande M.18Flores M.21Ntiso A. C.22Ludvig Langrekken
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
Khách · 343
- 2Fors V.🟨 Thẻ vàng 23'
- 3Sondre Norheim
- 8Dybevik A.
- 12Mbow M.
- 17Gjerstrom M.
- 18Flores M.
- 21Ntiso A. C.
- 22Ludvig Langrekken⚽ Ghi bàn 24'
- 23Christensen F.
- 27Sande M.
- 93Gorodovoy A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
54
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moss (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kongsvinger (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Moss | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-8-28 | Thành lập | 1892-8-31 |
| Melløs Stadion | Sân nhà | Gjemselund Stadion |
| 10500 | Sức chứa | 7000 |
| Ole Martin Nesselquist | HLV | Johan Peter Vennberg |
| Moss | Khu vực | Kongsvinger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.31 | 4.45 | 1.53 | 0.89 | 4.00 | 0.73 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.31 | 4.30 ↓ | 1.55 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 0.78 ↑ | 0.80 ↓ | -0.75 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.69 | 0.97 | 4.00 | 0.81 | 0.85 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 8.10 ↑ | 4.50 ↑ | 1.38 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 4.40 | 1.75 | 0.97 | 4.00 | 0.84 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.00 ↓ | 1.40 ↓ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.78 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.25 ↑ | 1.36 ↓ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.86 ↑ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.30 | 1.75 | 1.10 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 4.30 | 1.37 ↓ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.78 | 1.00 | 4.00 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 7.60 ↑ | 4.25 ↑ | 1.37 ↓ | 0.99 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 4.40 | 1.76 | 0.95 | 4.00 | 0.81 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 6.90 ↑ | 4.35 ↓ | 1.34 ↓ | 0.95 | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.72 | 1.01 | 4.00 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 7.80 ↑ | 4.14 ↑ | 1.36 ↓ | 0.98 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.73 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.00 | 1.33 ↓ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.58 | 0.90 | 4.00 | 0.79 | 0.79 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.40 | 1.36 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.28 | 4.50 | 1.60 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | 2.40 | 0.00 | 0.25 |
| Live | 8.08 ↑ | 4.55 ↑ | 1.38 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.33 | 1.55 | 0.98 | 4.00 | 0.83 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.36 ↓ | 0.95 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.