Kết quả bóng đá trận Montpellier U19 vs Nice U19, 20:00 ngày 13/09/2026
Giải VĐQG Trẻ U19 Pháp · 20:00 ngày 13/09/2026
Montpellier U19 3 Kết thúc HT 1-0 0
Nice U19
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 13 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 20 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Montpellier U19 · Khách = Nice U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (28%) | Thắng/Thắng | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 5 (18%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Montpellier U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 10 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 0 | 13 |
Nice U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier U19 (29 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Nice U19 (28 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montpellier U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Montpellier | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.57 | 0.66 | 3.25 | 0.67 | 0.59 | -0.75 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.10 | 1.80 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.95 ↓ | 1.75 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.91 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 | 1.70 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.10 | 3.76 | 1.95 | 1.10 | 3.50 | 0.64 | 0.94 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.91 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.