Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Sporting Braga, 02:30 ngày 10/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 10/08/2026
Moreirense
2 Kết thúc HT 1-1 2
Sporting Braga
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Parque Joaquim de Almeida Freitas Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

MoreirenseSporting Braga
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Bessa
2'
🎯 Dứt điểm - Jean Gorby (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Luz Horta (chân phải) — bị chặn
7'
BÀN THẮNG - Francisco Jose Navarro Aliaga 0-1, kiến tạo: Vitor Carvalho Vieira
7'
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Navarro Aliaga (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Nile John 1-1, kiến tạo: Alexandre Duville-Parsemain
8'
🎯 Dứt điểm - Nile John (chân trái) — vào lưới
8'
13'
🎯 Dứt điểm - Mario Dorgeles (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Silva Vieira (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Diogo Travassos
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Liberato
20'
24'
🎯 Dứt điểm - Diogo Travassos (chân phải) — bị cản phá
31'
Phạt góc
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Kiko (chân trái) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Nile John (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Alexandre Duville-Parsemain (đánh đầu) — bị cản phá
40'
42'
🔁 Thay người: vào Adrian Bajrami, ra Bright Akwo Arrey-Mbi
🟨 Thẻ vàng - Kevyn Monteiro
45+2'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Demir Ege Tiknaz (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Victor Gomez Perea, ra Diogo Travassos
47'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Luz Horta (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Luz Horta (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Denis Huseinbasic, ra Mario Dorgeles
57'
🔁 Thay người: vào Pau Victor Delgado, ra Ricardo Jorge Luz Horta
🔁 Thay người: vào Kiko Bondoso, ra Afonso Vieira
59'
60'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nile John
61'
66'
BÀN THẮNG - Pau Victor Delgado 1-2, kiến tạo: Demir Ege Tiknaz
66'
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joao Veloso, ra Alonso Rodrigo
67'
🎯 Dứt điểm - Leandro Santos (chân trái) — bị chặn
72'
Phạt góc
74'
🔁 Thay người: vào Yan Maranhao, ra Guilherme Liberato
75'
🔁 Thay người: vào Mateja Stjepanovic, ra Nile John
75'
🟨 Thẻ vàng - Gilberto Batista
78'
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Denis Huseinbasic (chân phải) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Gustaf Lagerbielke (chân phải) — chệch khung thành
84'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Victor Gomez Perea (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Joao Veloso (chân phải) — chệch khung thành
88'
BÀN THẮNG - Joao Veloso 2-2
90+1'
🎯 Dứt điểm - Joao Veloso (chân phải) — vào lưới
90+1'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Pau Victor Delgado
90+4'
🔁 Thay người: vào Joao Filipe Iria Santos Moutinho, ra Demir Ege Tiknaz
90+7'
🚩 Việt vị
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Moreirense Phút Sporting Braga
7' 0 - 1 Francisco Jose Navarro Aliaga(Assists:Vitor Carvalho Vieira) (Kiến tạo: Vitor Carvalho Vieira)
Nile John(Assists:Alexandre Duville-Parsemain) (Kiến tạo: Alexandre Duville-Parsemain) 1 - 1 8'
18' Diogo Travassos
Guilherme Liberato 20'
42' ▲ Adrian Bajrami ▼ Bright Akwo Arrey-Mbi
Kevyn Monteiro 45+2'
HT 1-1
46' ▲ Victor Gomez Perea ▼ Diogo Travassos
57' ▲ Denis Huseinbasic ▼ Mario Dorgeles
57' ▲ Pau Victor Delgado ▼ Ricardo Jorge Luz Horta
▲ Kiko Bondoso ▼ Afonso Vieira59'
Nile John 61'
66' 1 - 2 Pau Victor Delgado(Assists:Demir Ege Tiknaz) (Kiến tạo: Demir Ege Tiknaz)
▲ Joao Veloso ▼ Alonso Rodrigo67'
▲ Yan Maranhao ▼ Guilherme Liberato75'
▲ Mateja Stjepanovic ▼ Nile John75'
Gilberto Batista 78'
Joao Veloso 2 - 2 90+1'
90+3' Pau Victor Delgado
90+4' ▲ Joao Filipe Iria Santos Moutinho ▼ Demir Ege Tiknaz
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 27
Hòa 12 43
Bại 20 40
Ghi bàn 33 1320
Mất bàn 82 185
Điểm 15 1024

