Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Orlando City, 07:50 ngày 06/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:50 ngày 06/08/2026
Monterrey 1 Kết thúc HT 0-1 2
Orlando City
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Monterrey
Orlando City
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adonai Escobedo Gonzalez
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — chệch khung thành
14'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Lucas Orellano
🚩 Việt vị
25'
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân trái) — bị chặn
27'
⚽ BÀN THẮNG - Antoine Griezmann 0-1, kiến tạo: Tyrese Spicer
27'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — vào lưới
27'
🎯 Dứt điểm - Eduard Andres Atuesta Velasco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Reyes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - JORGE RODRiGUEZ
🟨 Thẻ vàng - Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - David Brekalo (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
45'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - David Brekalo
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Uros Djurdjevic (chân phải) — bị cản phá
51'
🟨 Thẻ vàng - Maxime Crepeau
🟨 Thẻ vàng - Luis Reyes
57'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Tyrese Spicer 0-2
🟨 Thẻ vàng - Luis Alberto Cardenas Lopez
60'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Wilder Jose Cartagena Mendoza, ra Eduard Andres Atuesta Velasco
🔁 Thay người: vào Jesus Corona, ra Luis Reyes
🔁 Thay người: vào Hugo Cuypers, ra Uros Djurdjevic
🔁 Thay người: vào Lucas Ocampos, ra Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Carlos Salcedo, ra John Stefan Medina Ramirez
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Diego Martin Rossi Marachlian, ra Lucas Orellano
🎯 Dứt điểm - Fidel Ambriz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Daryl Dike, ra Justin Ellis
70'
🔁 Thay người: vào Zakaria Taifi, ra Tyrese Spicer
71'
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân phải) — chệch khung thành
73'
🟨 Thẻ vàng - Wilder Jose Cartagena Mendoza
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Fidel Ambriz
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Zakaria Taifi (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Marco Pasalic, ra Griffin Dorsey
🎯 Dứt điểm - JORGE RODRiGUEZ (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 1-2, kiến tạo: Lucas Ocampos
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Monterrey | Phút | |
| Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 6' | |
| Lucas Orellano | 21' | |
| 27' | ⚽ 1 - 1 Antoine Griezmann(Assists:Tyrese Spicer) (Kiến tạo: Tyrese Spicer) | |
| JORGE RODRiGUEZ | 34' | |
| Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | 34' | |
| 45+3' | David Brekalo | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | Maxime Crepeau | |
| Luis Reyes | 53' | |
| 53' | ||
| Luis Reyes(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 53' | |
| Luis Alberto Cardenas Lopez | 57' | |
| 60' | ⚽ 1 - 2 Tyrese Spicer | |
| 61' ⇄ | ▲ Wilder Jose Cartagena Mendoza ▼ Eduard Andres Atuesta Velasco | |
| ▲ Jesus Corona ▼ Luis Reyes | 61' ⇄ | |
| ▲ Hugo Cuypers ▼ Uros Djurdjevic | 62' ⇄ | |
| ▲ Lucas Ocampos ▼ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez | 62' ⇄ | |
| ▲ Carlos Salcedo ▼ John Stefan Medina Ramirez | 63' ⇄ | |
| ▲ Diego Martin Rossi Marachlian ▼ Lucas Orellano | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Daryl Dike ▼ Justin Ellis | |
| 70' ⇄ | ▲ Zakaria Taifi ▼ Tyrese Spicer | |
| 73' | Wilder Jose Cartagena Mendoza | |
| Lucas Ocampos(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 77' | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Marco Pasalic ▼ Griffin Dorsey | |
| Hugo Cuypers(Assists:Lucas Ocampos) (Kiến tạo: Lucas Ocampos) 2 - 2 ⚽ | 90+9' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 23 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 9 | 2 | 20 | 14 |
Chủ = Monterrey · Khách = Orlando City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 3 (20%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 10 (33%) |
Thành tích gần đây — Monterrey
TBTHTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Monterrey | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/02/26 | Pumas U.N.A.M. | 2-0 (2-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | +1 | 3 | T |
| 12/02/26 | Monterrey | 2-0 (1-0) | Xelaju MC | +2.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Orlando City
BTTBTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Orlando City | 2-4 (2-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Monterrey
Orlando City
22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora30JORGE RODRiGUEZ33CJohn Stefan Medina Ramirez5Fidel Ambriz27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez10Lucas Orellano11Iker Jareth Fimbres Ochoa21Luis Reyes32Uros Djurdjevic71Maxime Crepeau4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey44Bernardo Rhein5Luis Otavio20Eduard Andres Atuesta Velasco7Antoine Griezmann14Tyrese Spicer77Iván Angulo22Justin Ellis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ricardo Chavez Soto6.7
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora6.5
- 5Fidel Ambriz6.5
- 10Lucas Orellano🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 66'6.1
- 11Iker Jareth Fimbres Ochoa6.5
- 21Luis Reyes🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 61'6.4
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez🟨 Thẻ vàng 57'6.5
- 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez⚽ Ghi bàn 2' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 30JORGE RODRiGUEZ🟨 Thẻ vàng 34'6.3
