Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Wanderers FC, 01:00 ngày 24/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 01:00 ngày 24/08/2026
Montevideo City Torque Sắp đá --:--:--
Wanderers FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 15 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 19 |
Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Wanderers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 9 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
Wanderers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 3 | 0 | 12 | 4 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Sân khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 | 10 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Wanderers FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902 | |
| Sân nhà | Parque Alfredo Viera | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Marcelo Mendez | HLV | Alejandro Apud |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.95 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.92 ↑ | 3.30 | 3.80 ↓ | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.20 ↑ | 3.30 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.80 | 0.95 | 2.50 | 0.78 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.80 | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.30 | 3.65 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.01 | 3.39 ↑ | 3.69 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.01 | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.25 ↑ | 3.40 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.91 | 1.00 | 2.50 | 0.77 | 1.12 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.25 ↓ | 3.55 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montevideo City Torque | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Wanderers FC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).