Kết quả bóng đá trận Montrose LFC (W) vs Glasgow Rangers (W), 19:00 ngày 16/08/2026
WPL (Scotland) · 19:00 ngày 16/08/2026
Montrose LFC (W) 1 Kết thúc HT 1-1 4
Glasgow Rangers (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Montrose LFC (W) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Collins B. (Assist:Fallon Connolly-Jackson)(Assists:Fallon Connolly-Jackson) (Kiến tạo: Fallon Connolly-Jackson) | |
| 21' | ||
| Miller D. (Assist:Taylor D.) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| 69' | ⚽ 1 - 2 Collins B. (Assist:Wilkinson K.) | |
| 78' | ⚽ 1 - 3 Hendle E. | |
| 86' | ⚽ 1 - 4 Wilkinson K. (Assist:Brookshire C.) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 14 | 33 | 25 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 17 | 11 |
| Điểm | 0 | 9 | 15 | 19 |
Chủ = Montrose LFC (W) · Khách = Glasgow Rangers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montrose LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 13 (42%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Montrose LFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 31 | 5 | - | - |
Glasgow Rangers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 13 | 60 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 2 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 11 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Montrose LFC (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Glasgow Rangers (W) 8 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Montrose LFC (W) | 1-6 (1-2) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 02/02/25 | Glasgow Rangers (W) | 7-0 (3-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 03/11/24 | Glasgow Rangers (W) | 10-2 (6-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 25/08/24 | Montrose LFC (W) | 0-9 (0-3) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 26/11/23 | Glasgow Rangers (W) | 7-0 (3-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 17/09/23 | Montrose LFC (W) | 0-12 (0-3) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Montrose LFC (W)
TTTTTBBTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 35/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Montrose LFC (W) | 9-0 (7-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 06/08/26 | St Johnstone (W) | 2-8 (0-3) | Montrose LFC (W) | +2.75 | 4 | T |
| 02/08/26 | Montrose LFC (W) | 5-0 (1-0) | Falkirk (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Motherwell (W) | 1-3 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | Hamilton FC (W) | 0-5 (0-2) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (0-2) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Aberdeen (W) | 0-1 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | Montrose LFC (W) | 2-1 (0-1) | Aberdeen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Motherwell (W) | 5-1 (2-1) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Montrose LFC (W) | 6-0 (6-0) | Hamilton FC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | B |
| 18/02/26 | Montrose LFC (W) | 5-1 (4-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Montrose LFC (W) | 2-0 (0-0) | Dundee United (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Montrose LFC (W) | 1-2 (1-2) | Partick Thistle (W) | - | - | B |
| 29/01/26 | Montrose LFC (W) | 1-7 (0-3) | Hearts (W) | -3 | 4 | B |
| 25/01/26 | Celtic (W) | 1-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | -3.75 | 4.75 | B |
| 18/01/26 | Aberdeen (W) | 1-2 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Hamilton FC (W) | 1-1 (1-1) | Montrose LFC (W) | - | - | H |
| 14/12/25 | Montrose LFC (W) | 1-1 (1-1) | Hibernian (W) | -3.25 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Glasgow Rangers (W)
BHBBTTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Ajax (W) | 2-1 (0-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 06/08/26 | Slavia Praha (W) | 1-1 (0-0) | Glasgow Rangers (W) | -0.25 | 3 | H |
| 31/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 0-1 (0-1) | Celtic (W) | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Glasgow City (W) | 6-0 (3-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 4-0 (2-0) | Celtic (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Partick Thistle (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (0-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-0 (1-0) | Hibernian (W) | +1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-2 (0-1) | Hearts (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Celtic (W) | 0-3 (0-2) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-0 (1-0) | Partick Thistle (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Glasgow City (W) | 2-1 (0-0) | Glasgow Rangers (W) | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Glasgow Rangers (W) | 1-0 (0-0) | Glasgow City (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Hibernian (W) | 2-2 (1-1) | Glasgow Rangers (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Hearts (W) | 3-2 (1-1) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 2-0 (1-0) | Montrose LFC (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Partick Thistle (W) | 0-8 (0-5) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 08/02/26 | Hamilton FC (W) | 0-11 (0-8) | Glasgow Rangers (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Glasgow Rangers (W) | 3-3 (2-3) | Celtic (W) | - | - | H |
| 25/01/26 | Glasgow City (W) | 1-1 (1-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
716
Sút cầu môn
311
Tấn công
6472
Tấn công nguy hiểm
3843
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
133
Việt vị
25
Cứu thua
42
Quả ném biên
1727
So Sánh Sức Mạnh
52 48
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B8T8 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn6.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Glasgow Rangers (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montrose LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 7.50 | 1.05 | 0.85 | 4.25 | 0.77 | 0.80 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 12.00 | 7.50 | 1.05 | 0.85 | 4.25 | 0.77 | 0.80 | -2.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 26.00 | 15.00 | 1.04 | 0.85 | 4.50 | 0.92 | 0.99 | -2.25 | 0.79 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↑ | 5.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.00 | 1.06 | 0.72 | 4.75 | 0.62 | 0.59 | -3.00 | 0.75 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 1.67 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 19.00 | 10.00 | 1.07 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 8.75 ↓ | 1.05 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 15.00 | 8.20 | 1.04 | 0.77 | 4.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.06 ↑ | 0.80 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.08 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.85 | -2.75 | 0.91 |
| Live | 60.00 ↑ | 5.70 ↓ | 1.04 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 18.20 | 6.90 | 1.04 | 0.81 | 4.50 | 0.87 | 0.87 | -3.00 | 0.81 |
| Live | 16.00 ↓ | 5.60 ↓ | 1.09 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.54 ↓ | -0.25 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 9.50 | 1.09 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 10.50 | 1.03 | 0.79 | 4.50 | 0.82 | 0.83 | -3.00 | 0.78 |
| Live | 20.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↑ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.78 ↓ | 0.77 ↓ | -2.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 8.86 | 6.79 | 1.18 | 0.83 | 4.00 | 0.92 | 0.80 | -2.25 | 0.94 |
| Live | 12.64 ↑ | 8.12 ↑ | 1.11 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 14.00 | 10.00 | 1.09 | 0.80 | 4.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.06 | 0.13 | 2.50 | 4.50 | 0.95 | -3.25 | 0.85 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.97 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.06 | 0.93 | 4.75 | 0.88 | 0.95 | -3.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 9.50 | 1.08 | 1.10 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.