Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Club Atletico Tigre, 07:30 ngày 20/08/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 20/08/2026
Montevideo City Torque 2 Kết thúc HT 2-1 1
Club Atletico Tigre
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Montevideo City Torque
Club Atletico Tigre
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Guillermo Enrique Guerrero Alcivar
🎯 Dứt điểm - Facundo Silvera Paz (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — chệch khung thành
10'
🚩 Việt vị
10'
🚩 Việt vị
10'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Mauro Mendez
10'
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Jabes Saralegui (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Mauro Mendez (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Santiago Lopez (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ederson Salomon Rodriguez Lima 1-0, kiến tạo: Franco Pizzichillo
39'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (chân trái) — vào lưới
41'
⚽ BÀN THẮNG - Valentin Moreno 1-1
41'
🎯 Dứt điểm - Valentin Moreno (chân phải) — vào lưới
45+2'
🟥 Thẻ đỏ - Nahuel Banegas
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Joaquin Laso
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ederson Salomon Rodriguez Lima 2-1
🎯 Dứt điểm - Ederson Salomon Rodriguez Lima (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Gonzalo Montes Calderini
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🔁 Thay người: vào Federico Alvarez, ra Jabes Saralegui
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Esteban Obregon (chân phải) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Jalil Elias (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Esteban Obregon (chân phải) — chệch khung thành
60'
🟨 Thẻ vàng - Alan Barrionuevo
61'
🔁 Thay người: vào Ian Subiabre, ra Mauro Mendez
61'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Villalba, ra Joaquin Laso
61'
🔁 Thay người: vào Santiago Gonzalez, ra Valentin Moreno
64'
🎯 Dứt điểm - Santiago Gonzalez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diogo Guzman, ra Ezequiel Busquets
67'
🎯 Dứt điểm - Martin Garay (chân trái) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Russo (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Santiago Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Montes Calderini (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Diogo Guzman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Montes Calderini (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Facundo Silvera Paz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Esteban Obregon (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Tiago Serrago, ra Santiago Lopez
🔁 Thay người: vào Luka Andrade, ra Gonzalo Montes Calderini
81'
🚩 Việt vị
82'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside
🔁 Thay người: vào José Tarán, ra Franco Pizzichillo
🎯 Dứt điểm - Facundo Silvera Paz (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Santiago Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Montevideo City Torque | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Mauro Mendez | |
| 10' | 📺 Mauro Mendez(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| Ederson Salomon Rodriguez Lima(Assists:Franco Pizzichillo) (Kiến tạo: Franco Pizzichillo) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Valentin Moreno | |
| 45+2' | Nahuel Banegas | |
| 45+3' | Joaquin Laso | |
| Ederson Salomon Rodriguez Lima 2 - 2 ⚽ | 45+4' | |
| Gonzalo Montes Calderini | 45+7' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Federico Alvarez ▼ Jabes Saralegui | |
| 60' | Alan Barrionuevo | |
| 61' ⇄ | ▲ Ian Subiabre ▼ Mauro Mendez | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan Manuel Villalba ▼ Joaquin Laso | |
| 61' ⇄ | ▲ Santiago Gonzalez ▼ Valentin Moreno | |
| ▲ Diogo Guzman ▼ Ezequiel Busquets | 65' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Tiago Serrago ▼ Santiago Lopez | |
| ▲ Luka Andrade ▼ Gonzalo Montes Calderini | 80' ⇄ | |
| 82' | 📺 (Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| ▲ José Tarán ▼ Franco Pizzichillo | 85' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 25 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 12 | 10 |
| Điểm | 7 | 0 | 22 | 9 |
Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 3 (7%) | Hòa/Hòa | 9 (24%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 8 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Montevideo City Torque 1 (100%)Hòa 0 (0%)Club Atletico Tigre 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Montevideo City Torque
TTBTTBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 13/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Montevideo City Torque | 0-2 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Danubio FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Bahia | 4-1 (1-1) | Montevideo City Torque | - | - | B |
| 07/06/26 | Montevideo City Torque | 2-4 (1-2) | Deportivo Maldonado | +0.25 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | T |
| 27/05/26 | Gremio (RS) | 2-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -1 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (1-1) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Montevideo City Torque | 1-2 (1-0) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (2-1) | Club Atletico Progreso | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Racing Club Montevideo | 1-1 (1-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Deportivo Riestra | 2-1 (2-1) | Montevideo City Torque | 0 | 2 | B |
| 25/04/26 | Montevideo City Torque | 4-1 (2-0) | Boston River | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.25 | 2 | H |
| 15/04/26 | Palestino | 0-2 (0-1) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Tigre
HBTHTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | H |
| 13/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.25 | 2 | T |
| 06/08/26 | Club Atletico Tigre | 0-0 (0-0) | Belgrano | 0 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Racing Club | 1-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 29/07/26 | Club Atletico Tigre | 1-2 (0-2) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 22/07/26 | Nacional Montevideo | 0-3 (0-2) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | T |
| 13/07/26 | Independiente Rivadavia | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | America de Cali | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Macara | 2-2 (1-1) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | -0.5 | 2 | H |
| 01/05/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (2-0) | America de Cali | +0.25 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 1.75 | B |
| 21/04/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | CA Huracan | +0.25 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-1 (0-0) | Macara | +1 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 08/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (0-1) | Club Atletico Tigre | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Club Atletico Tigre | 0-2 (0-1) | Independiente Rivadavia | +0.25 | 2 | B |
