Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Estrela da Amadora, 22:30 ngày 31/10/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 22:30 ngày 31/10/2026
Moreirense 2 Kết thúc HT 0-0 1
Estrela da Amadora
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Moreirense | Phút | |
| 19' | Serra S. | |
| ▲ Martinez A. ▼ | 36' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Moreirense · Khách = Estrela da Amadora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moreirense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Moreirense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 |
Estrela da Amadora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 6 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
Đội hình
Moreirense
Estrela da Amadora
4Kevyn Monteiro7Mendonca M.11Landerson13Ferreira A.19Andrade T.23John N.27Kiko65Liberato G.66Gilberto76Pinto D.79Leonardo Vonic3Mincarelli L.5Lekovic S.6Hoog Jansson K.10Stoica I.14L.Zvonarek21Scholze M.24Leo Linck30Luan Patrick37Antonetti L.78Serra S.99Abraham M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 3Mincarelli L.
- 5Lekovic S.
- 6Hoog Jansson K.
- 10Stoica I.
- 14L.Zvonarek
- 21Scholze M.
- 24Leo Linck
- 30Luan Patrick
- 37Antonetti L.
- 78Serra S.🟨 Thẻ vàng 19'
- 99Abraham M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
189228
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
511
Việt vị
20
Cứu thua
01
Quả ném biên
1212
Chuyền dài
816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moreirense (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Moreirense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-1-1 | Thành lập | 1932 |
| Parque Joaquim de Almeida Freitas | Sân nhà | Estadio Jose Gomes |
| 8000 | Sức chứa | 9288 |
| Vasco Botelho da Costa | HLV | Pedro Miguel Marques da Costa Filipe |
| Moreira de Conegos | Khu vực | Amadora |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.38 | 2.27 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.33 ↓ | 2.33 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.38 | 0.96 | 2.50 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.77 | 3.30 | 2.33 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.25 | 2.35 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.77 | 3.30 | 2.33 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.35 | 2.34 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.72 | 3.10 | 2.32 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.09 ↓ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.25 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.89 | 3.36 | 2.58 | 1.04 | 2.50 | 0.85 | 1.06 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Moreirense | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Estrela da Amadora | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).