Kết quả bóng đá trận Monterrey (W) vs Cruz Azul (W), 08:00 ngày 18/10/2026

Liga MX Femenil (Mexico) · 08:00 ngày 18/10/2026
Monterrey (W)
1 Kết thúc HT 1-0 0
Cruz Azul (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Monterrey (W) Phút Cruz Azul (W)
Lucia Garcia 1 - 0 ⚽8'
Chavarin A. (Assist:Marcela Restrepo) (Kiến tạo: Marcela Restrepo) 2 - 0 ⚽33'
HT 1-0
63'❌ Martinez A. Đá hỏng penalty
72' Frias A.
72' Frias A.
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 94
Hòa 00 00
Bại 03 16
Ghi bàn 70 3811
Mất bàn 44 1222
Điểm 90 2712

Chủ = Monterrey (W) · Khách = Cruz Azul (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monterrey (W) (57)Hiệp 1 / Cả trậnCruz Azul (W) (50)
32 (56%)Thắng/Thắng16 (32%)
2 (4%)Thắng/Hòa3 (6%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (7%)Hòa/Thắng6 (12%)
3 (5%)Hòa/Hòa4 (8%)
2 (4%)Hòa/Bại5 (10%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa3 (6%)
9 (16%)Bại/Bại12 (24%)

Bảng xếp hạng

Monterrey (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710253824326
Sân nhà85121910167
Sân khách95131914165

Cruz Azul (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178454227287
Sân nhà95132314166
Sân khách83321913129

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
15
10
Sút cầu môn
5
4
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
4
4
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Chuyền bóng
463
386
TL chuyền bóng thành công
81%
77%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
1
4
Cứu thua
4
4
Quả ném biên
29
20
Chuyền dài
27
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monterrey (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Cruz Azul (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Monterrey (W) Thông tin Cruz Azul (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Amelia Valverde HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.115.809.400.773.250.850.891.750.81
Live1.12 ↑5.809.20 ↓0.74 ↓3.250.88 ↑0.891.750.81
EasybetsSớm1.245.508.800.973.500.780.871.750.93
Live1.05 ↓8.50 ↑61.00 ↑2.70 ↑1.500.26 ↓2.40 ↑0.250.23 ↓
VcbetSớm1.226.0010.000.843.250.950.871.750.89
Live1.02 ↓10.50 ↑201.00 ↑3.00 ↑1.500.22 ↓0.47 ↓0.001.61 ↑
Mansion88Sớm1.245.507.600.823.250.980.891.750.91
Live1.01 ↓7.70 ↑200.00 ↑5.88 ↑1.500.07 ↓4.16 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm1.305.508.000.853.500.800.701.501.10
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑1.500.01 ↓0.701.501.10
12betSớm1.245.507.600.823.250.980.891.750.91
Live1.01 ↓7.90 ↑200.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.245.708.300.853.250.950.921.750.90
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑2.22 ↑1.500.15 ↓0.25 ↓0.001.81 ↑
SbobetSớm1.235.007.100.903.250.900.921.750.88
Live1.03 ↓5.80 ↑165.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.50 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.255.258.000.402.501.75---
Live1.01 ↓19.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.145.7511.500.833.500.700.741.500.79
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑6.14 ↑1.500.04 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.235.909.250.913.500.790.781.500.92
Live1.01 ↓26.00 ↑144.00 ↑7.05 ↑1.500.06 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm1.206.0010.000.803.501.000.802.001.00
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑1.500.09 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.