Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Pau FC, 01:00 ngày 12/09/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:00 ngày 12/09/2026
Montpellier 1 Kết thúc HT 0-0 0
Pau FC
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Stade de la Mosson Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 9 | 21 | 14 |
Chủ = Montpellier · Khách = Pau FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Montpellier
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 |
Pau FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
Đội hình
Montpellier
Pau FC
31Ngapandouetnbu S.3N. Hannach6Mouanga Y.15Laporte J.27Meddah D.17Sainte-Luce T.5Tardieu F.18Pays N.19N.Mukiele90Ayem G.11M.Camara1Maubleu B.2Tom Pouilly8Basse S.23Briancon A.29Paquiez G.97Abdallah A. H.5Rajot L.6C.Fall21Benet J.7H.Benali9Leye B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
Khách · 532
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Sút bóng
109
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
74%26%
Chuyền bóng
357128
TL chuyền bóng thành công
91%67%
Phạm lỗi
64
Việt vị
01
Cứu thua
23
Quả ném biên
712
Chuyền dài
2311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier (20 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Pau FC (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montpellier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | 1995 |
| Stade de la Mosson | Sân nhà | Stade du Hameau |
| 32950 | Sức chứa | 13896 |
| Zoumana Camara | HLV | Thierry Debes |
| Montpellier | Khu vực | Pau |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.27 | 3.15 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.80 | 3.05 ↓ | 3.37 ↑ | 0.70 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.80 | 0.50 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 1.96 ↓ | 6.50 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.90 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.50 ↑ | 1.93 ↓ | 6.50 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.28 | 3.71 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.51 ↑ | 1.92 ↓ | 5.50 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.45 ↑ | 1.95 ↓ | 6.25 ↑ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.35 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.85 | 1.03 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 2.42 ↑ | 1.96 ↓ | 5.70 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.65 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.51 ↑ | 1.90 ↓ | 5.60 ↑ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.28 | 3.71 | 1.06 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 2.57 ↑ | 1.92 ↓ | 5.10 ↑ | 0.93 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 1.91 ↓ | 5.25 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 2.55 ↑ | 1.95 ↓ | 6.00 ↑ | 0.92 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.70 | 4.07 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.35 | 0.00 | 1.85 |
| Live | 2.44 ↑ | 2.00 ↓ | 6.30 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.10 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 1.95 ↓ | 6.50 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montpellier | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Pau FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).