Kết quả bóng đá trận Moreirense U23 vs Famalicao U23, 02:00 ngày 20/08/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 02:00 ngày 20/08/2026
Moreirense U23 2 Kết thúc HT 2-1 2
Famalicao U23
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Moreirense U23 | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Oliver Tan | |
| Jimi Gower 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| 37' | ||
| Afonso Carvalho 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| 70' | ||
| 80' | ⚽ 2 - 2 Gabi | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 22 |
| Điểm | 3 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Moreirense U23 · Khách = Famalicao U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Moreirense U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (20%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Bảng xếp hạng
Moreirense U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
Famalicao U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Famalicao U23
HTBBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Famalicao U23 | 2-2 (0-2) | Torreense U23 | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Chaves B | 1-2 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Famalicao | 5-0 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | B |
| 11/05/26 | Famalicao U23 | 1-4 (1-3) | Gil Vicente U23 | +0.25 | 3 | B |
| 28/04/26 | Benfica U23 | 1-2 (0-1) | Famalicao U23 | -0.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | Famalicao U23 | 2-1 (0-1) | Torreense U23 | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Braga U23 | 2-3 (1-2) | Famalicao U23 | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Academico Viseu U23 | 1-0 (0-0) | Famalicao U23 | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/03/26 | Torreense U23 | 1-1 (1-1) | Famalicao U23 | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/03/26 | Famalicao U23 | 2-1 (1-1) | Sporting Lisbon Sad U23 | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Sporting Lisbon Sad U23 | 0-2 (0-1) | Famalicao U23 | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/03/26 | Leixoes U23 | 1-2 (1-1) | Famalicao U23 | +0.25 | 3 | T |
| 03/03/26 | Famalicao U23 | 2-2 (0-0) | Santa Clara U23 | +0.5 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Famalicao U23 | 4-0 (3-0) | Benfica U23 | - | - | T |
| 15/02/26 | Famalicao U23 | 4-2 (1-2) | Braga U23 | - | - | T |
| 10/02/26 | Santa Clara U23 | 4-4 (1-2) | Famalicao U23 | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/01/26 | Famalicao U23 | 2-1 (2-1) | Academico Viseu U23 | 0 | 2.75 | T |
| 13/01/26 | Famalicao U23 | 2-2 (1-0) | Leixoes U23 | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/12/25 | Famalicao U23 | 6-2 (3-1) | Maritimo U23 | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/12/25 | Academico Viseu U23 | 1-2 (0-1) | Famalicao U23 | -0.5 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
75
Tấn công
108109
Tấn công nguy hiểm
6648
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1614
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Moreirense U23 (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Famalicao U23 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Famalicao U23 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Moreirense U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.25 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.18 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.10 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.55 | 2.25 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.25 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 7.42 ↑ | 1.18 ↓ | 9.42 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.30 | 2.18 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.13 ↓ | 9.40 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.50 | 2.18 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.13 | 2.18 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.70 | 3.55 | 2.25 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 10.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.15 | 0.83 | 3.00 | 0.69 | 0.69 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.59 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.46 | 2.11 | 0.92 | 2.75 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 8.67 ↑ | 1.13 ↓ | 11.03 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.50 | 2.22 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.60 ↑ | 4.26 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Moreirense U23 | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Famalicao U23 | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).