Kết quả bóng đá trận Morecambe vs South Shields, 01:45 ngày 19/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 19/08/2026
Morecambe 0 Kết thúc HT 0-0 1
South Shields
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Globe Arena Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Morecambe | Phút | |
| 22' | ||
| 29' | ||
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 80' | ||
| 88' | ⚽ 0 - 1 Cedwyn Scott | |
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 6 | 5 | 11 | 17 |
Chủ = Morecambe · Khách = South Shields
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morecambe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Morecambe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | - | - |
South Shields
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Morecambe
BHBHTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Harborough Town | 1-0 (0-0) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Morecambe | 1-1 (0-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 3 | H |
| 01/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | Barrow | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 0 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Bamber Bridge | 0-3 (0-2) | Morecambe | - | - | T |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Morecambe | 0-3 (0-1) | Boreham Wood | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Woking | 5-1 (2-1) | Morecambe | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Morecambe | 2-2 (1-0) | Carlisle United | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Sutton United | 0-5 (0-4) | Morecambe | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | Wealdstone FC | 2-3 (1-2) | Morecambe | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Gateshead | 4-4 (2-3) | Morecambe | 0 | 3 | H |
| 21/02/26 | Morecambe | 4-0 (1-0) | Eastleigh | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Southend United | 5-1 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — South Shields
TTTBBTBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | South Shields | 2-1 (0-1) | Chorley FC | +1 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Scarborough | 0-1 (0-1) | South Shields | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Gateshead | 1-4 (0-3) | South Shields | - | - | T |
| 22/07/26 | South Shields | 1-2 (0-0) | Harrogate Town | 0 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | South Shields | 0-2 (0-2) | Kidderminster Harriers | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | South Shields | 1-0 (1-0) | Buxton FC | +1 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Kidderminster Harriers | 1-0 (0-0) | South Shields | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | South Shields | 1-1 (0-0) | Bedford Town | +2 | 3.5 | H |
| 15/04/26 | South Shields | 4-1 (3-1) | Macclesfield Town | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Radcliffe Borough | 2-5 (1-2) | South Shields | +1 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | South Shields | 0-1 (0-1) | Darlington | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Spennymoor Town | 1-1 (0-1) | South Shields | +0.75 | 3 | H |
| 28/03/26 | South Shields | 3-0 (1-0) | Alfreton Town | +1.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | South Shields | 4-1 (3-0) | Merthyr Town | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/03/26 | Kings Lynn | 3-0 (2-0) | South Shields | +0.75 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Hereford FC | 2-1 (0-0) | South Shields | +0.75 | 3 | B |
| 11/03/26 | Chorley FC | 1-1 (1-1) | South Shields | +0.25 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | South Shields | 3-0 (2-0) | Curzon Ashton FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/03/26 | South Shields | 2-1 (0-0) | AFC Fylde | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | Peterborough Sports | 0-3 (0-0) | South Shields | +1 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
23
Sút bóng
62
Sút cầu môn
12
Tấn công
85121
Tấn công nguy hiểm
4977
Sút ngoài cầu môn
50
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
03
Quả ném biên
1224
So Sánh Sức Mạnh
36 64
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morecambe (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
South Shields (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Morecambe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
South Shields (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morecambe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Globe Arena | Sân nhà | |
| 6300 | Sức chứa | 0 |
| Derek Adams | HLV | |
| Morecambe | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 4.00 | 1.75 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.25 | 2.27 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.77 ↑ | 1.04 ↓ | 3.79 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.96 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.30 | 1.95 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.50 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.09 | 2.02 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.40 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.50 | 2.40 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.05 ↑ | 1.03 ↓ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.30 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.21 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 11.65 ↑ | 1.19 ↓ | 6.97 ↑ | 3.08 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.95 | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.45 | 2.39 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.38 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Morecambe | 0 | 0 | 1 | 1 |
| South Shields | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).