Kết quả bóng đá trận Montrose vs East Kilbride, 21:00 ngày 22/08/2026
Hạng One Scotland · 21:00 ngày 22/08/2026
Montrose 3 Kết thúc HT 2-0 0
East Kilbride
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Links Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Montrose | Phút | |
| 19' | Darragh OConnor | |
| Harry Craig | 35' | |
| Gary Oliver 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Gary Oliver 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| Harry Craig(Assists:Blair Lyons) (Kiến tạo: Blair Lyons) 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 67' | Rhys Armstrong | |
| Kieran Ewan Freeman | 68' | |
| Keir Bertie | 69' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 27 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 13 | 23 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 16 |
Chủ = Montrose · Khách = East Kilbride
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montrose | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Montrose
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | - | - |
East Kilbride
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 22 | 12 | - | - |
Thành tích gần đây — Montrose
BTBBBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Alloa Athletic | 3-0 (2-0) | Montrose | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Montrose | 2-0 (1-0) | fraserburgh | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Ross County | 2-1 (1-1) | Montrose | -1.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Montrose | 0-5 (0-2) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Montrose | 0-2 (0-1) | Spartans | +1.75 | 3 | B |
| 22/07/26 | Arbroath | 0-2 (0-2) | Montrose | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Stirling Albion | 0-2 (0-2) | Montrose | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Montrose | 1-0 (1-0) | Dundee United | -1.5 | 3.25 | T |
| 09/07/26 | Montrose | 7-0 (1-0) | Inverurie Loco Works | - | - | T |
| 04/07/26 | Montrose | 0-3 (0-2) | Saint Johnstone | - | - | B |
| 02/07/26 | Montrose | 1-1 (0-1) | Civil Service Strollers FC | +2 | 4 | H |
| 27/06/26 | Forfar Athletic | 1-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Montrose | 0-2 (0-1) | Stenhousemuir | -1 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Queen of South | 2-2 (0-1) | Montrose | -1.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Montrose | 0-2 (0-1) | Hamilton Academical | +0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Kelty Hearts | 3-1 (0-0) | Montrose | 0 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Montrose | 2-3 (0-1) | Cove Rangers | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Montrose | 1-0 (0-0) | East Fife | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Peterhead | 1-1 (0-1) | Montrose | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Montrose | 5-4 (2-2) | Alloa Athletic | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — East Kilbride
TTHTBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | East Kilbride | 3-0 (0-0) | Cove Rangers | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/08/26 | East Kilbride | 5-3 (1-2) | Kilmarnock U21 | +2.25 | 3.75 | T |
| 08/08/26 | Airdrie United | 1-1 (0-0) | East Kilbride | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | East Kilbride | 5-1 (3-1) | Queen of South | +1 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Saint Mirren | 4-3 (0-2) | East Kilbride | -2.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | East Kilbride | 5-3 (3-1) | Dumbarton | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Cove Rangers | 3-2 (0-0) | East Kilbride | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | East Kilbride | 3-0 (1-0) | Dunfermline Athletic | -0.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | East Kilbride | 4-0 (3-0) | Kelty Hearts | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | East Kilbride | 5-0 (3-0) | Clyde | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Dumbarton | 0-1 (0-1) | East Kilbride | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | East Kilbride | 4-0 (1-0) | Edinburgh City | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Forfar Athletic | 1-0 (1-0) | East Kilbride | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | East Kilbride | 2-1 (0-0) | Annan Athletic | +1 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Spartans | 1-1 (0-0) | East Kilbride | -0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | East Kilbride | 3-2 (2-0) | Stirling Albion | +1.5 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Stranraer | 2-1 (1-1) | East Kilbride | +0.5 | 3 | B |
| 07/03/26 | East Kilbride | 3-0 (2-0) | Elgin City | +0.75 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Clyde | 1-3 (1-0) | East Kilbride | 0 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | East Kilbride | 3-1 (3-0) | Dumbarton | +1.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
32
Sút bóng
97
Sút cầu môn
45
Tấn công
4279
Tấn công nguy hiểm
3049
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1913
Cứu thua
30
So Sánh Sức Mạnh
43 57
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montrose (25 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
East Kilbride (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montrose (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVO
East Kilbride (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montrose | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879 | Thành lập | |
| Links Park | Sân nhà | |
| 3292 | Sức chứa | 0 |
| Stewart Petrie | HLV | Mick Kennedy |
| Montrose | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.62 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.85 | 1.62 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.78 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.75 ↓ | 1.70 ↑ | 0.78 | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 3.90 | 1.83 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.55 | 1.72 | 0.66 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 3.75 ↑ | 1.64 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.85 | 1.62 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.78 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.75 ↓ | 1.70 ↑ | 0.78 | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.90 ↑ | -0.75 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.90 | 1.57 | 0.78 | 3.00 | 0.92 | 0.93 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 3.55 ↓ | 3.80 ↓ | 1.66 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 0.86 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.88 | 3.59 | 1.57 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.90 ↑ | 3.65 ↑ | 1.61 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.94 ↓ | -0.75 | 0.86 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.45 | 3.79 | 1.84 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.26 ↓ | 5.45 ↑ | 8.35 ↑ | 0.78 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.85 | 0.82 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.77 | 3.69 | 1.74 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.38 ↑ | 19.28 ↑ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.65 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.78 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.85 | 1.84 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 1.59 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.59 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.83 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montrose | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| East Kilbride | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).