Kết quả bóng đá trận Monza vs Udinese, 23:30 ngày 29/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 29/08/2026
Monza
2 Kết thúc HT 1-3 3
Udinese
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadio Brianteo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

MonzaUdinese
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: C. Allegretta
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Manga Foe Ondoa (chân phải) — bị chặn
6'
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Manga Foe Ondoa (chân phải) — bị cản phá
8'
9'
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrea Colpani (chân trái) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
12'
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Samuele Birindelli (đánh đầu) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Andrea Carboni (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
29'
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Jakub Piotrowski 0-1, kiến tạo: Hassane Kamara
32'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Andrea Colpani 1-1, kiến tạo: Ricardo Mangas
37'
🎯 Dứt điểm - Andrea Colpani (chân phải) — vào lưới
37'
🚩 Việt vị
39'
44'
🎯 Dứt điểm - Unai Gomez (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Hassane Kamara 1-2
45'
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — vào lưới
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Jurgen Ekkelenkamp 1-3
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Lucchesi
46'
48'
🎯 Dứt điểm - Unai Gomez (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Michael Folorunsho, ra Manga Foe Ondoa
54'
🔁 Thay người: vào Ebenezer Akinsanmiro, ra Mathis Mout
54'
54'
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
55'
58'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Lennon Miller, ra Jakub Piotrowski
60'
🔁 Thay người: vào Oier Zarraga, ra Unai Gomez
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Filippo Delli Carri, ra Lorenzo Lucchesi
61'
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Varela 2-3, kiến tạo: Ebenezer Akinsanmiro
63'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (đánh đầu) — vào lưới
63'
🚩 Việt vị
67'
68'
🔁 Thay người: vào Idrissa Gueye, ra Keinan Davis
68'
🔁 Thay người: vào Nicolò Bertola, ra Enzo Ebosse
68'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Andrea Carboni (đánh đầu) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Omari Nathan Forson, ra Samuele Birindelli
84'
🔁 Thay người: vào Dany Mota Carvalho, ra Andrea Colpani
84'
85'
🔁 Thay người: vào Juan Arizala, ra Mergim Vojvoda
🎯 Dứt điểm - Dany Mota Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Michael Folorunsho (chân phải) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Michael Folorunsho (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Monza Phút Udinese
32'⚽ 0 - 1 Jakub Piotrowski(Assists:Hassane Kamara) (Kiến tạo: Hassane Kamara)
32'⚽ 0 - 2 Piotrowski J.
Andrea Colpani(Assists:Ricardo Mangas) (Kiến tạo: Ricardo Mangas) 1 - 2 ⚽37'
45'⚽ 1 - 3 Hassane Kamara
45+3'⚽ 1 - 4 Jurgen Ekkelenkamp
HT 1-3
Lorenzo Lucchesi 46'
▲ Michael Folorunsho ▼ Manga Foe Ondoa54' ⇄
▲ Ebenezer Akinsanmiro ▼ Mathis Mout54' ⇄
60' ⇄▲ Lennon Miller ▼ Jakub Piotrowski
60' ⇄▲ Oier Zarraga ▼ Unai Gomez
▲ Filippo Delli Carri ▼ Lorenzo Lucchesi61' ⇄
Gustavo Varela(Assists:Ebenezer Akinsanmiro) (Kiến tạo: Ebenezer Akinsanmiro) 2 - 4 ⚽63'
68' ⇄▲ Idrissa Gueye ▼ Keinan Davis
68' ⇄▲ Nicolò Bertola ▼ Enzo Ebosse
▲ Omari Nathan Forson ▼ Samuele Birindelli84' ⇄
▲ Dany Mota Carvalho ▼ Andrea Colpani84' ⇄
85' ⇄▲ Juan Arizala ▼ Mergim Vojvoda
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 11 23
Bại 20 42
Ghi bàn 56 2214
Mất bàn 94 2211
Điểm 17 1418

Chủ = Monza · Khách = Udinese

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monza (8)Hiệp 1 / Cả trậnUdinese (11)
3 (38%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (25%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Monza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200237018
Sân nhà100123010
Sân khách100114019
6 gần63121412--

Udinese

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104347
Sân nhà10101118
Sân khách11003236
6 gần632175--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Monza 2 (29%)Hòa 3 (43%)Udinese 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D111/05/25Udinese1-2 (0-0)Monza7-0-12.5T
ITA D110/12/24Monza1-2 (0-1)Udinese10-102.25B
ITA D103/02/24Udinese0-0 (0-0)Monza7-4-0.252.5H
ITA D129/10/23Monza1-1 (1-0)Udinese10-3+0.252.5H
ITA D108/04/23Udinese2-2 (1-0)Monza4-2-0.52.5H
ITA Cup20/10/22Udinese2-3 (0-1)Monza7-3-0.752.75T
ITA D126/08/22Monza1-2 (1-1)Udinese3-502.75B

