Kết quả bóng đá trận Montpellier (W) vs Toulouse (W), 23:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 15/08/2026
Montpellier (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Toulouse (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 12 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 17 | 10 |
| Điểm | 6 | 9 | 13 | 21 |
Chủ = Montpellier (W) · Khách = Toulouse (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (37%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Montpellier (W) 12 (92%)Hòa 1 (8%)Toulouse (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/25 | Montpellier (W) | 1-0 (0-0) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 29/01/17 | Montpellier (W) | 4-0 (3-0) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 31/01/16 | Montpellier (W) | 5-1 (1-0) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 16/12/12 | Montpellier (W) | 2-1 (1-1) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 22/09/12 | Toulouse (W) | 0-5 (0-2) | Montpellier (W) | - | - | T |
| 08/04/12 | Montpellier (W) | 5-1 (3-0) | Toulouse (W) | +2.75 | 4.25 | T |
| 23/01/11 | Montpellier (W) | 5-1 (0-0) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 09/10/10 | Toulouse (W) | 0-3 (0-1) | Montpellier (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 31/01/10 | Toulouse (W) | 0-1 (0-0) | Montpellier (W) | +1 | 3.25 | T |
| 04/10/09 | Montpellier (W) | 3-0 (1-0) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 31/05/09 | Montpellier (W) | 4-0 (2-0) | Toulouse (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/08/08 | Toulouse (W) | 1-2 (0-1) | Montpellier (W) | - | - | T |
| 06/04/08 | Montpellier (W) | 1-1 (0-0) | Toulouse (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Montpellier (W)
BTTBTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Barcelona (W) | 3-1 (1-0) | Montpellier (W) | -3 | 4 | B |
| 08/08/26 | Montpellier (W) | 5-0 (3-0) | Nice W | - | - | T |
| 01/08/26 | FC Levante Badalona (W) | 1-2 (0-2) | Montpellier (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | Lyon (W) | 3-1 (2-0) | Montpellier (W) | -2 | 4 | B |
| 26/04/26 | Montpellier (W) | 1-0 (1-0) | RC Saint Etienne (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Montpellier (W) | 0-2 (0-0) | Paris FC (W) | -1.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Marseille (W) | 1-2 (0-1) | Montpellier (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Montpellier (W) | 2-3 (1-1) | Paris Saint Germain (W) | - | - | B |
| 12/03/26 | Lens (W) | 2-1 (2-1) | Montpellier (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Nantes (W) | 2-2 (2-0) | Montpellier (W) | - | - | H |
| 07/02/26 | Montpellier (W) | 1-2 (0-2) | Le Havre (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Fleury 91 (W) | 1-0 (1-0) | Montpellier (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | Paris Saint Germain (W) | 5-0 (1-0) | Montpellier (W) | -2 | 3.5 | B |
| 17/01/26 | Montpellier (W) | 1-1 (0-0) | Dijon W | - | - | H |
| 15/01/26 | Strasbourg W | 2-1 (1-1) | Montpellier (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/01/26 | AAS Sarcelles W | 1-2 (0-2) | Montpellier (W) | - | - | T |
| 21/12/25 | Montpellier (W) | 0-3 (0-2) | Marseille (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Paris Saint Germain (W) | 2-2 (1-1) | Montpellier (W) | -1.5 | 2.75 | H |
| 06/12/25 | Montpellier (W) | 1-2 (1-1) | Nantes (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Paris FC (W) | 2-1 (1-0) | Montpellier (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toulouse (W)
TTTBHTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Toulouse (W) | 6-0 (1-0) | Albi Marssac W | - | - | T |
| 08/08/26 | Toulouse (W) | 5-0 (1-0) | Rodez Aveyron (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Toulouse (W) | 1-0 (0-0) | Eibar (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Toulouse (W) | 0-2 (0-1) | Le Mans (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Grenoble Claix (W) | 2-2 (1-0) | Toulouse (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Toulouse (W) | 3-2 (1-1) | Lille (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rodez Aveyron (W) | 4-4 (1-1) | Toulouse (W) | - | - | H |
| 05/04/26 | Toulouse (W) | 2-0 (0-0) | Thonon Evian FC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Reims (W) | 0-0 (0-0) | Toulouse (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Toulouse (W) | 2-0 (1-0) | Saint Malo (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Toulouse (W) | 2-0 (2-0) | FC Metz (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Guingamp (W) | 1-4 (0-2) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Toulouse (W) | 2-0 (2-0) | Nice W | - | - | T |
| 08/02/26 | Auxerre W | 1-2 (1-1) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | Toulouse (W) | 2-1 (2-0) | Grenoble Claix (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Lille (W) | 0-2 (0-1) | Toulouse (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Dijon W | 4-1 (2-0) | Toulouse (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/12/25 | Toulouse (W) | 5-1 (2-0) | Rodez Aveyron (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Thonon Evian FC (W) | 2-0 (0-0) | Toulouse (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Toulouse (W) | 3-0 (2-0) | Reims (W) | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
34 66
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B0T0 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Toulouse (W) (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montpellier (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Toulouse |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.54 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.78 ↑ | 3.48 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 3.50 | 3.50 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.