Kết quả bóng đá trận Morecambe vs AFC Telford United, 01:45 ngày 29/08/2026
National League North (Anh) · 01:45 ngày 29/08/2026
Morecambe 2 Kết thúc HT 2-0 1
AFC Telford United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Globe Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Morecambe | Phút | |
| Teddy Collis 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| Teddy Collis 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ||
| 56' | ||
| 61' | ||
| 69' | ||
| 86' | ||
| 88' | ⚽ 3 - 1 Louis Moult | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 9 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = Morecambe · Khách = AFC Telford United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Morecambe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 4 (44%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (56%) |
Bảng xếp hạng
Morecambe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 7 | - | - |
AFC Telford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 10 | 2 | 24 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Morecambe
BBBHBHTBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Radcliffe Borough | 2-1 (0-0) | Morecambe | +0.25 | 3 | B |
| 19/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | South Shields | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Harborough Town | 1-0 (0-0) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Morecambe | 1-1 (0-1) | Spennymoor Town | +0.75 | 3 | H |
| 01/08/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | Barrow | -0.5 | 3 | B |
| 29/07/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | AFC Fylde | 0 | 3.25 | H |
| 18/07/26 | Bamber Bridge | 0-3 (0-2) | Morecambe | - | - | T |
| 25/04/26 | Forest Green Rovers | 5-0 (2-0) | Morecambe | -1.5 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Morecambe | 0-3 (0-1) | Boreham Wood | -1 | 3.5 | B |
| 11/04/26 | Woking | 5-1 (2-1) | Morecambe | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | Morecambe | 2-2 (1-0) | Carlisle United | -0.5 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Rochdale | 2-4 (1-1) | Morecambe | -1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Morecambe | 0-2 (0-0) | Aldershot Town | 0 | 3.25 | B |
| 26/03/26 | Morecambe | 2-3 (1-1) | Hartlepool United | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Yeovil Town | 3-2 (1-1) | Morecambe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Morecambe | 1-1 (0-0) | Braintree Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Sutton United | 0-5 (0-4) | Morecambe | -0.5 | 3 | T |
| 04/03/26 | Wealdstone FC | 2-3 (1-2) | Morecambe | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Morecambe | 0-1 (0-0) | York City | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/02/26 | Gateshead | 4-4 (2-3) | Morecambe | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — AFC Telford United
HHBBBTBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | AFC Telford United | 1-1 (0-0) | Hednesford Town | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/08/26 | Merthyr Town | 2-2 (1-1) | AFC Telford United | 0 | 3 | H |
| 15/08/26 | Worksop Town | 2-1 (1-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | AFC Telford United | 1-2 (0-0) | Brackley Town | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | AFC Telford United | 1-3 (0-1) | Tamworth | -0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | AFC Telford United | 1-0 (1-0) | Walsall | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | AFC Telford United | 0-3 (0-1) | Crewe Alexandra | -0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Southport FC | 2-0 (1-0) | AFC Telford United | +0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | AFC Telford United | 1-1 (0-0) | Darlington | +0.25 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Peterborough Sports | 2-3 (1-1) | AFC Telford United | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | AFC Telford United | 1-2 (1-2) | Kidderminster Harriers | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Chester FC | 2-1 (0-0) | AFC Telford United | 0 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | AFC Telford United | 2-2 (1-1) | Bedford Town | +1 | 3 | H |
| 21/03/26 | AFC Telford United | 0-2 (0-1) | Marine | +0.75 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | AFC Telford United | 3-0 (2-0) | Macclesfield Town | +0.25 | 3 | T |
| 14/03/26 | Scarborough | 1-1 (0-1) | AFC Telford United | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | AFC Fylde | 2-1 (0-1) | AFC Telford United | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | AFC Telford United | 4-1 (1-1) | Alfreton Town | +1 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | AFC Telford United | 1-2 (1-1) | Leamington | +2 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | AFC Telford United | 2-0 (0-0) | Radcliffe Borough | +0.5 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
84
Tấn công
99110
Tấn công nguy hiểm
7257
Sút ngoài cầu môn
67
Đá phạt trực tiếp
721
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
195
Việt vị
12
Quả ném biên
1721
So Sánh Sức Mạnh
39 61
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Morecambe (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
AFC Telford United (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Morecambe (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUU
AFC Telford United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Morecambe | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1872 |
| Globe Arena | Sân nhà | New Bucks Head |
| 6300 | Sức chứa | 6300 |
| Derek Adams | HLV | |
| Morecambe | Khu vực | Telford United |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.90 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.45 | 2.99 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.35 | 2.90 | 0.71 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.94 ↑ | 100.00 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.83 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.45 | 2.99 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.86 ↑ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.72 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 3.23 | 2.83 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.07 ↓ | 3.38 ↑ | 2.91 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.57 | 3.10 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.85 ↑ | 40.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.10 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 3.71 | 2.43 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.82 ↑ | 30.43 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.55 | 3.14 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | 0.53 | 0.00 | 1.29 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Morecambe | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| AFC Telford United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).