Kết quả bóng đá trận Monterrey (W) vs Atlante (W), 09:00 ngày 09/08/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 09:00 ngày 09/08/2026
Monterrey (W) 3 Kết thúc HT 1-0 1
Atlante (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Monterrey (W) | Phút | |
| 16' | Herrera C. | |
| Diana Garcia 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| Lucia Garcia 2 - 0 ⚽ | 52' | |
| Valeria del Campo 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| 86' | ⚽ 3 - 1 Walker R. | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 16 | 2 | 39 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 27 | 7 |
Chủ = Monterrey (W) · Khách = Atlante (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 31 (55%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (16%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 38 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 10 | 16 | 7 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 14 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Atlante (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 14 |
| 6 gần | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | - | - |
Thành tích gần đây — Monterrey (W)
TBTTBTHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Tijuana (W) | 1-2 (1-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Club America (W) | 3-0 (1-0) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Monterrey (W) | 1-0 (1-0) | Club America (W) | -0.5 | 3 | T |
| 11/05/26 | Monterrey (W) | 4-1 (1-1) | Pachuca (W) | +0.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | Pachuca (W) | 2-0 (1-0) | Monterrey (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Monterrey (W) | 4-0 (1-0) | Cruz Azul (W) | - | - | T |
| 30/04/26 | Cruz Azul (W) | 1-1 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Monterrey (W) | 0-3 (0-0) | Tigres (W) | 0 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Juarez FC (W) | 1-1 (0-0) | Monterrey (W) | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Monterrey (W) | 3-0 (2-0) | Unam Pumas (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Pachuca (W) | 0-1 (0-1) | Monterrey (W) | -0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | Monterrey (W) | 0-0 (0-0) | Chivas Guadalajara (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 17/03/26 | Atlas (W) | 0-3 (0-1) | Monterrey (W) | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Mazatlan FC (W) | 0-2 (0-1) | Monterrey (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Portland Thorns FC (W) | 5-1 (5-1) | Monterrey (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Monterrey (W) | 6-0 (5-0) | Saint Louis Athletica (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 16/02/26 | Club America (W) | 1-1 (1-0) | Monterrey (W) | -1 | 3 | H |
| 10/02/26 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Toluca (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Monterrey (W) | 2-0 (1-0) | Tijuana (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 03/02/26 | Santos Laguna (W) | 1-5 (1-2) | Monterrey (W) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Atlante (W)
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 1/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Atlante (W) | 1-0 (0-0) | Club Necaxa (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
155
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
544268
Phạm lỗi
2213
Việt vị
21
Cứu thua
12
Tắc bóng
2532
Cắt bóng
811
So Sánh Sức Mạnh
77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (W) (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Atlante (W) (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlante (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Monterrey (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Amelia Valverde | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 7.00 | 13.00 | 0.89 | 4.00 | 0.73 | 0.85 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 | 7.00 | 13.00 | 0.72 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.85 | 3.00 | 0.85 | |
| Easybets | Sớm | 1.05 | 9.70 | 36.00 | 0.98 | 4.00 | 0.78 | 0.88 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 5.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 26.00 | 0.91 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.99 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.05 | 7.30 | 29.00 | 0.93 | 3.75 | 0.89 | 0.82 | 2.75 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 24.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 5.80 | 12.00 | 0.91 | 4.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.40 ↑ | 20.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.76 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.03 | 11.00 | 17.00 | 0.92 | 3.75 | 0.90 | 0.92 | 3.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.80 ↓ | 80.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.03 | 11.50 | 23.00 | 0.98 | 3.75 | 0.84 | 0.91 | 3.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 | 23.00 | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.05 | 7.00 | 18.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | 3.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.20 ↑ | 65.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.56 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.03 | 9.40 | 38.00 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.94 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 | 7.15 ↓ | 33.00 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 10.00 | 17.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.06 | 11.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.28 ↑ | 2.50 | 2.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 25.00 | 0.86 | 4.00 | 0.75 | 0.76 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 | 12.00 ↑ | 59.00 ↑ | 8.86 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.04 | 16.21 | 24.80 | 0.95 | 4.00 | 0.82 | 0.91 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↑ | 15.75 ↓ | 23.50 ↓ | 2.28 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 1.55 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 10.50 | 19.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 6.00 ↓ | 16.50 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.05 | 8.30 | 38.00 | 1.00 | 4.25 | 0.72 | 1.06 | 3.25 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 11.00 | 34.00 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 9.50 | 26.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.