Kết quả bóng đá trận Monterrey (W) vs Club Necaxa (W), 10:00 ngày 19/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 10:00 ngày 19/09/2026
Monterrey (W) 10 Kết thúc HT 2-0 0
Club Necaxa (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Monterrey (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Garcia D. 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| 3 - 0 ⚽ | 26' | |
| Daiane (Kiến tạo: Fatima Servin) 4 - 0 ⚽ | 26' | |
| 35' | Danae Gutierrez Acosta A. | |
| HT 2-0 | ||
| Godinez A. 5 - 0 ⚽ | 49' | |
| 6 - 0 ⚽ | 58' | |
| Lucia Garcia 7 - 0 ⚽ | 58' | |
| 8 - 0 ⚽ | 63' | |
| Lucia Garcia (Kiến tạo: Jermaine Seoposenwe) 9 - 0 ⚽ | 63' | |
| 10 - 0 ⚽ | 71' | |
| Garcia D. 11 - 0 ⚽ | 71' | |
| Chavarin A. (Assist:Daniela Monroy) (Kiến tạo: Daniela Monroy) 12 - 0 ⚽ | 75' | |
| 13 - 0 ⚽ | 84' | |
| Garcia D. 14 - 0 ⚽ | 84' | |
| 15 - 0 ⚽ | 90' | |
| Jermaine Seoposenwe 16 - 0 ⚽ | 90' | |
| Thomas L. (Kiến tạo: Dania Perez) 17 - 0 ⚽ | 90' | |
| 90' | De Leon L. A. A. | |
| FT 10-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 9 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 10 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 38 | 3 |
| Mất bàn | 4 | 21 | 12 | 43 |
| Điểm | 9 | 0 | 27 | 0 |
Chủ = Monterrey (W) · Khách = Club Necaxa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 32 (56%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 38 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 5 |
Club Necaxa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 2 | 13 | 9 | 40 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 18 | 5 | 16 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 3 | 22 | 3 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Thẻ vàng
02
Sút bóng
428
Sút cầu môn
241
Sút ngoài cầu môn
143
Cản bóng
44
TL kiểm soát bóng
78%22%
Chuyền bóng
571161
TL chuyền bóng thành công
85%48%
Phạm lỗi
138
Việt vị
02
Cứu thua
114
Quả ném biên
1722
Chuyền dài
4213
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Club Necaxa (W) (30 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 3.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 8 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Monterrey (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amelia Valverde | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 8.10 | 20.00 | 0.74 | 4.75 | 0.88 | 0.76 | 3.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 | 8.10 | 20.00 | 0.75 ↑ | 7.75 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.02 | 18.00 | 25.00 | 0.91 | 4.75 | 0.86 | 0.96 | 4.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.40 ↑ | 9.50 | 0.26 ↓ | 1.45 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.02 | 12.00 | 51.00 | 0.94 | 4.75 | 0.85 | 0.94 | 4.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↓ | 1.43 ↑ | 8.50 | 0.52 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.03 | 8.90 | 30.00 | 0.85 | 4.75 | 0.91 | 1.00 | 4.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 30.00 | 0.84 ↓ | 8.50 | 0.94 ↑ | 0.55 ↓ | 0.25 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.02 | 14.00 | 40.00 | 0.75 | 4.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.40 ↑ | 10.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.02 | 9.10 | 30.00 | 0.85 | 4.75 | 0.91 | 1.00 | 4.00 | 0.76 |
| Live | 1.02 | 9.10 | 30.00 | 1.19 ↑ | 8.50 | 0.66 ↓ | 0.57 ↓ | 0.25 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.01 | 10.50 | 14.00 | 0.81 | 4.75 | 0.95 | 0.97 | 4.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 | 10.00 ↓ | 14.50 ↑ | 2.32 ↑ | 9.50 | 0.13 ↓ | 1.07 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.04 | 13.00 | 19.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 24.00 | 10.50 | 0.90 | 5.25 | 0.64 | 0.81 | 4.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.04 ↑ | 9.50 | 0.64 | 1.33 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 15.00 | 24.00 | 0.12 | 2.50 | 4.20 | 0.98 | 4.25 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.53 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.02 | 26.00 | 41.00 | 0.93 | 4.75 | 0.88 | 0.98 | 4.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.45 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 4.75 | 0.90 | 0.88 | 4.00 | 0.82 |
| Live | - | - | - | 0.98 ↑ | 8.50 | 0.88 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.