Kết quả bóng đá trận Monterrey vs FC Juarez, 08:10 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 08:10 ngày 16/08/2026
Monterrey
6 Kết thúc HT 4-1 1
FC Juarez
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

MonterreyFC Juarez
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Rodriguez
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — chệch khung thành
3'
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
BÀN THẮNG - Lucas Orellano 1-0, kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
6'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — vào lưới
6'
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
15'
BÀN THẮNG - Diego Martin Rossi Marachlian 2-0, kiến tạo: Ricardo Chavez Soto
15'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — vào lưới
15'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Victor Guzman (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
27'
BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 3-0, kiến tạo: Orbelin Pineda Alvarado
29'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân trái) — vào lưới
29'
32'
BÀN THẮNG - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla 3-1, kiến tạo: JORGE RODRiGUEZ
32'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào JORGE RODRiGUEZ, ra Daniel Aceves
37'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
42'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
42'
Phạt góc
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — bị cản phá
45'
BÀN THẮNG - Orbelin Pineda Alvarado 4-1, kiến tạo: Hugo Cuypers
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — vào lưới
45+3'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (4-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ian Jairo Misael Torres Ramirez, ra Raymundo Fulgencio
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Dourado Cunha, ra Guilherme Castilho Carvalho
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — chệch khung thành
54'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Diego Martin Rossi Marachlian
55'
🚩 Việt vị
55'
56'
🔁 Thay người: vào Madson de Souza Silva, ra Ricardo Jorge Oliveira Antonio
BÀN THẮNG - Lucas Ocampos 5-1, kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
62'
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
62'
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Orbelin Pineda Alvarado
63'
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Hugo Cuypers
63'
🔁 Thay người: vào Aldo De Nigris, ra Diego Martin Rossi Marachlian
63'
68'
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Monchu, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
70'
🔁 Thay người: vào Francisco Javier Nevarez Pulgarin, ra Alejandro Mayorga
🔁 Thay người: vào Jesus Corona, ra Lucas Ocampos
71'
75'
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) Post
79'
82'
🎯 Dứt điểm - JORGE RODRiGUEZ (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Aldo De Nigris (chân trái) — chệch khung thành
90'
BÀN THẮNG - JORGE RODRiGUEZ 6-1, kiến tạo: Jesus Corona
90+2'
🎯 Dứt điểm - JORGE RODRiGUEZ (đánh đầu) — vào lưới
90+2'
🎯 Dứt điểm - Aldo De Nigris (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (6-1)

Diễn biến trận đấu

Monterrey Phút FC Juarez
Lucas Orellano(Assists:Diego Martin Rossi Marachlian) (Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian) 1 - 0 6'
Diego Martin Rossi Marachlian(Assists:Ricardo Chavez Soto) (Kiến tạo: Ricardo Chavez Soto) 2 - 0 15'
Hugo Cuypers(Assists:Orbelin Pineda Alvarado) (Kiến tạo: Orbelin Pineda Alvarado) 3 - 0 29'
32' 3 - 1 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla(Assists:Jose Luis Rodriguez) (Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez)
▲ JORGE RODRiGUEZ ▼ Daniel Aceves37'
Orbelin Pineda Alvarado(Assists:Hugo Cuypers) (Kiến tạo: Hugo Cuypers) 4 - 1 45+3'
HT 4-1
46' ▲ Ian Jairo Misael Torres Ramirez ▼ Raymundo Fulgencio
46' ▲ Rodrigo Dourado Cunha ▼ Guilherme Castilho Carvalho
Diego Martin Rossi Marachlian(Assists:Ricardo Chavez Soto) (Kiến tạo: Ricardo Chavez Soto) 5 - 1 55'
Diego Martin Rossi Marachlian(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR55'
56' ▲ Madson de Souza Silva ▼ Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Lucas Ocampos(Assists:Diego Martin Rossi Marachlian) (Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian) 6 - 1 62'
▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Orbelin Pineda Alvarado63'
▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Hugo Cuypers63'
▲ Aldo De Nigris ▼ Diego Martin Rossi Marachlian63'
70' ▲ Monchu ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
70' ▲ Francisco Javier Nevarez Pulgarin ▼ Alejandro Mayorga
▲ Jesus Corona ▼ Lucas Ocampos71'
JORGE RODRiGUEZ(Assists:Jesus Corona) (Kiến tạo: Jesus Corona) 7 - 1 90+2'
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 63
Hòa 00 22
Bại 02 25
Ghi bàn 104 2313
Mất bàn 310 1222
Điểm 93 2011

