Kết quả bóng đá trận Montevideo City Torque Reserves vs La Luz Reserves, 22:00 ngày 24/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Uruguay · 22:00 ngày 24/08/2026
Montevideo City Torque Reserves 1 Kết thúc HT 0-0 0
La Luz Reserves
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 11 - 4
Diễn biến trận đấu
| Montevideo City Torque Reserves | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 75' | ||
| 78' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 5 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 12 |
Chủ = Montevideo City Torque Reserves · Khách = La Luz Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montevideo City Torque Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (38%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — Montevideo City Torque Reserves
BTTHHT
Thắng 3 (50%)Hòa 2 (33%)Bại 1 (17%)
Ghi/Mất: 9/4 (6 trận) Châu Á: 3/2/1 T/X: 4/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Colon FC Reserves | 2-1 (1-1) | Montevideo City Torque Reserves | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/08/26 | Progreso Reserves | 1-2 (1-1) | Montevideo City Torque Reserves | - | - | T |
| 03/08/26 | Montevideo City Torque Reserves | 4-0 (3-0) | Deportivo Maldonado Reserve | - | - | T |
| 29/07/26 | Oriental La Paz Reserve | 0-0 (0-0) | Montevideo City Torque Reserves | - | - | H |
| 20/07/26 | Montevideo City Torque Reserves | 1-1 (0-0) | Nacional de Montevideo Reserves | - | - | H |
| 18/06/26 | Boston River Reserve | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque Reserves | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — La Luz Reserves
TBBBTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | La Luz Reserves | 2-1 (0-0) | Deportivo Maldonado Reserve | 0 | 2.75 | T |
| 11/08/26 | Oriental La Paz Reserve | 1-0 (0-0) | La Luz Reserves | - | - | B |
| 04/08/26 | La Luz Reserves | 0-5 (0-3) | Nacional de Montevideo Reserves | - | - | B |
| 28/07/26 | Boston River Reserve | 4-0 (1-0) | La Luz Reserves | 0 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Albion fc Reserves | 0-1 (0-0) | La Luz Reserves | 0 | 2.25 | T |
| 01/07/26 | Central Espanol Reserves | 2-1 (0-1) | La Luz Reserves | +0.25 | 2.25 | B |
| 24/06/26 | La Luz Reserves | 1-0 (0-0) | Cerro Largo Reserves | 0 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Penarol Reserve | 2-1 (2-1) | La Luz Reserves | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/06/26 | La Luz Reserves | 4-0 (1-0) | CA River Plate Reserves | 0 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Racing Club de Montevideo Reserves | 1-1 (0-0) | La Luz Reserves | -0.75 | 2.5 | H |
| 29/05/26 | Nacional de Montevideo Reserves | 3-0 (1-0) | La Luz Reserves | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | La Luz Reserves | 1-2 (0-1) | Juventud De Las Piedras Reserves | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/05/26 | Liverpool Montevideo Reserve | 0-1 (0-0) | La Luz Reserves | -0.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | La Luz Reserves | 1-4 (1-1) | Wanderers FC Reserve | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | La Luz Reserves | 0-1 (0-0) | Progreso Reserves | - | - | B |
| 28/04/26 | Colon FC Reserves | 2-0 (0-0) | La Luz Reserves | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/04/26 | La Luz Reserves | 3-3 (2-2) | Torque Reserves | -0.5 | 3.25 | H |
| 14/04/26 | Deportivo Maldonado Reserve | 1-1 (0-1) | La Luz Reserves | -0.5 | 3 | H |
| 31/03/26 | La Luz Reserves | 5-1 (2-0) | Oriental La Paz Reserve | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | La Luz Reserves | 1-1 (1-1) | Boston River Reserve | 0 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
114
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
11
Sút bóng
124
Sút cầu môn
62
Tấn công
9196
Tấn công nguy hiểm
5547
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
11
Quả ném biên
2234
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montevideo City Torque Reserves (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
La Luz Reserves (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Montevideo City Torque Reserves (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
La Luz Reserves (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montevideo City Torque Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 0.89 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 3.30 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.25 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.65 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.40 | 3.70 | 0.81 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 100.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.40 | 3.25 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.55 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.70 ↑ | 29.00 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.26 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.25 ↑ | 40.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.84 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.38 | 3.73 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.32 ↑ | 30.07 ↑ | 2.41 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.25 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.14 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.34 | 0.00 | 1.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.