Kết quả bóng đá trận Morpeth Town vs Witton Albion, 21:00 ngày 29/08/2026
FA Vase (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Morpeth Town 2 Kết thúc HT 0-0 0
Witton Albion
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Diễn biến trận đấu
| Morpeth Town | Phút | |
| 22' | ||
| 45+2' | ||
| HT 0-0 | ||
| Mitchell Hancox 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 67' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 21 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 12 |
Chủ = Morpeth Town · Khách = Witton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morpeth Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Morpeth Town 2 (50%)Hòa 0 (0%)Witton Albion 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Morpeth Town | 2-1 (1-1) | Witton Albion | - | - | T |
| 06/04/22 | Witton Albion | 3-2 (1-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 11/09/21 | Morpeth Town | 1-2 (1-1) | Witton Albion | - | - | B |
| 07/03/20 | Morpeth Town | 3-2 (1-1) | Witton Albion | - | - | T |
Thành tích gần đây — Morpeth Town
BHTBBTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Blyth Spartans | 2-1 (2-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 18/07/26 | Morpeth Town | 2-2 (1-1) | Hebburn Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Morpeth Town | 2-0 (0-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 18/04/26 | Rushall Olympic | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Hednesford Town | 4-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 06/04/26 | Morpeth Town | 3-0 (2-0) | Whitby Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Lancaster City | 3-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 28/03/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Bamber Bridge | 0-2 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/03/26 | Cleethorpes Town | 3-1 (2-1) | Morpeth Town | -1 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (1-0) | Morpeth Town | - | - | H |
| 28/02/26 | Morpeth Town | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
| 21/02/26 | Workington | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 14/02/26 | Morpeth Town | 0-4 (0-4) | Warrington Rylands | - | - | B |
| 31/01/26 | Morpeth Town | 0-1 (0-1) | Guiseley | - | - | B |
| 24/01/26 | Morpeth Town | 1-0 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | T |
| 17/01/26 | Gainsborough Trinity | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | B |
| 10/01/26 | Ilkeston Town | 3-1 (0-1) | Morpeth Town | - | - | B |
| 01/01/26 | Morpeth Town | 0-2 (0-1) | Stockton Town | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Witton Albion
TTBTBBBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Witton Albion | 2-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 22/08/26 | Witton Albion | 1-0 (0-0) | Nelson | - | - | T |
| 12/08/26 | Witton Albion | 2-3 (1-1) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 08/08/26 | Chadderton FC | 0-2 (0-0) | Witton Albion | - | - | T |
| 11/07/26 | Witton Albion | 2-3 (0-0) | Crewe Alexandra | -2.5 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Bury | 4-1 (2-1) | Witton Albion | - | - | B |
| 03/04/26 | Witton Albion | 1-3 (0-3) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 11/02/26 | Witton Albion | 4-3 (1-2) | Lower Breck | - | - | T |
| 07/02/26 | Witton Albion | 1-3 (0-1) | Stafford Rangers | - | - | B |
| 31/01/26 | Atherton Collieries | 2-1 (2-0) | Witton Albion | - | - | B |
| 24/01/26 | Mossley | 0-0 (0-0) | Witton Albion | - | - | H |
| 13/12/25 | Witton Albion | 1-4 (1-4) | Kidsgrove Athletic | - | - | B |
| 29/10/25 | Kidsgrove Athletic | 1-1 (0-0) | Witton Albion | - | - | H |
| 15/10/25 | Witton Albion | 2-2 (1-1) | Avro FC | - | - | H |
| 08/10/25 | Stafford Rangers | 2-3 (0-3) | Witton Albion | 0 | 2.5 | T |
| 01/10/25 | Witton Albion | 1-1 (0-0) | Trafford | - | - | H |
| 24/09/25 | Congleton Town | 2-1 (0-0) | Witton Albion | - | - | B |
| 20/09/25 | Witton Albion | 0-1 (0-0) | Dunston UTS | - | - | B |
| 13/09/25 | Morpeth Town | 2-1 (1-1) | Witton Albion | - | - | B |
| 06/09/25 | Bootle | 2-3 (1-1) | Witton Albion | -0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
03
Sút bóng
147
Sút cầu môn
54
Tấn công
10891
Tấn công nguy hiểm
5235
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morpeth Town (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Witton Albion (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Witton Albion (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morpeth Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.05 ↑ | 4.00 ↑ | 3.05 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.73 | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.02 | 4.00 | 2.89 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.57 | 0.00 | 1.25 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Morpeth Town | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Witton Albion | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).