Chủ = Monterrey · Khách = FC Juarez

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monterrey (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Juarez (12)
6 (40%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (20%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa2 (17%)
1 (7%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

Monterrey

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430112593
Sân nhà22009362
Sân khách21013239
6 gần6402118--

FC Juarez

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4004213018
Sân nhà200216018
Sân khách200217018
6 gần6204612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monterrey 13 (65%)Hòa 3 (15%)FC Juarez 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
MEX D122/10/25Monterrey4-2 (2-0)FC Juarez5-3+0.752.75T
MEX D109/02/25FC Juarez2-1 (1-0)Monterrey5-3+0.52.5B
MEX D119/09/24Monterrey3-2 (1-0)FC Juarez3-6+1.253T
MEX D124/02/24FC Juarez0-3 (0-0)Monterrey0-5+0.752.5T
MEX D108/10/23Monterrey3-1 (2-0)FC Juarez3-4+1.252.75T
MEX D105/03/23Monterrey3-0 (1-0)FC Juarez9-4+12.75T
MEX D110/09/22FC Juarez0-1 (0-0)Monterrey6-8+0.252.25T
MEX D116/03/22Monterrey3-0 (0-0)FC Juarez14-0+12.5T
MEX D102/10/21FC Juarez3-1 (2-1)Monterrey2-5+0.52.5B
MEX D104/03/21FC Juarez1-6 (1-2)Monterrey5-11+0.252.25T
MEX D131/08/20Monterrey2-1 (0-1)FC Juarez10-4+12.75T
MEX IL12/03/20Monterrey2-0 (1-0)FC Juarez8-0+12.75T
MEX IL05/03/20FC Juarez2-0 (0-0)Monterrey2-5+0.252.5B
MEX D116/02/20Monterrey1-1 (1-1)FC Juarez13-4+1.252.75H
MEX D102/09/19FC Juarez1-0 (1-0)Monterrey9-5+0.752.5B
MEX IL01/03/17Monterrey2-1 (1-0)FC Juarez3-2+1.52.75T
MEX IL26/01/17FC Juarez0-1 (0-0)Monterrey4-7+0.752.75T
MEX D117/01/10Monterrey4-0 (2-0)FC Juarez-+12.5T
MEX D126/07/09FC Juarez0-0 (0-0)Monterrey--0.252.5H

Thành tích gần đây — Monterrey

TTBTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup13/08/26Monterrey2-1 (0-1)Nashville SC11-3-0.52.75T
NCAL Cup09/08/26Inter Miami CF1-2 (1-0)Monterrey6-4-0.753.5T
NCAL Cup06/08/26Monterrey1-2 (0-1)Orlando City2-5+0.253.25B
MEX D102/08/26Atlas0-2 (0-1)Monterrey6-2+0.252.75T
MEX D127/07/26Necaxa2-1 (0-0)Monterrey4-103B
MEX D119/07/26Monterrey3-2 (3-1)Santos Laguna5-5+13.25T
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF22/06/26Cancun1-4 (1-2)Monterrey---T
MEX D127/04/26Santos Laguna3-0 (2-0)Monterrey3-6+0.53.25B
MEX D122/04/26Monterrey2-1 (2-1)Puebla3-4+1.253T
MEX D119/04/26Monterrey1-3 (1-0)Pachuca7-4+0.52.75B
MEX D112/04/26Atlas0-0 (0-0)Monterrey6-4+0.252.5H
MEX D105/04/26Monterrey1-2 (1-0)Atletico San Luis4-9+13B
MEX D122/03/26Monterrey2-3 (0-1)Chivas Guadalajara9-4-0.252.5B
CNCF CHL18/03/26CDSyC Cruz Azul1-1 (0-1)Monterrey6-3-0.52.75H
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
CNCF CHL11/03/26Monterrey2-3 (2-1)CDSyC Cruz Azul3-502.75B
MEX D108/03/26Tigres UANL1-0 (0-0)Monterrey6-3-0.52.75B
MEX D105/03/26Monterrey4-0 (1-0)Queretaro FC6-4+1.252.75T
MEX D101/03/26Monterrey0-2 (0-1)CDSyC Cruz Azul9-1+0.252.75B

