Kết quả bóng đá trận Moreton City Excelsior FC vs Gold Coast Knights, 14:00 ngày 29/08/2026

QLD Ngoại hạng · 14:00 ngày 29/08/2026
Moreton City Excelsior FC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Gold Coast Knights
🟨 4 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Moreton City Excelsior FC Phút Gold Coast Knights
31'
31'
31'
41'
41'
42'
42'
45+1'
45+1'
HT 0-0
63'
63'
75'
75'
81'
81'
1 - 0 99'
104'
2 - 0 115'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 12 34
Bại 20 43
Ghi bàn 24 1411
Mất bàn 53 1713
Điểm 15 1213

Chủ = Moreton City Excelsior FC · Khách = Gold Coast Knights

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moreton City Excelsior FC (37)Hiệp 1 / Cả trậnGold Coast Knights (33)
13 (35%)Thắng/Thắng8 (24%)
2 (5%)Thắng/Hòa4 (12%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (14%)Hòa/Thắng4 (12%)
3 (8%)Hòa/Hòa4 (12%)
4 (11%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (19%)Bại/Bại6 (18%)

Bảng xếp hạng

Moreton City Excelsior FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212375135393
Sân nhà117223220233
Sân khách115151915166

Gold Coast Knights

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211564632384
Sân nhà116412314224
Sân khách115152318165

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
24
8
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
186
135
Tấn công nguy hiểm
121
95
Sút ngoài cầu môn
13
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moreton City Excelsior FC (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Gold Coast Knights (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Moreton City Excelsior FC Thông tin Gold Coast Knights
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.532.800.763.250.860.850.500.85
Live1.98 ↑3.532.55 ↓1.34 ↑0.500.26 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm1.843.903.200.963.500.810.780.500.98
Live12.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑5.30 ↑0.500.01 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.803.302.900.633.250.710.740.500.60
Live8.00 ↑1.05 ↓8.50 ↑2.15 ↑0.500.13 ↓0.50 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm1.993.602.770.873.250.890.810.250.95
Live8.30 ↑1.09 ↓12.00 ↑4.54 ↑0.500.11 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
InterwettenSớm1.834.103.400.903.500.75---
Live7.75 ↑1.17 ↓10.00 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓---
10BETSớm1.793.903.250.913.500.74---
Live7.70 ↑1.15 ↓9.13 ↑3.10 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm1.993.602.770.873.250.890.810.250.95
Live7.70 ↑1.11 ↓11.00 ↑4.00 ↑0.500.13 ↓0.61 ↓0.001.29 ↑
CrownSớm1.884.003.150.833.250.930.880.500.88
Live7.80 ↑1.12 ↓10.00 ↑3.22 ↑0.500.15 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
SbobetSớm1.963.452.930.853.250.950.960.500.86
Live6.50 ↑1.18 ↓8.20 ↑2.94 ↑0.500.20 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.814.023.340.953.500.810.810.500.97
Live7.20 ↑1.14 ↓11.00 ↑3.12 ↑0.500.12 ↓0.60 ↓0.001.28 ↑
LadbrokesSớm1.913.753.100.402.501.70---
Live7.50 ↑1.12 ↓9.50 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.714.003.250.813.750.710.640.500.90
Live8.25 ↑1.12 ↓12.00 ↑4.25 ↑0.500.10 ↓0.55 ↓0.001.20 ↑
PinnacleSớm1.933.773.030.863.250.880.940.500.81
Live7.79 ↑1.17 ↓10.12 ↑2.79 ↑0.500.25 ↓0.64 ↓0.001.23 ↑
HK Jockey ClubSớm1.963.552.921.023.250.700.810.250.91
Live10.50 ↑1.05 ↓15.50 ↑5.60 ↑0.750.06 ↓0.56 ↓0.001.30 ↑
BwinSớm1.933.803.101.003.500.71---
Live7.75 ↑1.12 ↓9.75 ↑0.93 ↓0.500.68 ↓---
1xBetSớm1.874.103.400.903.500.801.060.750.68
Live10.70 ↑1.10 ↓14.80 ↑4.36 ↑0.500.16 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm1.804.003.250.983.500.830.830.500.98
Live12.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑5.25 ↑0.500.12 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.203.602.501.053.500.67---
Live23.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑14.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.