Kết quả bóng đá trận Monza vs Udinese, 23:30 ngày 29/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 29/08/2026
Monza 2 Kết thúc HT 1-3 3
Udinese
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Stadio Brianteo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Monza
Udinese
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: C. Allegretta
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Manga Foe Ondoa (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Manga Foe Ondoa (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andrea Colpani (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
16'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuele Birindelli (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andrea Carboni (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (chân phải) — bị chặn
30'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Jakub Piotrowski 0-1, kiến tạo: Hassane Kamara
32'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Andrea Colpani 1-1, kiến tạo: Ricardo Mangas
🎯 Dứt điểm - Andrea Colpani (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
44'
🎯 Dứt điểm - Unai Gomez (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
⚽ BÀN THẮNG - Hassane Kamara 1-2
45'
🎯 Dứt điểm - Hassane Kamara (chân trái) — vào lưới
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Jurgen Ekkelenkamp 1-3
45+3'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jakub Piotrowski (đánh đầu) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (1-3)
🟨 Thẻ vàng - Lorenzo Lucchesi
48'
🎯 Dứt điểm - Unai Gomez (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Michael Folorunsho, ra Manga Foe Ondoa
🔁 Thay người: vào Ebenezer Akinsanmiro, ra Mathis Mout
54'
🎯 Dứt điểm - Keinan Davis (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
58'
🎯 Dứt điểm - Jurgen Ekkelenkamp (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Lennon Miller, ra Jakub Piotrowski
60'
🔁 Thay người: vào Oier Zarraga, ra Unai Gomez
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Filippo Delli Carri, ra Lorenzo Lucchesi
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Varela 2-3, kiến tạo: Ebenezer Akinsanmiro
🎯 Dứt điểm - Gustavo Varela (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
68'
🔁 Thay người: vào Idrissa Gueye, ra Keinan Davis
68'
🔁 Thay người: vào Nicolò Bertola, ra Enzo Ebosse
68'
🎯 Dứt điểm - Idrissa Gueye (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andrea Carboni (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Omari Nathan Forson, ra Samuele Birindelli
🔁 Thay người: vào Dany Mota Carvalho, ra Andrea Colpani
85'
🔁 Thay người: vào Juan Arizala, ra Mergim Vojvoda
🎯 Dứt điểm - Dany Mota Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Patrick Cutrone (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Folorunsho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Folorunsho (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Monza | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Jakub Piotrowski(Assists:Hassane Kamara) (Kiến tạo: Hassane Kamara) | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Piotrowski J. | |
| Andrea Colpani(Assists:Ricardo Mangas) (Kiến tạo: Ricardo Mangas) 1 - 2 ⚽ | 37' | |
| 45' | ⚽ 1 - 3 Hassane Kamara | |
| 45+3' | ⚽ 1 - 4 Jurgen Ekkelenkamp | |
| HT 1-3 | ||
| Lorenzo Lucchesi | 46' | |
| ▲ Michael Folorunsho ▼ Manga Foe Ondoa | 54' ⇄ | |
| ▲ Ebenezer Akinsanmiro ▼ Mathis Mout | 54' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Lennon Miller ▼ Jakub Piotrowski | |
| 60' ⇄ | ▲ Oier Zarraga ▼ Unai Gomez | |
| ▲ Filippo Delli Carri ▼ Lorenzo Lucchesi | 61' ⇄ | |
| Gustavo Varela(Assists:Ebenezer Akinsanmiro) (Kiến tạo: Ebenezer Akinsanmiro) 2 - 4 ⚽ | 63' | |
| 68' ⇄ | ▲ Idrissa Gueye ▼ Keinan Davis | |
| 68' ⇄ | ▲ Nicolò Bertola ▼ Enzo Ebosse | |
| ▲ Omari Nathan Forson ▼ Samuele Birindelli | 84' ⇄ | |
| ▲ Dany Mota Carvalho ▼ Andrea Colpani | 84' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Juan Arizala ▼ Mergim Vojvoda | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 22 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 14 | 18 |
Chủ = Monza · Khách = Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Monza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 12 | - | - |
Udinese
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Monza 2 (29%)Hòa 3 (43%)Udinese 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/25 | Udinese | 1-2 (0-0) | Monza | -1 | 2.5 | T |
| 10/12/24 | Monza | 1-2 (0-1) | Udinese | 0 | 2.25 | B |
| 03/02/24 | Udinese | 0-0 (0-0) | Monza | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/10/23 | Monza | 1-1 (1-0) | Udinese | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/23 | Udinese | 2-2 (1-0) | Monza | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/10/22 | Udinese | 2-3 (0-1) | Monza | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/08/22 | Monza | 1-2 (1-1) | Udinese | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Monza
BTHTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Inter Milan | 4-1 (1-1) | Monza | -1.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Monza | 3-0 (2-0) | Avellino | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Monza | 3-3 (0-0) | Padova | +1 | 2.5 | H |
| 04/08/26 | Monza | 4-2 (1-2) | Milan Futuro | - | - | T |
| 30/07/26 | Monza | 1-3 (0-2) | Aris Thessaloniki | +0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Galatasaray | 0-2 (0-1) | Monza | -1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Monza | 4-3 (2-1) | Pro Vercelli | - | - | T |
| 30/05/26 | Monza | 0-2 (0-1) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Catanzaro | 0-2 (0-0) | Monza | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Juve Stabia | +1 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Juve Stabia | 2-2 (0-0) | Monza | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Monza | 2-2 (1-1) | Empoli | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Mantova | 3-2 (2-0) | Monza | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Monza | 1-0 (1-0) | Modena | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Sampdoria | 0-3 (0-2) | Monza | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Monza | 2-0 (0-0) | Bari | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Catanzaro | 1-1 (1-0) | Monza | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Monza | 1-1 (0-1) | Venezia | 0 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | A.C. Reggiana 1919 | 0-0 (0-0) | Monza | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Udinese
HTTTBHBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Udinese | 1-1 (1-0) | Como | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | Padova | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 02/08/26 | Trabzonspor | 1-0 (1-0) | Udinese | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Udinese | 3-3 (3-1) | FSV Mainz 05 | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Udinese | 1-2 (0-1) | Shabab Al Ahli | +0.5 | 3 | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Udinese | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | - | - | H |
| 24/05/26 | Napoli | 1-0 (1-0) | Udinese | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Cremonese | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cagliari | 0-2 (0-0) | Udinese | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Udinese | 2-0 (1-0) | Torino | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lazio | 3-3 (0-1) | Udinese | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Udinese | 0-1 (0-0) | Parma | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | AC Milan | 0-3 (0-2) | Udinese | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Udinese | 0-0 (0-0) | Como | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Genoa | 0-2 (0-0) | Udinese | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Udinese | 0-1 (0-1) | Juventus | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Atalanta | 2-2 (0-1) | Udinese | -1 | 2.5 | H |
Đội hình
Monza
Udinese
20Demba Ngagne Thiam3Lorenzo Lucchesi44Andrea Carboni60Eddy Kouadio7Ricardo Mangas8Manga Foe Ondoa19CSamuele Birindelli80Mathis Mout10Patrick Cutrone28Andrea Colpani9Gustavo Varela40Maduka Okoye14James Abankwah28Oumar Solet77Enzo Ebosse8CJesper Karlstrom11Hassane Kamara23Mergim Vojvoda24Jakub Piotrowski32Jurgen Ekkelenkamp46Unai Gomez9Keinan Davis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Lorenzo Lucchesi🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 61'6.01
- 7Ricardo Mangas🎯 Kiến tạo 37'7.25
- 8Manga Foe Ondoa▼ Rời sân 54'6.32
- 9Gustavo Varela⚽ Ghi bàn 63'6.94
- 10Patrick Cutrone6.64
- 19Samuele Birindelli C▼ Rời sân 84'6.36
- 20Demba Ngagne Thiam4.86
- 28Andrea Colpani⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 84'6.95
- 44Andrea Carboni6.55
- 60Eddy Kouadio6.05
- 80Mathis Mout▼ Rời sân 54'5.43
Khách · 3421
- 8Jesper Karlstrom C6.03
- 9Keinan Davis▼ Rời sân 68'6.76
- 11Hassane Kamara⚽ Ghi bàn 45' · 🎯 Kiến tạo 32'8.01
- 14James Abankwah6.42
- 23Mergim Vojvoda▼ Rời sân 85'6.49
- 24Jakub Piotrowski⚽ Ghi bàn 32' · ⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 60'8.01
- 28Oumar Solet6.87
- 32Jurgen Ekkelenkamp⚽ Ghi bàn 45+3'7.24
- 40Maduka Okoye6.88
- 46Unai Gomez▼ Rời sân 60'6.87
- 77Enzo Ebosse▼ Rời sân 68'6.35
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
55
Tấn công
9997
Tấn công nguy hiểm
4527
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
421420
TL chuyền bóng thành công
82%80%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
41
Cứu thua
23
Tắc bóng
57
Quả ném biên
2619
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1828
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.650.89