Thành tích gần đây — FC Juarez

BTTBBBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup12/08/26Real Salt Lake3-0 (1-0)FC Juarez3-4-0.53B
NCAL Cup08/08/26Vancouver Whitecaps1-3 (1-1)FC Juarez8-1-0.753T
NCAL Cup05/08/26Minnesota United FC1-2 (1-2)FC Juarez8-2-0.752.75T
MEX D101/08/26FC Juarez1-5 (1-3)Pumas U.N.A.M.2-002.75B
MEX D126/07/26Chivas Guadalajara1-0 (0-0)FC Juarez19-2-13B
MEX D118/07/26FC Juarez0-1 (0-1)Puebla5-7+0.752.75B
INT CF10/07/26Colorado Rapids1-1 (1-0)FC Juarez---H
INT CF04/07/26Mineros de Zacatecas1-3 (0-1)FC Juarez---T
INT CF01/07/26FC Juarez2-2 (0-1)Atletico La Paz---H
INT CF27/06/26FC Juarez2-0 (0-0)CF Atlante---T
MEX D126/04/26FC Juarez2-1 (2-1)Atletico San Luis4-4+0.253T
MEX D122/04/26Pumas U.N.A.M.4-2 (0-2)FC Juarez5-1-0.52.75B
MEX D119/04/26Club Leon3-1 (2-0)FC Juarez3-802.75B
MEX D111/04/26FC Juarez1-2 (0-1)Club Tijuana5-9+0.52.75B
MEX D108/04/26Queretaro FC1-1 (0-0)FC Juarez9-6+0.252.5H
MEX D104/04/26Puebla1-1 (0-0)FC Juarez8-902.5H
MEX D123/03/26FC Juarez2-1 (1-1)Tigres UANL7-3-0.252.5T
MEX D114/03/26FC Juarez2-2 (0-2)Monterrey6-102.5H
MEX D109/03/26Toluca3-1 (0-0)FC Juarez6-4-1.53B
MEX D105/03/26Club America1-2 (0-1)FC Juarez1-3-1.252.5T

Đội hình

MonterreyFC Juarez
22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora4Victor Guzman19Daniel Aceves8Oliver Torres25Orbelin Pineda Alvarado7CLucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian10Lucas Orellano99Hugo Cuypers1CSebastian Jurado3Jesus Murillo4Alejandro Mayorga20Javier Ignacio Aquino Carmona23Oscar Haret Ortega Gatica5Denzell Garcia8Guilherme Castilho Carvalho7Raymundo Fulgencio11Jose Luis Rodriguez21Ricardo Jorge Oliveira Antonio19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
0
Phạt góc (HT)
8
0
Sút bóng
28
4
Sút cầu môn
10
1
Tấn công
96
71
Tấn công nguy hiểm
41
29
Sút ngoài cầu môn
12
3
Cản bóng
6
0
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
542
339
TL chuyền bóng thành công
86%
81%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
1
2
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
18
14
Quả ném biên
25
23
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
26
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.49
0.33
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0
T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Juarez (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monterrey (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO

FC Juarez (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
20
B.thắng H2
MonterreyFC Juarez

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
MonterreyFC Juarez

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
63
Thua 1
35
Thua 2+
MonterreyFC Juarez

Monterrey

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Orbelin Pineda Alvarado
Tiền vệ trung tâm
9.1111/137/416
8Oliver Torres
Tiền vệ trung tâm
8.32/060/666
9Diego Martin Rossi Marachlian
Trung phong
8.2124/225/273
10Lucas Orellano
Tiền đạo cánh phải
7.913/236/440
7Lucas Ocampos
Tiền đạo cánh trái
7.815/221/304
99Hugo Cuypers
Trung phong
7.7116/28/140
2Ricardo Chavez Soto
Hậu vệ phải
7.310/040/483
3Gerardo Daniel Arteaga Zamora
Hậu vệ trái
6.81/037/422
4Victor Guzman
Trung vệ
6.81/061/702
22Luis Alberto Cardenas Lopez
Thủ môn
6.30/027/300
19Daniel Aceves
Hậu vệ trái
6.30/017/190
30JORGE RODRiGUEZ (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
8.111/149/592
17Jesus Corona (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.911/015/160
11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/021/230
27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị)
Trung phong
6.30/010/120
203Aldo De Nigris (dự bị)
6.32/01/11

