Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Orlando City, 07:50 ngày 06/08/2026

North Central America Leagues Cúp · 07:50 ngày 06/08/2026
Monterrey
1 Kết thúc HT 0-1 2
Orlando City
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

MonterreyOrlando City
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adonai Escobedo Gonzalez
🚩 Việt vị
3'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
6'
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — chệch khung thành
10'
14'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Orellano
21'
🚩 Việt vị
24'
25'
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân phải) — bị chặn
26'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân trái) — bị chặn
27'
BÀN THẮNG - Antoine Griezmann 0-1, kiến tạo: Tyrese Spicer
27'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Eduard Andres Atuesta Velasco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — bị chặn
32'
🟨 Thẻ vàng - JORGE RODRiGUEZ
34'
🟨 Thẻ vàng - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
34'
🚩 Việt vị
39'
🚩 Việt vị
39'
🚩 Việt vị
39'
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - David Brekalo (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
43'
45'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - David Brekalo
Hết hiệp 1 (0-1)
🚩 Việt vị
47'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — bị cản phá
48'
51'
🟨 Thẻ vàng - Maxime Crepeau
🟨 Thẻ vàng - Luis Reyes
53'
57'
BÀN THẮNG - Penalty - Tyrese Spicer 0-2
🟨 Thẻ vàng - Luis Alberto Cardenas Lopez
57'
60'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Wilder Jose Cartagena Mendoza, ra Eduard Andres Atuesta Velasco
🔁 Thay người: vào Jesus Corona, ra Luis Reyes
61'
🔁 Thay người: vào Hugo Cuypers, ra Uros Djurdjevic
62'
🔁 Thay người: vào Lucas Ocampos, ra Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
62'
🚩 Việt vị
63'
🔁 Thay người: vào Carlos Salcedo, ra John Stefan Medina Ramirez
63'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Diego Martin Rossi Marachlian, ra Lucas Orellano
66'
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
69'
70'
🔁 Thay người: vào Daryl Dike, ra Justin Ellis
70'
🔁 Thay người: vào Zakaria Taifi, ra Tyrese Spicer
71'
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân phải) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Wilder Jose Cartagena Mendoza
🚩 Việt vị
83'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Fidel Ambriz
84'
Phạt góc
87'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Taifi (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Marco Pasalic, ra Griffin Dorsey
🎯 Dứt điểm - JORGE RODRiGUEZ (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 1-2, kiến tạo: Lucas Ocampos
90+9'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — vào lưới
90+9'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Monterrey Phút Orlando City
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez 1 - 0 2'
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR6'
Lucas Orellano 21'
27' 1 - 1 Antoine Griezmann(Assists:Tyrese Spicer) (Kiến tạo: Tyrese Spicer)
JORGE RODRiGUEZ 34'
Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez 34'
45+3' David Brekalo
HT 0-1
51' Maxime Crepeau
Luis Reyes 53'
53'
Luis Reyes(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR53'
Luis Alberto Cardenas Lopez 57'
60' 1 - 2 Tyrese Spicer
61' ▲ Wilder Jose Cartagena Mendoza ▼ Eduard Andres Atuesta Velasco
▲ Jesus Corona ▼ Luis Reyes61'
▲ Hugo Cuypers ▼ Uros Djurdjevic62'
▲ Lucas Ocampos ▼ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez62'
▲ Carlos Salcedo ▼ John Stefan Medina Ramirez63'
▲ Diego Martin Rossi Marachlian ▼ Lucas Orellano66'
70' ▲ Daryl Dike ▼ Justin Ellis
70' ▲ Zakaria Taifi ▼ Tyrese Spicer
73' Wilder Jose Cartagena Mendoza
Lucas Ocampos(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR77'
90+3' ▲ Marco Pasalic ▼ Griffin Dorsey
Hugo Cuypers(Assists:Lucas Ocampos) (Kiến tạo: Lucas Ocampos) 2 - 2 90+9'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 64
Hòa 02 22
Bại 01 24
Ghi bàn 104 2320
Mất bàn 35 1218
Điểm 92 2014

Chủ = Monterrey · Khách = Orlando City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monterrey (15)Hiệp 1 / Cả trậnOrlando City (30)
6 (40%)Thắng/Thắng6 (20%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (10%)
1 (7%)Thắng/Bại2 (7%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (10%)
1 (7%)Hòa/Hòa1 (3%)
1 (7%)Hòa/Bại2 (7%)
3 (20%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
1 (7%)Bại/Bại10 (33%)

Thành tích gần đây — Monterrey

TBTHTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/3/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2+0.252.75T
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103B
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5+13.25T
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B
MEX D108/03/26Tigres UANL1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.75B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4+1.252.75T
MEX D101/03/26Monterrey0-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul9-1+0.252.75B
MEX D123/02/26Pumas U.N.A.M.2-0 (2-0)Monterrey4-8+0.252.5B
MEX D115/02/26Monterrey1-0 (1-0)Club Leon8-4+13T
CNCF CHL12/02/26Monterrey2-0 (1-0)Xelaju MC3-2+2.53.5T

Thành tích gần đây — Orlando City

BTTBTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS02/08/26New York Red Bulls3-2 (2-0)Orlando City5-4-0.253.5B
MLS26/07/26Orlando City1-0 (0-0)Nashville SC2-7-0.253T
MLS23/07/26San Jose Earthquakes0-4 (0-2)Orlando City3-2-1.253.75T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9-13.75B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103T
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10+0.253H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10-0.252.75T
MLS10/05/26CF Montreal2-0 (0-0)Orlando City11-3-0.53B
MLS03/05/26Inter Miami CF3-4 (3-1)Orlando City10-2-1.53.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3-0.252.75T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8-0.52.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303B
USA CUP16/04/26FC Naples0-1 (0-1)Orlando City8-9+0.52.75T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1-1.253.25H
MLS05/04/26Los Angeles FC6-0 (5-0)Orlando City8-7-1.753.5B
MLS22/03/26Nashville SC5-0 (2-0)Orlando City5-5-0.753B
MLS15/03/26Orlando City2-1 (2-1)CF Montreal4-10+0.753T
MLS08/03/26New York City FC5-0 (3-0)Orlando City5-2-0.52.75B
MLS02/03/26Orlando City2-4 (2-0)Inter Miami CF2-8-0.253.25B

