Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque vs Cerro Largo, 05:00 ngày 05/09/2026
Liga AUF (Uruguay) · 05:00 ngày 05/09/2026
Montevideo City Torque 2 Kết thúc HT 0-1 1
Cerro Largo
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 5
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Montevideo City Torque | Phút | |
| Montes G. | 26' | |
| Silvera F. | 35' | |
| Obregon E. | 38' | |
| Obregon E. | 39' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| 41' | ⚽ 0 - 2 Santiago Marcel | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Da Silva N. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ D.Guzmán ▼ | 46' ⇄ | |
| 50' | ||
| E.Agüero | 50' | |
| 50' | Piegas Nunez J. A. | |
| 53' | ||
| 54' | Assis S. | |
| 67' ⇄ | ▲ Nicolas Ramos Invernizzi ▼ | |
| 69' | ||
| 69' | Segovia A. | |
| ▲ Zampieri S. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Busquets E. ▼ | 70' ⇄ | |
| 74' | Segovia A. | |
| 75' | Segovia A. | |
| ▲ Ramiro Lecchini ▼ | 78' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Lozano B. ▼ | |
| 1 - 2 ⚽ | 84' | |
| Da Silva N. 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| 3 - 2 ⚽ | 88' | |
| Obregon E. 4 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Piriz L. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 12 |
| Điểm | 6 | 1 | 24 | 9 |
Chủ = Montevideo City Torque · Khách = Cerro Largo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 9 (23%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 5 (15%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Bảng xếp hạng
Montevideo City Torque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 11 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 2 |
Cerro Largo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 5 | 11 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 3 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 4 |
Đội hình
Montevideo City Torque
Cerro Largo
13Rodriguez G.3Silva K.17E.Agüero24Kagelmacher G.26Silvera F.5Pizzichillo F.8Siles P.20Montes G.7L.Andrade9Rodriguez S.10Obregon E.12Gonzalez Ojeda P. M.3Piegas Nunez J. A.14Correa L.17Alexander Hernandez20Franca S.5Santiago Marcel8Garcia M.15Assis S.11Alfonso de Lucca18Daguerre D.37Segovia A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Silva K.
- 5Pizzichillo F.
- 7L.Andrade
- 8Siles P.
- 9Rodriguez S.
- 10Obregon E.⚽ Ghi bàn 88' · 🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 13Rodriguez G.
- 17E.Agüero🟨 Thẻ vàng 50'
- 20Montes G.🟨 Thẻ vàng 26'
- 24Kagelmacher G.
- 26Silvera F.🟨 Thẻ vàng 35'
Khách · 433
- 3Piegas Nunez J. A.🟨 Thẻ vàng 50'
- 5Santiago Marcel⚽ Ghi bàn 41'
- 8Garcia M.
- 11Alfonso de Lucca
- 12Gonzalez Ojeda P. M.
- 14Correa L.
- 15Assis S.🟨 Thẻ vàng 54'
- 17Alexander Hernandez
- 18Daguerre D.
- 20Franca S.
- 37Segovia A.🟨 Thẻ vàng 69' · 🟥 Thẻ đỏ 74' · 🟥 Thẻ đỏ 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
125
Thẻ vàng
44
Sút bóng
1510
Sút cầu môn
76
Sút ngoài cầu môn
84
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Cerro Largo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marcelo Mendez | HLV | Danielo Nunez |
| Khu vực | Montevideo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 3.50 | 4.80 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.65 ↑ | 5.70 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.87 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.25 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.24 ↓ | 16.00 ↑ | 2.12 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.72 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.60 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.85 ↑ | 5.80 ↑ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.76 | 2.25 | 1.02 | 0.84 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 4.00 ↑ | 1.24 ↓ | 16.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.55 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 4.20 ↑ | 1.24 ↓ | 13.50 ↑ | 2.08 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.37 | 4.54 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 3.91 ↑ | 1.29 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.77 | 3.34 | 4.32 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.70 ↑ | 5.10 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.00 | 6.50 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.07 | 6.45 | 0.94 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.68 ↓ | 5.12 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.60 ↑ | 4.75 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.78 | 0.77 | 2.25 | 0.92 | 0.46 | 0.25 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.60 | 6.25 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.67 | 3.40 | 5.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montevideo City Torque | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Cerro Largo | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).