Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Sporting Braga, 02:30 ngày 10/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 10/08/2026
Moreirense 2 Kết thúc HT 1-1 2
Sporting Braga
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Parque Joaquim de Almeida Freitas Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Moreirense
Sporting Braga
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose Bessa
2'
🎯 Dứt điểm - Jean Gorby (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Luz Horta (chân phải) — bị chặn
7'
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Jose Navarro Aliaga 0-1, kiến tạo: Vitor Carvalho Vieira
7'
🎯 Dứt điểm - Francisco Jose Navarro Aliaga (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Nile John 1-1, kiến tạo: Alexandre Duville-Parsemain
🎯 Dứt điểm - Nile John (chân trái) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Mario Dorgeles (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Silva Vieira (chân phải) — chệch khung thành
18'
🟨 Thẻ vàng - Diogo Travassos
🟨 Thẻ vàng - Guilherme Liberato
24'
🎯 Dứt điểm - Diogo Travassos (chân phải) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kiko (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nile John (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexandre Duville-Parsemain (đánh đầu) — bị cản phá
42'
🔁 Thay người: vào Adrian Bajrami, ra Bright Akwo Arrey-Mbi
🟨 Thẻ vàng - Kevyn Monteiro
45+3'
🎯 Dứt điểm - Demir Ege Tiknaz (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Victor Gomez Perea, ra Diogo Travassos
47'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Luz Horta (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Luz Horta (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Denis Huseinbasic, ra Mario Dorgeles
57'
🔁 Thay người: vào Pau Victor Delgado, ra Ricardo Jorge Luz Horta
🔁 Thay người: vào Kiko Bondoso, ra Afonso Vieira
60'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nile John
66'
⚽ BÀN THẮNG - Pau Victor Delgado 1-2, kiến tạo: Demir Ege Tiknaz
66'
🎯 Dứt điểm - Pau Victor Delgado (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Joao Veloso, ra Alonso Rodrigo
🎯 Dứt điểm - Leandro Santos (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yan Maranhao, ra Guilherme Liberato
🔁 Thay người: vào Mateja Stjepanovic, ra Nile John
🟨 Thẻ vàng - Gilberto Batista
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Denis Huseinbasic (chân phải) Post
81'
🎯 Dứt điểm - Gustaf Lagerbielke (chân phải) — chệch khung thành
84'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Victor Gomez Perea (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Veloso (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Joao Veloso 2-2
🎯 Dứt điểm - Joao Veloso (chân phải) — vào lưới
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Pau Victor Delgado
90+4'
🔁 Thay người: vào Joao Filipe Iria Santos Moutinho, ra Demir Ege Tiknaz
90+7'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Moreirense | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Francisco Jose Navarro Aliaga(Assists:Vitor Carvalho Vieira) (Kiến tạo: Vitor Carvalho Vieira) | |
| Nile John(Assists:Alexandre Duville-Parsemain) (Kiến tạo: Alexandre Duville-Parsemain) 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 18' | Diogo Travassos | |
| Guilherme Liberato | 20' | |
| 42' ⇄ | ▲ Adrian Bajrami ▼ Bright Akwo Arrey-Mbi | |
| Kevyn Monteiro | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Victor Gomez Perea ▼ Diogo Travassos | |
| 57' ⇄ | ▲ Denis Huseinbasic ▼ Mario Dorgeles | |
| 57' ⇄ | ▲ Pau Victor Delgado ▼ Ricardo Jorge Luz Horta | |
| ▲ Kiko Bondoso ▼ Afonso Vieira | 59' ⇄ | |
| Nile John | 61' | |
| 66' | ⚽ 1 - 2 Pau Victor Delgado(Assists:Demir Ege Tiknaz) (Kiến tạo: Demir Ege Tiknaz) | |
| ▲ Joao Veloso ▼ Alonso Rodrigo | 67' ⇄ | |
| ▲ Yan Maranhao ▼ Guilherme Liberato | 75' ⇄ | |
| ▲ Mateja Stjepanovic ▼ Nile John | 75' ⇄ | |
| Gilberto Batista | 78' | |
| Joao Veloso 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | Pau Victor Delgado | |
| 90+4' ⇄ | ▲ Joao Filipe Iria Santos Moutinho ▼ Demir Ege Tiknaz | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 18 | 5 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 24 |
Chủ = Moreirense · Khách = Sporting Braga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moreirense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (50%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Moreirense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Sporting Braga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Moreirense 3 (15%)Hòa 0 (0%)Sporting Braga 17 (85%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 10/11/25 | Sporting Braga | 2-1 (1-0) | Moreirense | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/07/25 | Sporting Braga | 2-0 (0-0) | Moreirense | - | - | B |
| 04/02/25 | Moreirense | 1-2 (1-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/08/24 | Sporting Braga | 3-1 (1-0) | Moreirense | -1 | 2.75 | B |
| 10/07/24 | Sporting Braga | 0-2 (0-0) | Moreirense | - | - | T |
| 05/02/24 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Moreirense | -1 | 2.75 | B |
| 10/09/23 | Moreirense | 2-3 (2-1) | Sporting Braga | -0.75 | 2.75 | B |
| 11/11/22 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | Moreirense | -1.5 | 2.75 | B |
