Kết quả bóng đá trận Montreal Roses FC (W) vs Halifax Tides FC (W), 01:00 ngày 30/08/2026
Northern Super League Nữ (Canada) · 01:00 ngày 30/08/2026
Montreal Roses FC (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Halifax Tides FC (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Montreal Roses FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | Vallerand J. | |
| Sauve M. | 66' | |
| 68' | Allen S. | |
| 68' | Allen S. | |
| 1 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 7 | 3 | 17 | 15 |
Chủ = Montreal Roses FC (W) · Khách = Halifax Tides FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montreal Roses FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Montreal Roses FC (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Halifax Tides FC (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Montreal Roses FC (W)
HTBTBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Montreal Roses FC (W) | 2-2 (1-1) | Calgary Wild FC (W) | - | - | H |
| 17/08/26 | AFC Toronto (W) | 0-2 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 30/07/26 | Vancouver Rise FC (W) | 3-4 (2-2) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-2 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 26/06/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-2 (0-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 22/06/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-1 (1-1) | Calgary Wild FC (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | AFC Toronto (W) | 1-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
| 31/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 2-3 (1-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Ottawa Rapid FC (W) | 1-2 (0-2) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-1 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Montreal Roses FC (W) | 4-0 (2-0) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Vancouver Rise FC (W) | - | - | B |
| 31/08/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | Montreal Roses FC (W) | - | - | B |
| 27/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 2-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | T |
| 13/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Vancouver Rise FC (W) | 0-0 (0-0) | Montreal Roses FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Halifax Tides FC (W)
BBTTBTBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Halifax Tides FC (W) | 0-2 (0-2) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (0-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Vancouver Rise FC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Montreal Roses FC (W) | 1-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Halifax Tides FC (W) | 2-0 (2-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Halifax Tides FC (W) | 1-2 (0-1) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Calgary Wild FC (W) | 0-4 (0-3) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | AFC Toronto (W) | 0-0 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | H |
| 16/10/25 | Halifax Tides FC (W) | 1-2 (0-2) | Ottawa Rapid FC (W) | - | - | B |
| 12/10/25 | Calgary Wild FC (W) | 3-1 (2-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 29/08/25 | Ottawa Rapid FC (W) | 5-0 (1-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
| 16/07/25 | Halifax Tides FC (W) | 0-1 (0-0) | AFC Toronto (W) | - | - | B |
| 13/07/25 | Montreal Roses FC (W) | 0-1 (0-0) | Halifax Tides FC (W) | - | - | T |
| 08/07/25 | Halifax Tides FC (W) | 1-0 (1-0) | Calgary Wild FC (W) | - | - | T |
| 22/05/25 | Vancouver Rise FC (W) | 2-1 (2-1) | Halifax Tides FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
117
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
370320
TL chuyền bóng thành công
76%71%
Phạm lỗi
711
Việt vị
10
Cứu thua
45
Tắc bóng
1611
Quả ném biên
2430
Cắt bóng
813
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2018
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51.07
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
54 46
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montreal Roses FC (W) (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Halifax Tides FC (W) (11 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montreal Roses FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.79 | 0.25 | 1.02 | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.20 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 1.42 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.71 ↓ | 3.19 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.85 | 3.60 ↑ | 3.30 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.