Đội hình
Montevideo City Torque
Club Atletico Tigre
1Franco Luis Torgnascioli3Kevin Silva17Eduardo Aguero24CGary Christofer Kagelmacher Perez8Pablo Siles15Ezequiel Busquets20Gonzalo Montes Calderini26Facundo Silvera Paz5Franco Pizzichillo9Ederson Salomon Rodriguez Lima10Esteban Obregon12Felipe Zenobio2CJoaquin Laso3Nahuel Banegas4Valentin Moreno20Alan Barrionuevo8Martin Garay10Jabes Saralegui22Santiago Lopez30Jalil Elias29Ignacio Russo33Mauro Mendez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Franco Luis Torgnascioli6.9
- 3Kevin Silva7.2
- 5Franco Pizzichillo🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 8Pablo Siles7.2
- 9Ederson Salomon Rodriguez Lima⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 45+4'7.7
- 10Esteban Obregon6.9
- 15Ezequiel Busquets▼ Rời sân 65'6.4
- 17Eduardo Aguero7.8
- 20Gonzalo Montes Calderini🟨 Thẻ vàng 45+7' · ▼ Rời sân 80'6.7
- 24Gary Christofer Kagelmacher Perez C6
- 26Facundo Silvera Paz6.7
Khách · 442
- 2Joaquin Laso C🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 61'7
- 3Nahuel Banegas🟥 Thẻ đỏ 45+2'4.3
- 4Valentin Moreno⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 61'7.7
- 8Martin Garay7.6
- 10Jabes Saralegui▼ Rời sân 46'6.3
- 12Felipe Zenobio6
- 20Alan Barrionuevo🟨 Thẻ vàng 60'7.2
- 22Santiago Lopez▼ Rời sân 78'5.9
- 29Ignacio Russo6.4
- 30Jalil Elias6.9
- 33Mauro Mendez⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 61'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1115
Sút cầu môn
43
Tấn công
107130
Tấn công nguy hiểm
2453
Sút ngoài cầu môn
38
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
358468
TL chuyền bóng thành công
69%77%
Phạm lỗi
99
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
116
Quả ném biên
2531
Cắt bóng
1116
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.330.61
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
60 40
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Club Atletico Tigre (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montevideo City Torque (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Club Atletico Tigre (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 4 (19%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Montevideo City Torque
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Franco Pizzichillo Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 19/25 | 1 | ||
| 17Eduardo Aguero Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 20/33 | 7 | |||
| 9Ederson Salomon Rodriguez Lima Trung phong | 7.7 | 2 | 2/2 | 12/20 | 1 | ||
| 8Pablo Siles Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 45/54 | 1 | |||
| 3Kevin Silva Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 17/33 | 1 | |||
| 1Franco Luis Torgnascioli Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 10Esteban Obregon Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/1 | 11/20 | 3 | |||
| 20Gonzalo Montes Calderini Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 2/1 | 37/43 | 2 | 🟨 | ||
| 26Facundo Silvera Paz Hậu vệ trái | 6.7 | 3/0 | 29/47 | 2 | |||
| 15Ezequiel Busquets Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 18/23 | 2 | |||
| 24Gary Christofer Kagelmacher Perez Trung vệ | 6 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 19Diogo Guzman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 7Luka Andrade (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27José Tarán (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/6 | 2 |
Club Atletico Tigre
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Valentin Moreno Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 19/23 | 0 | ||
| 8Martin Garay Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 60/75 | 2 | |||
| 20Alan Barrionuevo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 55/65 | 1 | 🟨 | ||
| 2Joaquin Laso Trung vệ | 7 | 0/0 | 40/49 | 5 | 🟨 | ||
| 30Jalil Elias Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 46/58 | 6 | |||
| 33Mauro Mendez Trung phong | 6.5 | 2/0 | 10/12 | 0 | |||
| 29Ignacio Russo Trung phong | 6.4 | 4/1 | 10/21 | 0 | |||
| 10Jabes Saralegui Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 12Felipe Zenobio Thủ môn | 6 | 0/0 | 22/35 | 0 | |||
| 22Santiago Lopez Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 2/0 | 20/26 | 2 | |||
| 3Nahuel Banegas Hậu vệ trái | 4.3 | 0/0 | 13/19 | 0 | 🟥 | ||
| 24Federico Alvarez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 25Ian Subiabre (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 11Tiago Serrago (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 27Santiago Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/1 | 13/14 | 0 | |||
| 32Juan Manuel Villalba (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 9/14 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-8-2 | |
| Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Marcelo Mendez | HLV | Diego Dabove |
| Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.07 | 2.48 | 1.02 | 2.25 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.40 ↑ | 2.95 ↓ | 2.04 ↓ | 0.72 ↓ | 1.75 | 1.00 ↑ | 0.74 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.60 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 331.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.88 | 0.93 | 2.00 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.47 | 0.95 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.70 | 0.74 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.08 ↑ | 100.00 ↑ | 7.73 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.47 | 0.95 | 2.00 | 0.89 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.25 | 2.58 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.60 | 1.04 | 2.25 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.71 | 2.89 | 2.76 | 0.93 | 2.00 | 0.91 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.05 ↑ | 71.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.87 | 2.00 | 0.87 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 7.84 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.04 | 3.12 | 2.34 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 5.36 ↑ | 1.32 ↓ | 7.76 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.65 | 2.78 | 2.53 | 0.66 | 1.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 2.83 ↑ | 2.14 ↓ | 0.66 | 1.75 | 1.08 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.45 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.51 | 2.88 | 1.47 | 2.50 | 0.63 | 0.85 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.10 | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.80 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montevideo City Torque | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Club Atletico Tigre | 0 | 0 | 2 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).