Kết quả bóng đá trận Moreirense vs Benfica, 02:45 ngày 10/09/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:45 ngày 10/09/2026
Moreirense 0 Kết thúc HT 0-1 4
Benfica
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Parque Joaquim de Almeida Freitas Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Moreirense | Phút | |
| Gilberto | 42' | |
| Gilberto | 43' | |
| Duville-Parsemain A. | 45' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Pavlidis V. | |
| 45' | 📺 Lenglet C. VAR | |
| HT 0-1 | ||
| Landerson | 52' | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Schjelderup A. (Kiến tạo: Gianluca Prestianni) | |
| ▲ Andrade T. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Maranhao Y. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Maranhao Y. ▼ | 57' ⇄ | |
| 59' | ⚽ 0 - 3 Prestianni G. (Kiến tạo: Andreas Schjelderup) | |
| 60' | ⚽ 0 - 4 Prestianni G. | |
| ▲ Maranhao Y. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Andrade T. ▼ | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Duran J. ▼ | |
| ▲ Kiko Bondoso ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Santos L. ▼ | 66' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Duran J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Lukebakio D. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Aursnes F. ▼ | |
| 72' | ⚽ 0 - 5 Aursnes F. (Kiến tạo: Andreas Schjelderup) | |
| 75' | Palhinha J. | |
| 76' | Palhinha J. | |
| 78' ⇄ | ▲ El Karouani S. ▼ | |
| ▲ Kevyn Monteiro ▼ | 79' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Sudakov G. ▼ | |
| M.Stjepanović | 87' | |
| 90' | Duran J. | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 29 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 12 | 25 |
Chủ = Moreirense · Khách = Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moreirense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 10 (63%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Moreirense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 |
Benfica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 0 | 3 | 5 |
Đội hình
Moreirense
Benfica
13Ferreira A.26Maracas27Kiko66Gilberto76Pinto D.8M.Stjepanović23John N.7Mendonca M.11Landerson21Rodri Alonso9Duville-Parsemain A.24Soares S.2Lenglet C.26S.Dahl44Araujo T.58Banjaqui D.18Barreiro L.36Palhinha J.21Schjelderup A.25Prestianni G.27Rafa Silva14Pavlidis V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Mendonca M.
- 8M.Stjepanović🟨 Thẻ vàng 87'
- 9Duville-Parsemain A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 11Landerson🟨 Thẻ vàng 52'
- 13Ferreira A.
- 21Rodri Alonso
- 23John N.
- 26Maracas
- 27Kiko
- 66Gilberto🟨 Thẻ vàng 42' · 🟨 Thẻ vàng 43'
- 76Pinto D.
Khách · 4231
- 2Lenglet C.
- 14Pavlidis V.⚽ Ghi bàn 45'
- 18Barreiro L.
- 21Schjelderup A.⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 72'
- 24Soares S.
- 25Prestianni G.⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 55'
- 26S.Dahl
- 27Rafa Silva
- 36Palhinha J.🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 76'
- 44Araujo T.
- 58Banjaqui D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Thẻ vàng
42
Sút bóng
821
Sút cầu môn
19
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
26%74%
Chuyền bóng
243701
TL chuyền bóng thành công
69%90%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
03
Cứu thua
51
Quả ném biên
1615
Chuyền dài
1252
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moreirense (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Benfica (30 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Moreirense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983-1-1 | Thành lập | 1904-1-1 |
| Parque Joaquim de Almeida Freitas | Sân nhà | Estadio da Luz |
| 8000 | Sức chứa | 65647 |
| Vasco Botelho da Costa | HLV | Marco Silva |
| Moreira de Conegos | Khu vực | Lisbon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 17.00 | 7.70 | 1.07 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.79 | -2.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↓ | 6.50 ↓ | 1.13 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.12 ↑ | -2.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 16.00 | 7.70 | 1.14 | 0.93 | 3.25 | 0.86 | 1.01 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -2.25 | 1.06 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 6.60 | 1.14 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 1.00 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 64.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.22 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | -2.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 6.60 | 1.14 | 1.00 | 3.25 | 0.86 | 1.02 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.00 | 6.30 | 1.15 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | -2.00 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 11.50 | 6.40 | 1.13 | 1.01 | 3.25 | 0.85 | 1.08 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 7.50 | 1.18 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 7.50 | 1.13 | 0.91 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 91.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.92 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 11.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 14.88 | 7.51 | 1.16 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 15.83 ↑ | 7.84 ↑ | 1.16 | 0.95 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 1.04 ↑ | -2.00 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 12.90 | 7.07 | 1.23 | 1.17 | 3.50 | 0.76 | 0.69 | -2.50 | 1.28 |
| Live | 76.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 2.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.13 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Moreirense | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Benfica | +2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).