Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Cerro Montevideo, 22:55 ngày 25/10/2026
Liga AUF (Uruguay) · 22:55 ngày 25/10/2026
Montevideo City Torque 3 Kết thúc HT 1-1 1
Cerro Montevideo
🟨 2 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 8 |
Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Cerro Montevideo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 9 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (7%) | Hòa/Bại | 9 (29%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (19%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
Cerro Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Cerro Montevideo (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Estadio Luis Troccoli | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Marcelo Mendez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.92 | 5.60 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.35 | 3.90 ↓ | 5.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.84 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.90 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.85 | 4.85 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.90 ↑ | 32.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.55 ↑ | 3.85 ↑ | 5.75 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.85 | 4.85 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.90 ↑ | 32.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.20 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.66 | 5.30 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 291.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.85 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.61 | 0.75 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.74 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.60 | 5.25 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montevideo City Torque | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cerro Montevideo | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).