Kết quả bóng đá trận Morecambe vs Barrow, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Morecambe 0 Kết thúc HT 0-0 1
Barrow
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Globe Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Morecambe | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 80' | ||
| 85' | ⚽ 0 - 1 Oliver Crankshaw | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 2 | 11 | 15 |
Chủ = Morecambe · Khách = Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morecambe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Morecambe 7 (64%)Hòa 1 (9%)Barrow 3 (27%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/25 | Morecambe | 2-2 (2-0) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
| 12/10/24 | Barrow | 0-1 (0-0) | Morecambe | -1 | 2.5 | T |
| 01/04/24 | Morecambe | 2-1 (2-0) | Barrow | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/11/23 | Barrow | 1-0 (1-0) | Morecambe | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/10/23 | Morecambe | 3-1 (1-0) | Barrow | 0 | 2.5 | T |
| 20/02/21 | Barrow | 1-2 (0-1) | Morecambe | 0 | 2.5 | T |
| 02/12/20 | Morecambe | 1-0 (1-0) | Barrow | 0 | 2.5 | T |
| 17/07/19 | Barrow | 2-0 (0-0) | Morecambe | 0 | 2.75 | B |
| 24/07/12 | Barrow | 0-1 (0-1) | Morecambe | - | - | T |
| 01/08/09 | Morecambe | 0-1 (0-1) | Barrow | - | - | B |
| 16/07/08 | Barrow | 0-2 (0-0) | Morecambe | - | - | T |
Thành tích gần đây — Morecambe
HTBBBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 0 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Bamber Bridge | 0-3 (0-2) | Morecambe | - | - | T |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Morecambe | 0-3 (0-1) | Boreham Wood | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Woking | 5-1 (2-1) | Morecambe | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Morecambe | 2-2 (1-0) | Carlisle United | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Sutton United | 0-5 (0-4) | Morecambe | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | Wealdstone FC | 2-3 (1-2) | Morecambe | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Gateshead | 4-4 (2-3) | Morecambe | 0 | 3 | H |
| 21/02/26 | Morecambe | 4-0 (1-0) | Eastleigh | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Southend United | 5-1 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3 | B |
| 11/02/26 | Morecambe | 2-2 (1-1) | Tamworth | 0 | 2.75 | H |
| 07/02/26 | Morecambe | 1-2 (0-2) | Truro City | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Altrincham | 1-1 (0-0) | Morecambe | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Barrow
THTTTBBBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Barrow | 2-0 (1-0) | Blackpool | - | - | T |
| 22/07/26 | Radcliffe Borough | 0-0 (0-0) | Barrow | +0.75 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Barrow | 4-3 (0-2) | Mansfield Town | - | - | T |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | +1.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Holker Old Boys | 0-2 (0-0) | Barrow | - | - | T |
| 02/05/26 | Barrow | 1-2 (1-0) | Newport County | 0 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Cambridge United | 3-0 (1-0) | Barrow | -1.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Barrow | 1-3 (0-2) | Walsall | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Barrow | 3-2 (0-0) | Oldham Athletic | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Barnet | 3-2 (1-1) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Chesterfield | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Barrow | 2-1 (0-1) | Bromley | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Grimsby Town | 5-0 (2-0) | Barrow | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Salford City | 3-1 (1-0) | Barrow | -1 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Barrow | 0-0 (0-0) | Accrington Stanley | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/03/26 | Barrow | 0-2 (0-1) | Bristol Rovers | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Barrow | 0-1 (0-0) | Gillingham | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Fleetwood Town | 3-2 (0-2) | Barrow | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
11
Sút bóng
49
Sút cầu môn
24
Tấn công
6164
Tấn công nguy hiểm
1847
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H1 B3T3 H1 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morecambe (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Barrow (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morecambe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1901 |
| Globe Arena | Sân nhà | Holke Street Stadium |
| 6300 | Sức chứa | 5000 |
| Derek Adams | HLV | Andrew Whing |
| Morecambe | Khu vực | Barrow-in-Furness |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.83 | 0.78 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.81 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.90 | 1.87 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↑ | 3.70 ↓ | 1.85 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.81 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.77 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.20 ↓ | 5.40 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.70 | 1.85 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.03 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.50 ↓ | 1.80 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.89 | 0.81 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.58 | 3.58 | 1.76 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 8.54 ↑ | 1.27 ↓ | 4.71 ↑ | 2.45 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.82 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 3.43 | 1.93 | 0.92 | 2.50 | 0.75 | 1.46 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.32 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Morecambe | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Barrow | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).