Thành tích gần đây — Monza

BTHTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D122/08/26Inter Milan4-1 (1-1)Monza3-3-1.752.75B
ITA Cup15/08/26Monza3-0 (2-0)Avellino5-1+0.752.5T
INT CF08/08/26Monza3-3 (0-0)Padova0-3+12.5H
INT CF04/08/26Monza4-2 (1-2)Milan Futuro---T
INT CF30/07/26Monza1-3 (0-2)Aris Thessaloniki6-1+0.52.75B
INT CF25/07/26Galatasaray0-2 (0-1)Monza4-6-1.253.5T
INT CF18/07/26Monza4-3 (2-1)Pro Vercelli---T
ITA D230/05/26Monza0-2 (0-1)Catanzaro3-3+0.752.75B
ITA D225/05/26Catanzaro0-2 (0-0)Monza5-802.5T
ITA D220/05/26Monza2-1 (0-0)Juve Stabia6-2+12.5T
ITA D217/05/26Juve Stabia2-2 (0-0)Monza1-3+0.52.25H
ITA D209/05/26Monza2-2 (1-1)Empoli7-4+0.752.5H
ITA D201/05/26Mantova3-2 (2-0)Monza0-7+0.52.5B
ITA D225/04/26Monza1-0 (1-0)Modena5-4+0.752.5T
ITA D218/04/26Sampdoria0-3 (0-2)Monza8-5+0.252.25T
ITA D212/04/26Monza2-0 (0-0)Bari7-1+1.52.75T
ITA D206/04/26Catanzaro1-1 (1-0)Monza1-5+0.252.5H
ITA D221/03/26Monza1-1 (0-1)Venezia10-102.5H
ITA D218/03/26A.C. Reggiana 19190-0 (0-0)Monza3-4+0.752.25H
ITA D214/03/26Monza3-0 (1-0)Palermo3-10+0.252.25T

Thành tích gần đây — Udinese

HTTTBHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D122/08/26Udinese1-1 (1-0)Como1-10-0.52.25H
ITA Cup15/08/26Udinese1-0 (1-0)Padova0-6+1.252.75T
INT CF09/08/26Udinese1-0 (1-0)FC Barcelona---T
INT CF09/08/26Udinese1-0 (0-0)Nottingham Forest---T
INT CF02/08/26Trabzonspor1-0 (1-0)Udinese6-302.5B
INT CF01/08/26Udinese3-3 (3-1)FSV Mainz 056-4-0.252.5H
INT CF28/07/26Udinese1-2 (0-1)Shabab Al Ahli3-4+0.53B
INT CF24/07/26Swansea City2-0 (1-0)Udinese2-4+0.52.5B
INT CF18/07/26Udinese2-2 (0-1)Istra 1961 Pula---H
ITA D124/05/26Napoli1-0 (1-0)Udinese3-3-12.5B
ITA D118/05/26Udinese0-1 (0-1)Cremonese5-5+0.252.5B
ITA D109/05/26Cagliari0-2 (0-0)Udinese8-402.25T
ITA D102/05/26Udinese2-0 (1-0)Torino5-2+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5-0.52.25H
ITA D118/04/26Udinese0-1 (0-0)Parma10-5+0.252.25B
ITA D111/04/26AC Milan0-3 (0-2)Udinese4-3-1.252.75T
ITA D106/04/26Udinese0-0 (0-0)Como6-2-0.752.5H
ITA D121/03/26Genoa0-2 (0-0)Udinese7-1-0.252T
ITA D115/03/26Udinese0-1 (0-1)Juventus2-6-0.752.25B
ITA D108/03/26Atalanta2-2 (0-1)Udinese11-3-12.5H

Đội hình

MonzaUdinese
20Demba Ngagne Thiam3Lorenzo Lucchesi44Andrea Carboni60Eddy Kouadio7Ricardo Mangas8Manga Foe Ondoa19CSamuele Birindelli80Mathis Mout10Patrick Cutrone28Andrea Colpani9Gustavo Varela40Maduka Okoye14James Abankwah28Oumar Solet77Enzo Ebosse8CJesper Karlstrom11Hassane Kamara23Mergim Vojvoda24Jakub Piotrowski32Jurgen Ekkelenkamp46Unai Gomez9Keinan Davis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
99
97
Tấn công nguy hiểm
45
27
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
421
420
TL chuyền bóng thành công
82%
80%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
4
1
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
5
7
Quả ném biên
26
19
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
18
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.65
0.89
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Udinese (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monza (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Udinese (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MonzaUdinese

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MonzaUdinese

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
33
Thắng 1
66
Hòa
16
Thua 1
31
Thua 2+
MonzaUdinese