Chủ = Moreirense · Khách = Sporting Braga

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Moreirense (7)Hiệp 1 / Cả trậnSporting Braga (10)
1 (14%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (50%)
3 (43%)Hòa/Hòa3 (30%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Moreirense

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201126113
Sân nhà10102217
Sân khách100104018
6 gần613288--

Sporting Braga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101022110
Sân nhà000000013
Sân khách10102219
6 gần6510142--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Moreirense 3 (15%)Hòa 0 (0%)Sporting Braga 17 (85%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D105/04/26Moreirense0-1 (0-1)Sporting Braga4-9-12.5B
POR D110/11/25Sporting Braga2-1 (1-0)Moreirense5-3-1.252.75B
INT CF16/07/25Sporting Braga2-0 (0-0)Moreirense---B
POR D104/02/25Moreirense1-2 (1-0)Sporting Braga1-9-0.52.5B
POR D126/08/24Sporting Braga3-1 (1-0)Moreirense6-1-12.75B
INT CF10/07/24Sporting Braga0-2 (0-0)Moreirense---T
POR D105/02/24Sporting Braga1-0 (1-0)Moreirense6-1-12.75B
POR D110/09/23Moreirense2-3 (2-1)Sporting Braga4-5-0.752.75B
POR CUP11/11/22Sporting Braga2-1 (1-1)Moreirense7-4-1.52.75B
POR D131/01/22Sporting Braga2-0 (0-0)Moreirense9-2-1.252.75B
POR D121/08/21Moreirense2-3 (0-2)Sporting Braga6-0-0.752.75B
INT CF10/07/21Moreirense0-4 (0-1)Sporting Braga---B
INT CF08/07/21Moreirense1-0 (0-0)Sporting Braga---T
POR D115/05/21Sporting Braga2-1 (1-0)Moreirense10-1-12.75B
POR D102/02/21Moreirense0-4 (0-3)Sporting Braga6-5-12.5B
POR D130/01/20Moreirense1-2 (0-2)Sporting Braga2-6-0.252.25B
POR D112/08/19Sporting Braga3-1 (1-0)Moreirense7-4-12.5B
POR D107/04/19Moreirense1-0 (0-0)Sporting Braga8-7-0.252.25T
POR D102/12/18Sporting Braga2-0 (2-0)Moreirense2-5-1.252.75B
POR D110/03/18Sporting Braga3-0 (1-0)Moreirense4-15-1.252.75B

Thành tích gần đây — Moreirense

BTHBHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Moreirense1-2 (0-0)FC Felgueiras---B
INT CF01/08/26Moreirense2-0 (1-0)Amarante1-3+0.52.25T
INT CF25/07/26Gil Vicente2-2 (0-0)Moreirense---H
INT CF22/07/26Moreirense1-2 (1-1)Santa Clara-02.25B
INT CF18/07/26Moreirense2-2 (0-0)AVS Futebol SAD---H
POR D116/05/26Moreirense0-0 (0-0)AVS Futebol SAD5-3+0.752.5H
POR D112/05/26CD Tondela2-0 (1-0)Moreirense1-8-0.52.25B
POR D102/05/26Moreirense3-2 (1-2)Estrela da Amadora1-4+0.252.25T
POR D126/04/26Benfica4-1 (2-1)Moreirense9-2-2.253.25B
POR D121/04/26Moreirense1-0 (1-0)Estoril5-1-0.252.5T
POR D111/04/26FC Famalicao1-1 (0-1)Moreirense13-0-12.5H
POR D105/04/26Moreirense0-1 (0-1)Sporting Braga4-9-12.5B
POR D121/03/26Moreirense0-1 (0-0)FC Arouca3-7+0.252.25B
POR D116/03/26FC Porto3-0 (2-0)Moreirense4-1-1.752.75B
POR D107/03/26Moreirense1-1 (1-0)Nacional da Madeira4-702.25H
POR D102/03/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Moreirense1-702H
POR D122/02/26Moreirense0-3 (0-0)Sporting CP1-8-1.53B
POR D117/02/26Rio Ave1-2 (1-1)Moreirense7-102.25T
POR D107/02/26Moreirense1-2 (0-1)Gil Vicente3-6-0.252B
POR D131/01/26Vitoria Guimaraes1-0 (0-0)Moreirense5-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Sporting Braga

TTTHTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Sporting Braga1-0 (1-0)Dinamo Minsk10-1+2.253.25T
UEFA ECL31/07/26Sporting Braga4-0 (2-0)FK Zeleznicar Pancevo2-4+23T
UEFA ECL23/07/26FK Zeleznicar Pancevo0-1 (0-0)Sporting Braga2-2+1.252.75T
INT CF19/07/26Sporting Braga2-2 (1-1)Celta Vigo6-4+0.752.75H
INT CF14/07/26Sporting Braga5-0 (0-0)Vizela---T
INT CF10/07/26Stoke City0-1 (0-0)Sporting Braga---T
INT CF08/07/26Buxton FC1-3 (0-0)Sporting Braga---T
INT CF03/07/26Sporting Braga1-0 (0-0)S. Joao Ver---T
POR D117/05/26Sporting Braga2-2 (1-1)Estrela da Amadora7-1+12.75H
POR D112/05/26Benfica2-2 (0-0)Sporting Braga8-2-1.252.75H
UEFA EL08/05/26SC Freiburg3-1 (2-0)Sporting Braga4-8-0.52.25B
POR D104/05/26Sporting Braga1-1 (1-0)Estoril5-4+1.253H
UEFA EL01/05/26Sporting Braga2-1 (1-1)SC Freiburg3-1+0.252.25T
POR D127/04/26Santa Clara2-1 (0-1)Sporting Braga4-1+0.52.25B
POR D124/04/26Casa Pia AC0-1 (0-1)Sporting Braga4-5+12.5T
POR D120/04/26Sporting Braga2-2 (1-1)FC Famalicao5-2+0.52.5H
UEFA EL17/04/26Real Betis2-4 (2-1)Sporting Braga5-1-0.52.5T
POR D113/04/26Sporting Braga1-0 (0-0)FC Arouca6-5+1.252.75T
UEFA EL08/04/26Sporting Braga1-1 (1-0)Real Betis4-102.5H
POR D105/04/26Moreirense0-1 (0-1)Sporting Braga4-9+12.5T

Đội hình

MoreirenseSporting Braga
13Andre Ferreira2Leandro Santos4Kevyn Monteiro27CKiko66Gilberto Batista21Alonso Rodrigo23Nile John65Guilherme Liberato9Alexandre Duville-Parsemain11Landerson89Afonso Vieira31Bernardo31Bernardo Fontes6Vitor Carvalho Vieira14Gustaf Lagerbielke26Bright Akwo Arrey-Mbi7Diogo Travassos11Gabriel Silva Vieira29Jean Gorby34Demir Ege Tiknaz9Francisco Jose Navarro Aliaga20Mario Dorgeles21CRicardo Jorge Luz Horta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
76
126
Tấn công nguy hiểm
21
49
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
20
15
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Chuyền bóng
344
622
TL chuyền bóng thành công
75%
84%
Phạm lỗi
15
20
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
21
17
Cắt bóng
22
13
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
23
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.21
1.5
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B17
T17 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7
T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Moreirense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MoreirenseSporting Braga

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MoreirenseSporting Braga

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
38
Thắng 1
66
Hòa
61
Thua 1
41
Thua 2+
MoreirenseSporting Braga

Moreirense

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Nile John
Tiền vệ
7.312/116/165🟨
65Guilherme Liberato
Tiền vệ phòng ngự
6.70/019/253🟨
2Leandro Santos
Hậu vệ
6.71/023/313
66Gilberto Batista
Hậu vệ
6.60/053/657🟨
27Kiko
Hậu vệ
6.31/034/435
89Afonso Vieira
Tiền đạo
6.20/08/105
9Alexandre Duville-Parsemain
Tiền đạo
6.211/17/162
4Kevyn Monteiro
Hậu vệ
6.20/036/431🟨
11Landerson
Tiền đạo
6.20/09/114
21Alonso Rodrigo
Tiền vệ
60/08/121
13Andre Ferreira
Thủ môn
5.90/024/420
20Joao Veloso (dự bị)
Tiền vệ
7.712/15/60
8Mateja Stjepanovic (dự bị)
Tiền vệ
70/05/71
10Kiko Bondoso (dự bị)
Tiền đạo
6.60/011/140
99Yan Maranhao (dự bị)
Tiền đạo
6.40/01/30