Đội hình

MonterreyOrlando City
22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora30JORGE RODRiGUEZ33CJohn Stefan Medina Ramirez5Fidel Ambriz27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez10Lucas Orellano11Iker Jareth Fimbres Ochoa21Luis Reyes32Uros Djurdjevic71Maxime Crepeau4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey44Bernardo Rhein5Luis Otavio20Eduard Andres Atuesta Velasco7Antoine Griezmann14Tyrese Spicer77Iván Angulo22Justin Ellis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
87
66
Tấn công nguy hiểm
43
22
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
8
7
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
401
352
TL chuyền bóng thành công
89%
81%
Phạm lỗi
8
8
Việt vị
8
2
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
8
18
Quả ném biên
19
10
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
33
9
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.92
1.96
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monterrey (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO

Orlando City (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MonterreyOrlando City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MonterreyOrlando City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
36
Thắng 1
42
Hòa
53
Thua 1
46
Thua 2+
MonterreyOrlando City

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Ricardo Chavez Soto
Hậu vệ phải
6.70/025/313
33John Stefan Medina Ramirez
Hậu vệ phải
6.60/040/433
27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
Trung phong
6.60/08/90🟨
32Uros Djurdjevic
Trung phong
6.52/23/40
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
6.50/020/211🟨
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Hậu vệ trái
6.52/046/480
5Fidel Ambriz
Tiền vệ phòng ngự
6.51/034/395
11Iker Jareth Fimbres Ochoa
Tiền vệ trung tâm
6.50/024/280
21Luis Reyes
Hậu vệ trái
6.42/024/291🟨
30JORGE RODRiGUEZ
Tiền vệ phòng ngự
6.31/063/683🟨
10Lucas Orellano
Tiền đạo cánh phải
6.11/012/141🟨
99Hugo Cuypers (dự bị)
Trung phong
7.411/13/51
17Jesus Corona (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.10/013/150
7Lucas Ocampos (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.813/08/80
13Carlos Salcedo (dự bị)
Trung vệ
6.80/021/230
9Diego Martin Rossi Marachlian (dự bị)
Trung phong
6.40/013/160

Orlando City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tyrese Spicer
Tiền đạo cánh trái
8112/15/105
7Antoine Griezmann
Hộ công
7.713/223/322
71Maxime Crepeau
Thủ môn
7.60/037/420🟨
77Iván Angulo
Tiền đạo cánh trái
7.41/032/336
22Justin Ellis
Trung phong
71/010/131
24Griffin Dorsey
Hậu vệ phải
6.90/016/202
44Bernardo Rhein
Tiền đạo
6.90/015/215
4David Brekalo
Trung vệ
6.71/047/553🟨
5Luis Otavio
Tiền vệ phòng ngự
6.60/022/275
20Eduard Andres Atuesta Velasco
Tiền vệ trung tâm
6.51/019/232
6Robin Jansson
Trung vệ
6.40/045/561
16Wilder Jose Cartagena Mendoza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/09/112🟨
19Zakaria Taifi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.61/03/42
9Daryl Dike (dự bị)
Trung phong
61/02/40
87Marco Pasalic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monterrey Thông tin Orlando City
1945 Thành lập
BBVA Stadium Sân nhà Orlando City Stadium
32662 Sức chứa 0
Matias Jesus Almeyda HLV
Monterrey Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.762.500.813.250.911.000.250.78
Live2.50 ↑3.80 ↑2.18 ↓1.04 ↑2.500.66 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm2.243.702.700.853.250.950.890.250.87
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.02 ↓0.54 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.203.752.700.863.250.910.950.250.78
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑2.500.34 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
Mansion88Sớm2.093.802.610.923.250.881.090.250.73
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.553.702.450.953.500.750.900.000.80
Live95.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.07 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
10BETSớm2.453.502.350.773.250.86---
Live100.00 ↑35.43 ↑1.01 ↓4.86 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm2.093.802.610.913.250.890.990.250.83
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓8.33 ↑2.500.04 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.244.052.590.853.250.951.020.250.80
Live26.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.193.452.530.903.250.900.770.001.05
Live70.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓5.88 ↑2.500.09 ↓0.57 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm2.393.712.330.863.251.000.990.000.89
Live55.00 ↑11.70 ↑1.02 ↓6.25 ↑2.500.04 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
LadbrokesSớm2.153.502.750.402.501.70---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.503.602.400.683.001.110.930.000.82
Live501.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓8.81 ↑2.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.013.913.180.843.250.951.020.500.79
Live21.57 ↑4.39 ↑1.27 ↓3.54 ↑2.500.21 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm2.403.702.240.943.500.76---
Live2.403.702.240.943.500.76---
BwinSớm2.103.502.700.983.500.72---
Live126.00 ↑19.50 ↑1.01 ↓0.77 ↓2.500.83 ↑---
1xBetSớm2.553.652.431.013.500.740.910.000.83
Live501.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.42 ↑2.500.12 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
Bet 365Sớm2.503.602.400.853.250.950.950.000.85
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑2.500.16 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.453.302.381.003.500.70---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monterrey0101
Orlando City0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).