Monza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ricardo Mangas
Hậu vệ trái
7.2510/024/352
28Andrea Colpani
Tiền vệ tấn công
6.9512/115/170
9Gustavo Varela
Trung phong
6.9413/110/150
10Patrick Cutrone
Trung phong
6.642/015/172
44Andrea Carboni
Trung vệ
6.552/143/553
19Samuele Birindelli
Hậu vệ phải
6.361/118/252
8Manga Foe Ondoa
Tiền vệ tấn công
6.322/118/182
60Eddy Kouadio
Trung vệ
6.050/041/512
3Lorenzo Lucchesi
Trung vệ
6.010/029/303🟨
80Mathis Mout
Tiền đạo
5.430/021/304
20Demba Ngagne Thiam
Thủ môn
4.860/021/300
14Ebenezer Akinsanmiro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.9710/031/321
15Filippo Delli Carri (dự bị)
Trung vệ
6.60/025/270
90Michael Folorunsho (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.562/023/282
11Omari Nathan Forson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.260/07/70
47Dany Mota Carvalho (dự bị)
Trung phong
6.061/04/40

Udinese

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Hassane Kamara
Hậu vệ trái
8.01111/125/302
24Jakub Piotrowski
Tiền vệ trung tâm
8.0113/126/323
32Jurgen Ekkelenkamp
Tiền vệ trung tâm
7.2413/221/260
40Maduka Okoye
Thủ môn
6.880/025/430
28Oumar Solet
Trung vệ
6.870/047/525
46Unai Gomez
Tiền vệ tấn công
6.872/111/181
9Keinan Davis
Trung phong
6.762/016/200
23Mergim Vojvoda
Hậu vệ phải
6.490/043/541
14James Abankwah
Trung vệ
6.420/026/302
77Enzo Ebosse
Trung vệ
6.350/045/491
8Jesper Karlstrom
Tiền vệ phòng ngự
6.030/033/370
7Idrissa Gueye (dự bị)
Trung phong
6.251/02/80
20Juan Arizala (dự bị)
Tiền vệ trái
6.110/01/10
13Nicolò Bertola (dự bị)
Trung vệ
6.090/04/60
38Lennon Miller (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.040/05/81
6Oier Zarraga (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.960/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monza Thông tin Udinese
1912 Thành lập 1896
Stadio Brianteo Sân nhà Stadio Friuli
0 Sức chứa 41652
Ivan Juric HLV Kosta Runjaic
Khu vực Udine
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.083.182.120.952.250.850.90-0.250.94
Live2.72 ↓3.05 ↓2.40 ↑1.48 ↑5.500.30 ↓0.52 ↓0.001.30 ↑
EasybetsSớm3.203.102.350.962.250.840.87-0.250.92
Live501.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓7.30 ↑5.500.01 ↓0.51 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm3.003.132.381.012.250.880.81-0.251.09
Live201.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑5.500.20 ↓0.55 ↓0.001.58 ↑
Mansion88Sớm3.303.102.221.032.250.830.78-0.251.11
Live300.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm3.153.152.401.252.500.601.150.000.65
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑5.500.04 ↓0.95 ↓0.000.77 ↑
10BETSớm2.393.203.050.972.250.78---
Live100.00 ↑11.34 ↑1.03 ↓6.26 ↑5.500.06 ↓---
12betSớm3.053.102.361.032.250.830.78-0.251.11
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓0.53 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm3.303.402.270.982.250.880.92-0.250.96
Live56.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑5.500.02 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm3.113.082.191.012.250.870.93-0.250.97
Live190.00 ↑9.40 ↑1.06 ↓6.25 ↑5.500.08 ↓0.49 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm3.083.272.331.012.250.850.84-0.251.04
Live131.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓6.65 ↑5.500.05 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm3.303.202.251.202.500.60---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm3.003.152.400.752.001.030.75-0.251.03
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.98 ↑5.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.083.082.441.002.250.810.76-0.251.08
Live29.75 ↑4.87 ↑1.24 ↓4.37 ↑5.500.18 ↓0.52 ↓0.001.64 ↑
HK Jockey ClubSớm3.052.972.130.872.250.830.85-0.250.91
Live2.88 ↓2.82 ↓2.32 ↑0.93 ↑2.250.77 ↓0.75 ↓-0.251.10 ↑
BwinSớm3.303.202.251.202.500.60---
Live251.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓1.15 ↓5.500.63 ↑---
1xBetSớm3.203.302.511.082.250.871.250.000.75
Live473.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.42 ↑5.500.12 ↓0.53 ↓0.001.67 ↑
SNAISớm3.253.252.30------
Live3.10 ↓3.10 ↓2.40 ↑------
Bet 365Sớm3.003.102.401.032.250.830.78-0.251.10
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.07 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
William HillSớm3.003.002.401.252.500.620.77-0.251.01
Live71.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓0.67 ↓-0.251.01

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monza-1/4Chưa có trận cùng mức
Udinese+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).