Kết quả bóng đá trận Montpellier (W) vs Lyon (W), 00:00 ngày 01/11/2026
D1 Nữ (Pháp) · 00:00 ngày 01/11/2026
Montpellier (W) 2 Kết thúc HT 1-0 5
Lyon (W)
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 16°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 16 | 11 | 55 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 21 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 6 | 28 |
Chủ = Montpellier (W) · Khách = Lyon (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 11 (69%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Montpellier (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Lyon (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Lyon (W) (30 trận)
Ghi 3.73 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montpellier (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 36.00 | 11.50 | 1.02 | 0.93 | 5.00 | 0.86 | 0.93 | -4.00 | 0.86 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.50 ↓ | 1.03 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.84 ↓ | 0.86 ↓ | -3.75 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 30.00 | 16.00 | 1.02 | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 30.00 | 17.00 ↑ | 1.02 | 0.70 ↑ | 4.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 30.00 | 7.50 | 1.05 | 1.01 | 4.50 | 0.81 | 0.83 | -3.50 | 1.01 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 21.00 | 1.02 | 0.28 | 3.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 3.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 35.00 | 26.00 | 1.01 | 0.81 | 5.00 | 0.71 | 0.76 | -4.25 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↓ | 1.01 | 1.78 ↑ | 7.50 | 0.35 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 55.00 | 13.00 | 1.02 | 0.99 | 5.25 | 0.72 | 0.70 | -4.50 | 1.03 |
| Live | 144.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 7.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 19.00 | 1.02 | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.83 | -4.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.72 | 4.75 | 0.90 | 0.86 | -4.00 | 0.84 |
| Live | - | - | - | 0.77 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | -3.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 1.01 | 4.50 | 0.81 | 0.83 | -3.50 | 1.01 |
| Live | - | - | - | 1.06 ↑ | 4.50 | 0.76 ↓ | 0.80 ↓ | -3.50 | 1.04 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -4 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montpellier (W) | -4 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lyon (W) | +4 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).