| 31/01/22 | Sporting Braga | 2-0 (0-0) | Moreirense | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/08/21 | Moreirense | 2-3 (0-2) | Sporting Braga | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/21 | Moreirense | 0-4 (0-1) | Sporting Braga | - | - | B |
| 08/07/21 | Moreirense | 1-0 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 15/05/21 | Sporting Braga | 2-1 (1-0) | Moreirense | -1 | 2.75 | B |
| 02/02/21 | Moreirense | 0-4 (0-3) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 30/01/20 | Moreirense | 1-2 (0-2) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/08/19 | Sporting Braga | 3-1 (1-0) | Moreirense | -1 | 2.5 | B |
| 07/04/19 | Moreirense | 1-0 (0-0) | Sporting Braga | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/12/18 | Sporting Braga | 2-0 (2-0) | Moreirense | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/03/18 | Sporting Braga | 3-0 (1-0) | Moreirense | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Moreirense
BTHBHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Moreirense | 1-2 (0-0) | FC Felgueiras | - | - | B |
| 01/08/26 | Moreirense | 2-0 (1-0) | Amarante | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Gil Vicente | 2-2 (0-0) | Moreirense | - | - | H |
| 22/07/26 | Moreirense | 1-2 (1-1) | Santa Clara | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Moreirense | 2-2 (0-0) | AVS Futebol SAD | - | - | H |
| 16/05/26 | Moreirense | 0-0 (0-0) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | CD Tondela | 2-0 (1-0) | Moreirense | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Moreirense | 3-2 (1-2) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Benfica | 4-1 (2-1) | Moreirense | -2.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Moreirense | 1-0 (1-0) | Estoril | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Moreirense | -1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Moreirense | 0-1 (0-0) | FC Arouca | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Porto | 3-0 (2-0) | Moreirense | -1.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Moreirense | 1-1 (1-0) | Nacional da Madeira | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Moreirense | 0 | 2 | H |
| 22/02/26 | Moreirense | 0-3 (0-0) | Sporting CP | -1.5 | 3 | B |
| 17/02/26 | Rio Ave | 1-2 (1-1) | Moreirense | 0 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Moreirense | 1-2 (0-1) | Gil Vicente | -0.25 | 2 | B |
| 31/01/26 | Vitoria Guimaraes | 1-0 (0-0) | Moreirense | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Sporting Braga
TTTHTTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Sporting Braga | 1-0 (1-0) | Dinamo Minsk | +2.25 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +2 | 3 | T |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Sporting Braga | 5-0 (0-0) | Vizela | - | - | T |
| 10/07/26 | Stoke City | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 08/07/26 | Buxton FC | 1-3 (0-0) | Sporting Braga | - | - | T |
| 03/07/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | S. Joao Ver | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Benfica | 2-2 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | SC Freiburg | 3-1 (2-0) | Sporting Braga | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | +1.25 | 3 | H |
| 01/05/26 | Sporting Braga | 2-1 (1-1) | SC Freiburg | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Santa Clara | 2-1 (0-1) | Sporting Braga | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Casa Pia AC | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Real Betis | 2-4 (2-1) | Sporting Braga | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Sporting Braga | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/04/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Real Betis | 0 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Moreirense | 0-1 (0-1) | Sporting Braga | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Moreirense
Sporting Braga
13Andre Ferreira2Leandro Santos4Kevyn Monteiro27CKiko66Gilberto Batista21Alonso Rodrigo23Nile John65Guilherme Liberato9Alexandre Duville-Parsemain11Landerson89Afonso Vieira31Bernardo31Bernardo Fontes6Vitor Carvalho Vieira14Gustaf Lagerbielke26Bright Akwo Arrey-Mbi7Diogo Travassos11Gabriel Silva Vieira29Jean Gorby34Demir Ege Tiknaz9Francisco Jose Navarro Aliaga20Mario Dorgeles21CRicardo Jorge Luz Horta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Leandro Santos6.7
- 4Kevyn Monteiro🟨 Thẻ vàng 45+2'6.2
- 9Alexandre Duville-Parsemain🎯 Kiến tạo 8'6.2
- 11Landerson6.2
- 13Andre Ferreira5.9
- 21Alonso Rodrigo▼ Rời sân 67'6
- 23Nile John⚽ Ghi bàn 8' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 75'7.3
- 27Kiko C6.3
- 65Guilherme Liberato🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 66Gilberto Batista🟨 Thẻ vàng 78'6.6
- 89Afonso Vieira▼ Rời sân 59'6.2
Khách · 343
- 6Vitor Carvalho Vieira🎯 Kiến tạo 7'7.3
- 7Diogo Travassos🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 9Francisco Jose Navarro Aliaga⚽ Ghi bàn 7'7.6
- 11Gabriel Silva Vieira6.7
- 14Gustaf Lagerbielke6.8
- 20Mario Dorgeles▼ Rời sân 57'6.7
- 21Ricardo Jorge Luz Horta C▼ Rời sân 57'6.4
- 26Bright Akwo Arrey-Mbi▼ Rời sân 42'6.5
- 29Jean Gorby6.4
- 31Bernardo
- 31Bernardo Fontes5.4
- 34Demir Ege Tiknaz🎯 Kiến tạo 66' · ▼ Rời sân 90+4'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
42
Sút bóng
713
Sút cầu môn
34
Tấn công
76126
Tấn công nguy hiểm
2149
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
2015
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
