Kết quả bóng đá trận Morrinhos FC vs Bom Jesus, 06:00 ngày 30/07/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 06:00 ngày 30/07/2026
Morrinhos FC Sắp đá --:--:--
Bom Jesus
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 6 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Điểm | 3 | 7 | 3 | 8 |
Chủ = Morrinhos FC · Khách = Bom Jesus
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morrinhos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Morrinhos FC
THHTBBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gremio Anapolis | 0-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | T |
| 31/07/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | Gremio Anapolis | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 21/07/25 | Morrinhos FC | 1-0 (0-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 13/07/25 | Trindade AC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 10/07/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | EC Tupy | - | - | B |
| 06/07/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 30/06/25 | Morrinhos FC | 2-2 (1-1) | AA Anapolina | - | - | H |
| 23/06/25 | AA Anapolina | 2-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 20/06/25 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Centro Oeste | - | - | B |
| 08/06/25 | Morrinhos FC | 0-1 (0-1) | Trindade AC | - | - | B |
| 01/06/25 | Ipora EC | 2-1 (1-0) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 22/05/25 | Gremio Anapolis | 0-0 (0-0) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 25/02/24 | katalang BA | 2-1 (0-1) | Morrinhos FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Morrinhos FC | 2-1 (0-0) | Anapolis FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 16/02/24 | Vila Nova | 3-0 (3-0) | Morrinhos FC | -2 | 2.75 | B |
| 11/02/24 | Aparecidense GO | 3-1 (1-0) | Morrinhos FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/02/24 | Morrinhos FC | 0-3 (0-1) | Goias | -1 | 2.25 | B |
| 05/02/24 | AE Jataiense | 2-2 (0-1) | Morrinhos FC | -0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Bom Jesus
HTTHTT
Thắng 4 (67%)Hòa 2 (33%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 11/4 (6 trận) Châu Á: 4/2/0 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Bom Jesus | 0-0 (0-0) | Goianesia GO | - | - | H |
| 10/11/25 | Bom Jesus | 1-0 (1-0) | MineirosGO | - | - | T |
| 27/10/25 | Pires do Rio FC | 1-4 (1-3) | Bom Jesus | - | - | T |
| 19/10/25 | Bom Jesus | 1-1 (1-0) | America GO | - | - | H |
| 12/10/25 | Bom Jesus | 2-1 (2-1) | Aparecida GO | - | - | T |
| 04/10/25 | Guanabara City FC | 1-3 (0-1) | Bom Jesus | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morrinhos FC (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Bom Jesus (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morrinhos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1982 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Morrinhos, Goiás | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 2.90 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.70 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.90 | 2.70 ↓ | 1.01 ↑ | 2.00 | 0.76 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.85 | 3.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.75 ↓ | 2.90 ↓ | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.05 | 0.97 | 2.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.80 ↓ | 2.85 ↓ | 0.69 ↓ | 1.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.73 | 3.07 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.62 ↑ | 2.68 ↓ | 2.76 ↓ | 0.73 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.87 | 3.00 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 2.75 ↓ | 1.70 ↓ | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.10 | 0.99 | 2.00 | 0.73 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.95 | 2.85 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 1.02 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 2.74 | 3.55 | 0.72 | 1.75 | 1.01 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.91 ↑ | 2.57 ↓ | 0.72 | 1.75 | 1.01 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 2.75 ↓ | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 3.16 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.58 ↑ | 2.90 | 2.63 ↓ | 0.72 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.80 ↓ | 2.80 ↓ | 1.03 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.63 | 3.30 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.70 ↓ | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.58 | 1.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.58 | 1.75 | 0.76 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.