FC Juarez

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Trung phong
7.611/117/171
11Jose Luis Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
6.511/018/195
21Ricardo Jorge Oliveira Antonio
Tiền đạo cánh trái
6.21/015/181
8Guilherme Castilho Carvalho
Tiền vệ trung tâm
6.10/08/143
7Raymundo Fulgencio
Tiền đạo cánh trái
60/06/92
5Denzell Garcia
Tiền vệ phòng ngự
5.90/022/292
3Jesus Murillo
Trung vệ
5.81/030/371
20Javier Ignacio Aquino Carmona
Hậu vệ phải
5.50/027/326
4Alejandro Mayorga
Hậu vệ trái
5.40/020/231
23Oscar Haret Ortega Gatica
Trung vệ
5.40/037/432
1Sebastian Jurado
Thủ môn
5.30/022/330
6Monchu (dự bị)
Tiền vệ
6.50/08/91
9Madson de Souza Silva (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/08/111
13Rodrigo Dourado Cunha (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/019/211
10Ian Jairo Misael Torres Ramirez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/011/170
33Francisco Javier Nevarez Pulgarin (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/05/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monterrey Thông tin FC Juarez
1945 Thành lập
BBVA Stadium Sân nhà Benito warley
32662 Sức chứa 0
Matias Jesus Almeyda HLV
Monterrey Khu vực Juarez
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.454.404.900.763.000.960.801.000.98
Live1.48 ↑4.404.60 ↓0.96 ↑3.250.76 ↓1.02 ↑1.250.76 ↓
EasybetsSớm1.484.305.500.823.001.000.811.001.01
Live1.03 ↓16.00 ↑64.00 ↑3.80 ↑6.500.07 ↓3.80 ↑0.250.07 ↓
VcbetSớm1.504.205.500.813.000.990.811.000.99
Live1.01 ↓15.00 ↑46.00 ↑2.40 ↑6.500.28 ↓0.42 ↓0.001.85 ↑
Mansion88Sớm1.534.355.100.823.001.020.831.001.03
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑4.34 ↑6.500.15 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.554.105.250.552.501.300.851.000.85
Live1.02 ↓16.00 ↑50.00 ↑8.00 ↑7.500.03 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.524.005.200.813.000.80---
Live1.01 ↓11.95 ↑52.71 ↑5.82 ↑7.500.05 ↓---
12betSớm1.534.355.100.823.001.020.831.001.03
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑10.00 ↑7.500.03 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.504.555.100.843.001.030.851.001.03
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑4.00 ↑6.500.13 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm1.474.265.300.853.001.030.851.001.05
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑6.25 ↑7.500.08 ↓0.44 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.584.395.300.923.000.940.971.000.91
Live1.02 ↓17.20 ↑76.00 ↑4.30 ↑6.500.13 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm1.484.205.000.502.501.45---
Live1.01 ↓41.00 ↑71.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm1.524.205.250.953.000.780.831.000.89
Live1.02 ↓13.00 ↑55.00 ↑0.93 ↓4.500.82 ↑0.95 ↑1.000.80 ↓
PinnacleSớm1.494.605.600.813.001.010.791.001.05
Live1.17 ↓7.14 ↑18.24 ↑4.04 ↑6.500.18 ↓0.46 ↓0.001.79 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.105.001.083.250.660.891.000.87
Live1.01 ↓14.50 ↑40.00 ↑2.65 ↑6.750.23 ↓1.58 ↑4.250.45 ↓
BwinSớm1.524.405.501.203.500.57---
Live1.01 ↓61.00 ↑176.00 ↑0.68 ↓6.501.05 ↑---
1xBetSớm1.554.305.290.562.501.321.321.500.56
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.71 ↑7.500.10 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
SNAISớm1.554.255.00------
Live1.50 ↓4.255.50 ↑------
Bet 365Sớm1.554.105.250.933.000.880.931.000.88
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.60 ↑7.500.11 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.503.904.800.552.501.250.500.501.30
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑7.500.01 ↓1.30 ↑1.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monterrey+1100
FC Juarez-1Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).