344622
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
1520
Việt vị
03
Cứu thua
21
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2117
Cắt bóng
2213
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2321
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.211.5
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B17T17 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moreirense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Sporting Braga (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Moreirense
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nile John Tiền vệ | 7.3 | 1 | 2/1 | 16/16 | 5 | 🟨 | |
| 65Guilherme Liberato Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 19/25 | 3 | 🟨 | ||
| 2Leandro Santos Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 23/31 | 3 | |||
| 66Gilberto Batista Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 53/65 | 7 | 🟨 | ||
| 27Kiko Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 34/43 | 5 | |||
| 89Afonso Vieira Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 8/10 | 5 | |||
| 9Alexandre Duville-Parsemain Tiền đạo | 6.2 | 1 | 1/1 | 7/16 | 2 | ||
| 4Kevyn Monteiro Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 36/43 | 1 | 🟨 | ||
| 11Landerson Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 4 | |||
| 21Alonso Rodrigo Tiền vệ | 6 | 0/0 | 8/12 | 1 | |||
| 13Andre Ferreira Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 24/42 | 0 | |||
| 20Joao Veloso (dự bị) Tiền vệ | 7.7 | 1 | 2/1 | 5/6 | 0 | ||
| 8Mateja Stjepanovic (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 10Kiko Bondoso (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 99Yan Maranhao (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/3 | 0 |
Sporting Braga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Francisco Jose Navarro Aliaga Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/18 | 2 | ||
| 34Demir Ege Tiknaz Tiền vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 67/76 | 6 | ||
| 6Vitor Carvalho Vieira Tiền vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 82/92 | 1 | ||
| 14Gustaf Lagerbielke Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 78/85 | 3 | |||
| 11Gabriel Silva Vieira Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 35/41 | 4 | |||
| 20Mario Dorgeles Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 31/36 | 2 | |||
| 26Bright Akwo Arrey-Mbi Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 21Ricardo Jorge Luz Horta Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 30/40 | 3 | |||
| 29Jean Gorby Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 62/73 | 1 | |||
| 7Diogo Travassos Hậu vệ | 6.3 | 1/1 | 20/21 | 1 | 🟨 | ||
| 31Bernardo Fontes Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 10Pau Victor Delgado (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 7/10 | 0 | 🟨 | |
| 2Victor Gomez Perea (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 15/24 | 6 | |||
| 44Adrian Bajrami (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 32/40 | 4 | |||
| 23Denis Huseinbasic (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 8Joao Filipe Iria Santos Moutinho (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Moreirense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-1-1 | Thành lập | 1921-1-19 |
| Parque Joaquim de Almeida Freitas | Sân nhà | Estadio Municipal de Braga |
| 8000 | Sức chứa | 30286 |
| Vasco Botelho da Costa | HLV | Carlos Vicens |
| Moreira de Conegos | Khu vực | Braga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.63 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 5.60 ↑ | 3.60 | 1.50 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.72 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 371.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.60 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.55 | 3.60 | 1.72 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 3.95 | 1.63 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 35.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.55 | 3.60 | 1.72 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 3.70 | 1.74 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.32 | 3.41 | 1.67 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 170.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 3.54 | 1.67 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 74.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.03 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.63 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 7.75 ↑ | 3.80 | 1.47 ↓ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.88 | 3.68 | 1.68 | 1.00 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 8.07 ↑ | 1.91 ↓ | 2.41 ↑ | 4.32 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.30 | 3.80 | 1.47 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.30 | 3.80 | 1.47 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.80 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.24 | 4.04 | 1.69 | 0.94 | 2.50 | 0.94 | 0.51 | -1.50 | 1.72 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 3.60 | 1.67 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 3.60 | 1.67 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.75 | 1.62 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.60 | 1.62 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | -0.50 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.