Kết quả bóng đá trận Moreton City Excelsior Reserve vs Mitchelton FC, 13:45 ngày 09/08/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 13:45 ngày 09/08/2026
Moreton City Excelsior Reserve Sắp đá --:--:--
Mitchelton FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 23 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = Moreton City Excelsior Reserve · Khách = Mitchelton FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moreton City Excelsior Reserve | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Moreton City Excelsior Reserve
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 5 | 5 | 53 | 29 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 1 | 3 | 33 | 12 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 20 | 17 | 16 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Mitchelton FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 40 | 41 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 19 | 18 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 21 | 23 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Moreton City Excelsior Reserve 4 (80%)Hòa 0 (0%)Mitchelton FC 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Mitchelton FC | 1-2 (1-2) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | T |
| 01/06/25 | Mitchelton FC | 1-4 (0-2) | Moreton City Excelsior Reserve | +1 | 4.25 | T |
| 01/03/25 | Moreton City Excelsior Reserve | 2-1 (1-0) | Mitchelton FC | 0 | 3.75 | T |
| 02/08/24 | Moreton City Excelsior Reserve | 0-3 (0-1) | Mitchelton FC | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/24 | Mitchelton FC | 3-4 (1-2) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | T |
Thành tích gần đây — Moreton City Excelsior Reserve
TBTHBTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 2-1 (0-1) | Virginia United | - | - | T |
| 25/07/26 | Grange Thistle SC | 4-0 (1-0) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | B |
| 19/07/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 5-0 (2-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 11/07/26 | SWQ Thunder | 3-3 (1-3) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | H |
| 04/07/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 0-2 (0-2) | Southside Eagles | - | - | B |
| 20/06/26 | Souths United | 0-1 (0-1) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | T |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 8-2 (3-1) | Samford Ranges | +2.25 | 4.25 | T |
| 06/06/26 | Caloundra | 2-1 (2-0) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | B |
| 30/05/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 1-1 (0-1) | Pine Hills | - | - | H |
| 23/05/26 | Mitchelton FC | 1-2 (1-2) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | T |
| 17/05/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 8-0 (5-0) | Brisbane Knights | +1.75 | 4.5 | T |
| 03/05/26 | Virginia United | 1-1 (0-0) | Moreton City Excelsior Reserve | +0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Taringa Rovers | 3-3 (2-2) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | H |
| 18/04/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 2-3 (0-3) | Grange Thistle SC | +0.25 | 4 | B |
| 11/04/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 3-0 (1-0) | SWQ Thunder | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | Southside Eagles | 2-2 (1-1) | Moreton City Excelsior Reserve | +1 | 4 | H |
| 22/03/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 1-2 (0-0) | Souths United | +1.75 | 4.25 | B |
| 14/03/26 | Samford Ranges | 1-6 (1-3) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | T |
| 07/03/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 3-1 (2-0) | Caloundra | - | - | T |
| 27/02/26 | Pine Hills | 0-1 (0-0) | Moreton City Excelsior Reserve | +0.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Mitchelton FC
BBTHTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Brisbane Knights | 3-2 (2-1) | Mitchelton FC | +0.5 | 4 | B |
| 24/07/26 | Mitchelton FC | 1-2 (0-1) | Souths United | +0.5 | 4 | B |
| 18/07/26 | Virginia United | 0-3 (0-1) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 11/07/26 | Mitchelton FC | 1-1 (1-1) | Samford Ranges | +2 | 4.25 | H |
| 04/07/26 | Grange Thistle SC | 1-2 (0-0) | Mitchelton FC | - | - | T |
| 21/06/26 | Mitchelton FC | 6-2 (2-1) | Caloundra | -0.25 | 4 | T |
| 13/06/26 | Taringa Rovers | 2-5 (1-1) | Mitchelton FC | -0.25 | 4 | T |
| 05/06/26 | Pine Hills | 4-2 (2-0) | Mitchelton FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Mitchelton FC | 0-2 (0-2) | SWQ Thunder | -1 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Mitchelton FC | 1-2 (1-2) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | B |
| 16/05/26 | Southside Eagles | 5-4 (1-2) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 02/05/26 | Mitchelton FC | 4-3 (2-2) | Brisbane Knights | +0.75 | 4 | T |
| 25/04/26 | Mitchelton FC | 0-1 (0-1) | Virginia United | - | - | B |
| 19/04/26 | Souths United | 2-1 (1-1) | Mitchelton FC | 0 | 4 | B |
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | T |
| 01/04/26 | Mitchelton FC | 0-3 (0-2) | Grange Thistle SC | - | - | B |
| 28/03/26 | Mitchelton FC | 2-1 (1-1) | Grange Thistle SC | -0.5 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Caloundra | 3-0 (1-0) | Mitchelton FC | - | - | B |
| 15/03/26 | Mitchelton FC | 2-2 (0-0) | Taringa Rovers | -0.5 | 3.75 | H |
| 06/03/26 | Mitchelton FC | 2-2 (2-0) | Pine Hills | +0.25 | 3.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moreton City Excelsior Reserve (20 trận)
Ghi 2.65 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận
Mitchelton FC (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Moreton City Excelsior Reserve (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Mitchelton FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moreton City Excelsior Reserve | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.45 | 4.80 | 5.00 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.84 | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 5.50 | 3.80 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.53 | 4.70 ↓ | 4.30 ↑ | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 5.20 | 3.65 | 0.79 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.60 ↓ | 4.10 ↑ | 0.80 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 5.25 | 3.60 | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 5.00 ↓ | 3.90 ↑ | 0.55 | 3.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 5.50 | 3.90 | 0.78 | 4.00 | 0.83 | 0.85 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.52 ↑ | 4.80 ↓ | 4.30 ↑ | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.84 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.41 | 4.75 | 4.77 | 0.81 | 4.00 | 0.89 | 0.80 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.48 ↑ | 5.35 ↑ | 3.81 ↓ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 5.50 | 3.60 | 1.20 | 4.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.51 ↓ | 5.00 ↓ | 3.90 ↑ | 1.20 | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.50 | 4.28 | 0.67 | 3.75 | 1.07 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.45 ↓ | 5.15 ↓ | 4.59 ↑ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.71 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.