Kết quả bóng đá trận Montpellier B vs Saint-Etienne B, 21:00 ngày 18/10/2026
French Championnat National 2 · 21:00 ngày 18/10/2026
Montpellier B 1 Kết thúc HT 0-0 1
Saint-Etienne B
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 14 |
Chủ = Montpellier B · Khách = Saint-Etienne B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montpellier B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 6 (67%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Montpellier B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Saint-Etienne B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
54
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montpellier B (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Saint-Etienne B (10 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montpellier B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.75 | 0.86 | 2.75 | 0.67 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 ↓ | 2.80 ↑ | 0.71 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.34 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.