Kết quả bóng đá trận Montpellier vs Aubagne, 23:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 11/07/2026
Montpellier 3 Kết thúc HT 0-2 2
Aubagne
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Stade de la Mosson Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Montpellier | Phút | |
| 7' | ||
| 15' | ⚽ 0 - 1 Yohan Zemoura | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Adame Faiz | |
| HT 0-2 | ||
| Noah Vidal-Cartoux 1 - 2 ⚽ | 49' | |
| 65' | ||
| Junior Ndiaye 2 - 2 ⚽ | 81' | |
| Khalil Fayad 3 - 2 ⚽ | 82' | |
| 90+2' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 8 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 18 | 9 |
Chủ = Montpellier · Khách = Aubagne
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Montpellier 1 (100%)Hòa 0 (0%)Aubagne 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/25 | Montpellier | 3-0 (1-0) | Aubagne | - | - | T |
Thành tích gần đây — Montpellier
HBTTHHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Red Star FC 93 | 1-1 (1-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Montpellier | 1-2 (1-2) | Clermont | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Amiens | 0-2 (0-1) | Montpellier | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Montpellier | 2-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Montpellier | 2-2 (2-1) | Troyes | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Pau FC | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Montpellier | 2-0 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Nancy | 0-3 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Montpellier | 0-0 (0-0) | Reims | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Rodez Aveyron | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Montpellier | 4-2 (1-1) | Le Mans | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Saint Etienne | 1-0 (0-0) | Montpellier | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/02/26 | Nice | 3-2 (0-1) | Montpellier | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Montpellier | 3-1 (2-1) | Guingamp | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Bastia | 0-2 (0-1) | Montpellier | 0 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Boulogne | 1-0 (0-0) | Montpellier | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/01/26 | Metz | 0-4 (0-2) | Montpellier | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/01/26 | Montpellier | 1-3 (0-1) | USL Dunkerque | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/12/25 | Canet Roussillon | 0-1 (0-0) | Montpellier | - | - | T |
Thành tích gần đây — Aubagne
THBBBTHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Aubagne | 3-1 (1-0) | Caen | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Paris 13 Atletico | 1-1 (1-1) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Aubagne | 1-2 (1-2) | Stade Briochin | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Rouen | 3-1 (2-1) | Aubagne | -1 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Aubagne | 0-2 (0-0) | Orleans US 45 | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 1-2 (1-1) | Aubagne | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Aubagne | 1-1 (0-1) | Chateauroux | 0 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Valenciennes | 0-0 (0-0) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Aubagne | 1-4 (0-1) | Sochaux | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Dijon | 2-1 (1-0) | Aubagne | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Aubagne | 1-2 (0-1) | Fleury Merogis U.S. | 0 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Versailles 78 | 3-0 (1-0) | Aubagne | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Aubagne | 0-1 (0-1) | Quevilly | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Aubagne | 1-0 (0-0) | Bourg Peronnas | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Concarneau | 1-0 (0-0) | Aubagne | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Villefranche | 2-1 (1-1) | Aubagne | 0 | 2.25 | B |
| 17/01/26 | Aubagne | 1-1 (0-1) | Paris 13 Atletico | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/12/25 | Stade Briochin | 1-3 (1-2) | Aubagne | 0 | 2.25 | T |
| 06/12/25 | Aubagne | 1-1 (0-1) | FC Rouen | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/11/25 | Orleans US 45 | 2-4 (1-1) | Aubagne | -0.75 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
03
Sút bóng
32
Sút cầu môn
32
Đá phạt trực tiếp
97
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
30
Quả ném biên
86
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier (8 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Aubagne (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montpellier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | |
| Stade de la Mosson | Sân nhà | |
| 32950 | Sức chứa | 0 |
| Zoumana Camara | HLV | Gabriel Santos |
| Montpellier | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.44 | 4.00 | 6.50 | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.10 | 6.60 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.30 ↑ | 6.60 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.76 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.00 | 6.50 | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.92 | 0.77 ↑ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.83 | 5.53 | 0.85 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.91 ↑ | 5.56 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 3.80 | 5.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↓ | 4.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 3.90 | 6.68 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.26 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.05 ↑ | 6.91 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.04 ↓ | 1.25 | 0.72 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.44 | 3.80 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.