Sporting Braga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Francisco Jose Navarro Aliaga
Tiền đạo
7.611/117/182
34Demir Ege Tiknaz
Tiền vệ
7.511/167/766
6Vitor Carvalho Vieira
Tiền vệ
7.310/082/921
14Gustaf Lagerbielke
Hậu vệ
6.81/078/853
11Gabriel Silva Vieira
Tiền đạo
6.71/035/414
20Mario Dorgeles
Tiền vệ
6.71/031/362
26Bright Akwo Arrey-Mbi
Hậu vệ
6.50/018/261
21Ricardo Jorge Luz Horta
Tiền đạo
6.43/030/403
29Jean Gorby
Tiền vệ
6.41/062/731
7Diogo Travassos
Hậu vệ
6.31/120/211🟨
31Bernardo Fontes
Thủ môn
5.40/020/290
10Pau Victor Delgado (dự bị)
Tiền đạo
7.111/17/100🟨
2Victor Gomez Perea (dự bị)
Hậu vệ
6.51/015/246
44Adrian Bajrami (dự bị)
Hậu vệ
6.50/032/404
23Denis Huseinbasic (dự bị)
Tiền vệ
6.21/07/80
8Joao Filipe Iria Santos Moutinho (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Moreirense Thông tin Sporting Braga
1983-1-1 Thành lập 1921-1-19
Parque Joaquim de Almeida Freitas Sân nhà Estadio Municipal de Braga
8000 Sức chứa 30286
Vasco Botelho da Costa HLV Carlos Vicens
Moreira de Conegos Khu vực Braga
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.303.601.630.922.500.800.89-0.750.89
Live5.60 ↑3.601.50 ↓0.922.500.800.80 ↓-1.000.98 ↑
EasybetsSớm4.503.501.720.982.500.830.85-0.750.96
Live371.00 ↑16.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑3.500.07 ↓0.01 ↓-0.254.90 ↑
VcbetSớm5.003.701.601.002.500.871.03-0.750.84
Live176.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓3.80 ↑3.500.18 ↓2.00 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm4.553.601.720.992.500.850.90-0.750.96
Live300.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓1.58 ↑0.000.55 ↓
InterwettenSớm5.253.951.630.952.500.830.70-1.001.05
Live35.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.77 ↑-1.000.95 ↓
10BETSớm5.003.801.600.852.500.85---
Live100.00 ↑12.10 ↑1.03 ↓3.63 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm4.553.601.720.992.500.850.90-0.750.96
Live300.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓1.66 ↑0.000.52 ↓
CrownSớm4.253.701.740.962.500.840.86-0.750.96
Live23.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm4.323.411.671.012.500.850.90-0.750.98
Live170.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓7.14 ↑4.500.06 ↓0.11 ↓-0.255.26 ↑
WewbetSớm4.273.541.671.022.750.820.99-0.750.87
Live74.00 ↑10.40 ↑1.03 ↓4.30 ↑3.500.13 ↓1.36 ↑0.000.63 ↓
LadbrokesSớm5.253.801.650.912.500.80---
Live151.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm4.803.801.630.822.500.930.93-0.750.82
Live7.75 ↑3.801.47 ↓1.05 ↑2.250.77 ↓0.95 ↑-1.000.85 ↑
PinnacleSớm4.883.681.681.002.500.790.90-0.750.90
Live8.07 ↑1.91 ↓2.41 ↑4.32 ↑3.500.17 ↓1.63 ↑0.000.51 ↓
HK Jockey ClubSớm5.303.801.470.862.500.84---
Live5.303.801.470.862.500.84---
BwinSớm5.003.801.630.902.500.78---
Live46.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑1.10 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm5.244.041.690.942.500.940.51-1.501.72
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓5.64 ↑3.500.14 ↓1.85 ↑0.000.47 ↓
SNAISớm4.753.601.67------
Live4.753.601.67------
Bet 365Sớm5.253.751.621.002.500.851.03-0.750.83
Live34.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑10.00 ↑3.500.05 ↓1.80 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm5.003.601.620.952.500.750.93-0.750.83
Live151.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑18.00 ↑4.500.02 ↓1.40 ↑-0.500.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.