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monza (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Udinese (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monza (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Udinese (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ricardo Mangas Hậu vệ trái | 7.25 | 1 | 0/0 | 24/35 | 2 | ||
| 28Andrea Colpani Tiền vệ tấn công | 6.95 | 1 | 2/1 | 15/17 | 0 | ||
| 9Gustavo Varela Trung phong | 6.94 | 1 | 3/1 | 10/15 | 0 | ||
| 10Patrick Cutrone Trung phong | 6.64 | 2/0 | 15/17 | 2 | |||
| 44Andrea Carboni Trung vệ | 6.55 | 2/1 | 43/55 | 3 | |||
| 19Samuele Birindelli Hậu vệ phải | 6.36 | 1/1 | 18/25 | 2 | |||
| 8Manga Foe Ondoa Tiền vệ tấn công | 6.32 | 2/1 | 18/18 | 2 | |||
| 60Eddy Kouadio Trung vệ | 6.05 | 0/0 | 41/51 | 2 | |||
| 3Lorenzo Lucchesi Trung vệ | 6.01 | 0/0 | 29/30 | 3 | 🟨 | ||
| 80Mathis Mout Tiền đạo | 5.43 | 0/0 | 21/30 | 4 | |||
| 20Demba Ngagne Thiam Thủ môn | 4.86 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 14Ebenezer Akinsanmiro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.97 | 1 | 0/0 | 31/32 | 1 | ||
| 15Filippo Delli Carri (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 0 | |||
| 90Michael Folorunsho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.56 | 2/0 | 23/28 | 2 | |||
| 11Omari Nathan Forson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.26 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 47Dany Mota Carvalho (dự bị) Trung phong | 6.06 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Udinese
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Hassane Kamara Hậu vệ trái | 8.01 | 1 | 1 | 1/1 | 25/30 | 2 | |
| 24Jakub Piotrowski Tiền vệ trung tâm | 8.01 | 1 | 3/1 | 26/32 | 3 | ||
| 32Jurgen Ekkelenkamp Tiền vệ trung tâm | 7.24 | 1 | 3/2 | 21/26 | 0 | ||
| 40Maduka Okoye Thủ môn | 6.88 | 0/0 | 25/43 | 0 | |||
| 28Oumar Solet Trung vệ | 6.87 | 0/0 | 47/52 | 5 | |||
| 46Unai Gomez Tiền vệ tấn công | 6.87 | 2/1 | 11/18 | 1 | |||
| 9Keinan Davis Trung phong | 6.76 | 2/0 | 16/20 | 0 | |||
| 23Mergim Vojvoda Hậu vệ phải | 6.49 | 0/0 | 43/54 | 1 | |||
| 14James Abankwah Trung vệ | 6.42 | 0/0 | 26/30 | 2 | |||
| 77Enzo Ebosse Trung vệ | 6.35 | 0/0 | 45/49 | 1 | |||
| 8Jesper Karlstrom Tiền vệ phòng ngự | 6.03 | 0/0 | 33/37 | 0 | |||
| 7Idrissa Gueye (dự bị) Trung phong | 6.25 | 1/0 | 2/8 | 0 | |||
| 20Juan Arizala (dự bị) Tiền vệ trái | 6.11 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 13Nicolò Bertola (dự bị) Trung vệ | 6.09 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 38Lennon Miller (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.04 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 6Oier Zarraga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.96 | 0/0 | 6/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1896 |
| Stadio Brianteo | Sân nhà | Stadio Friuli |
| 0 | Sức chứa | 41652 |
| Ivan Juric | HLV | Kosta Runjaic |
| Khu vực | Udine |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.08 | 3.18 | 2.12 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.05 ↓ | 2.40 ↑ | 1.48 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.35 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.38 | 1.01 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.22 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.15 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.77 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.20 | 3.05 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.34 ↑ | 1.03 ↓ | 6.26 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.36 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.27 | 0.98 | 2.25 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 56.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.11 | 3.08 | 2.19 | 1.01 | 2.25 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 190.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 3.27 | 2.33 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 131.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.40 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.98 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.08 | 3.08 | 2.44 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 29.75 ↑ | 4.87 ↑ | 1.24 ↓ | 4.37 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.05 | 2.97 | 2.13 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 2.88 ↓ | 2.82 ↓ | 2.32 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.15 ↓ | 5.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.51 | 1.08 | 2.25 | 0.87 | 1.25 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 2.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.40 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 1.10 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.40 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.01 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monza | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Udinese | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).