- 32Uros Djurdjevic▼ Rời sân 62'6.5
- 33John Stefan Medina Ramirez C▼ Rời sân 63'6.6
Khách · 4231
- 4David Brekalo🟨 Thẻ vàng 45+3'6.7
- 5Luis Otavio6.6
- 6Robin Jansson C6.4
- 7Antoine Griezmann⚽ Ghi bàn 27'7.7
- 14Tyrese Spicer⚽ Ghi bàn 60' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 70'8
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco▼ Rời sân 61'6.5
- 22Justin Ellis▼ Rời sân 70'7
- 24Griffin Dorsey▼ Rời sân 90+3'6.9
- 44Bernardo Rhein6.9
- 71Maxime Crepeau🟨 Thẻ vàng 51'7.6
- 77Iván Angulo7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
33
Tấn công
8766
Tấn công nguy hiểm
4322
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
87
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
401352
TL chuyền bóng thành công
89%81%
Phạm lỗi
88
Việt vị
82
Cứu thua
12
Tắc bóng
818
Quả ném biên
1910
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
339
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.921.96
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monterrey (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
Orlando City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Ricardo Chavez Soto Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 25/31 | 3 | |||
| 33John Stefan Medina Ramirez Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 40/43 | 3 | |||
| 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez Trung phong | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 32Uros Djurdjevic Trung phong | 6.5 | 2/2 | 3/4 | 0 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 20/21 | 1 | 🟨 | ||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 46/48 | 0 | |||
| 5Fidel Ambriz Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/0 | 34/39 | 5 | |||
| 11Iker Jareth Fimbres Ochoa Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 24/28 | 0 | |||
| 21Luis Reyes Hậu vệ trái | 6.4 | 2/0 | 24/29 | 1 | 🟨 | ||
| 30JORGE RODRiGUEZ Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 63/68 | 3 | 🟨 | ||
| 10Lucas Orellano Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 12/14 | 1 | 🟨 | ||
| 99Hugo Cuypers (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 3/5 | 1 | ||
| 17Jesus Corona (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 7Lucas Ocampos (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1 | 3/0 | 8/8 | 0 | ||
| 13Carlos Salcedo (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 21/23 | 0 | |||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 13/16 | 0 |
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tyrese Spicer Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 5/10 | 5 | |
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 7.7 | 1 | 3/2 | 23/32 | 2 | ||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 37/42 | 0 | 🟨 | ||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/0 | 32/33 | 6 | |||
| 22Justin Ellis Trung phong | 7 | 1/0 | 10/13 | 1 | |||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 44Bernardo Rhein Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 15/21 | 5 | |||
| 4David Brekalo Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 47/55 | 3 | 🟨 | ||
| 5Luis Otavio Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 22/27 | 5 | |||
| 20Eduard Andres Atuesta Velasco Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 19/23 | 2 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 45/56 | 1 | |||
| 16Wilder Jose Cartagena Mendoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 9/11 | 2 | 🟨 | ||
| 19Zakaria Taifi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 2 | |||
| 9Daryl Dike (dự bị) Trung phong | 6 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 87Marco Pasalic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monterrey | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| BBVA Stadium | Sân nhà | Orlando City Stadium |
| 32662 | Sức chứa | 0 |
| Matias Jesus Almeyda | HLV | |
| Monterrey | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.76 | 2.50 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.18 ↓ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.70 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.70 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.61 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.09 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.70 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 95.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.35 | 0.77 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 35.43 ↑ | 1.01 ↓ | 4.86 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.80 | 2.61 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 4.05 | 2.59 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.45 | 2.53 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.71 | 2.33 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.99 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.70 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.68 | 3.00 | 1.11 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.91 | 3.18 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 21.57 ↑ | 4.39 ↑ | 1.27 ↓ | 3.54 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.24 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.70 | 2.24 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.70 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.43 | 1.01 | 3.50 | 0.74 | 0.91 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.40 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.38 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterrey | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Orlando City | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).