Kết quả bóng đá trận Montrose LFC (W) vs Glasgow City (W), 22:00 ngày 04/10/2026
WPL (Scotland) · 22:00 ngày 04/10/2026
Montrose LFC (W) 1 Kết thúc HT 0-2 3
Glasgow City (W)
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 11 | 34 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 30 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 6 | 20 |
Chủ = Montrose LFC (W) · Khách = Glasgow City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montrose LFC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (27%) | Thắng/Thắng | 22 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 5 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 16 (43%) | Bại/Bại | 2 (4%) |
Bảng xếp hạng
Montrose LFC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 8 | 27 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 2 |
Glasgow City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 8 | 58 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 4 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montrose LFC (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Glasgow City (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montrose LFC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 6.50 | 1.01 | 0.69 | 5.00 | 0.64 | 0.62 | -4.75 | 0.72 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.04 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 70.00 | 6.90 | 1.01 | 0.96 | 4.75 | 0.84 | 0.79 | -4.25 | 1.01 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.90 | 1.01 | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 28.00 | 13.00 | 1.02 | 1.05 | 5.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 9.50 ↓ | 1.03 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 75.00 | 7.10 | 1.01 | 0.98 | 5.00 | 0.82 | 0.75 | -4.50 | 1.05 |
| Live | 70.00 ↓ | 6.10 ↓ | 1.03 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 51.00 | 26.00 | 1.00 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↓ | 13.00 ↓ | 1.01 ↑ | 0.36 ↑ | 3.50 | 1.90 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.00 | 21.00 | 1.01 | 0.83 | 5.00 | 0.73 | 0.73 | -4.25 | 0.83 |
| Live | 54.00 ↑ | 12.50 ↓ | 1.01 | 2.89 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 46.00 | 19.00 | 1.00 | 0.95 | 5.50 | 0.76 | 10.00 | 0.00 | 0.01 |
| Live | 37.00 ↓ | 13.40 ↓ | 1.02 ↑ | 5.12 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.58 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 51.00 | 26.00 | 1.01 | 1.00 | 5.50 | 0.80 | 0.90 | -4.75 | 0.90 |
| Live | 51.00 | 17.00 ↓ | 1.02 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.85 | 5.00 | 0.77 | 0.92 | -4.25 | 0.78 |
| Live | - | - | - | 0.85 | 5.00 | 0.77 | 0.92 | -4.25 | 0.78 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.