Kết quả bóng đá trận Monterrey vs FC Juarez, 08:10 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:10 ngày 16/08/2026
Monterrey 6 Kết thúc HT 4-1 1
FC Juarez
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Monterrey
FC Juarez
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Rodriguez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Orellano 1-0, kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Diego Martin Rossi Marachlian 2-0, kiến tạo: Ricardo Chavez Soto
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor Guzman (đánh đầu) — chệch khung thành
21'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Cuypers 3-0, kiến tạo: Orbelin Pineda Alvarado
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân trái) — vào lưới
32'
⚽ BÀN THẮNG - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla 3-1, kiến tạo: JORGE RODRiGUEZ
32'
🎯 Dứt điểm - Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào JORGE RODRiGUEZ, ra Daniel Aceves
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Orbelin Pineda Alvarado 4-1, kiến tạo: Hugo Cuypers
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — vào lưới
45+5'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Jorge Oliveira Antonio (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (4-1)
46'
🔁 Thay người: vào Ian Jairo Misael Torres Ramirez, ra Raymundo Fulgencio
46'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Dourado Cunha, ra Guilherme Castilho Carvalho
🎯 Dứt điểm - Lucas Orellano (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Torres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Diego Martin Rossi Marachlian
🚩 Việt vị
56'
🔁 Thay người: vào Madson de Souza Silva, ra Ricardo Jorge Oliveira Antonio
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Ocampos 5-1, kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Iker Jareth Fimbres Ochoa, ra Orbelin Pineda Alvarado
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Hugo Cuypers
🔁 Thay người: vào Aldo De Nigris, ra Diego Martin Rossi Marachlian
68'
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Monchu, ra Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
70'
🔁 Thay người: vào Francisco Javier Nevarez Pulgarin, ra Alejandro Mayorga
🔁 Thay người: vào Jesus Corona, ra Lucas Ocampos
75'
🎯 Dứt điểm - Jesus Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iker Jareth Fimbres Ochoa (chân phải) Post
82'
🎯 Dứt điểm - JORGE RODRiGUEZ (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Aldo De Nigris (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - JORGE RODRiGUEZ 6-1, kiến tạo: Jesus Corona
🎯 Dứt điểm - JORGE RODRiGUEZ (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Aldo De Nigris (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (6-1)
Diễn biến trận đấu
| Monterrey | Phút | |
| Lucas Orellano(Assists:Diego Martin Rossi Marachlian) (Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Diego Martin Rossi Marachlian(Assists:Ricardo Chavez Soto) (Kiến tạo: Ricardo Chavez Soto) 2 - 0 ⚽ | 15' | |
| Hugo Cuypers(Assists:Orbelin Pineda Alvarado) (Kiến tạo: Orbelin Pineda Alvarado) 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| 32' | ⚽ 3 - 1 Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla(Assists:Jose Luis Rodriguez) (Kiến tạo: Jose Luis Rodriguez) | |
| ▲ JORGE RODRiGUEZ ▼ Daniel Aceves | 37' ⇄ | |
| Orbelin Pineda Alvarado(Assists:Hugo Cuypers) (Kiến tạo: Hugo Cuypers) 4 - 1 ⚽ | 45+3' | |
| HT 4-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ian Jairo Misael Torres Ramirez ▼ Raymundo Fulgencio | |
| 46' ⇄ | ▲ Rodrigo Dourado Cunha ▼ Guilherme Castilho Carvalho | |
| Diego Martin Rossi Marachlian(Assists:Ricardo Chavez Soto) (Kiến tạo: Ricardo Chavez Soto) 5 - 1 ⚽ | 55' | |
| Diego Martin Rossi Marachlian(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 55' | |
| 56' ⇄ | ▲ Madson de Souza Silva ▼ Ricardo Jorge Oliveira Antonio | |
| Lucas Ocampos(Assists:Diego Martin Rossi Marachlian) (Kiến tạo: Diego Martin Rossi Marachlian) 6 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Iker Jareth Fimbres Ochoa ▼ Orbelin Pineda Alvarado | 63' ⇄ | |
| ▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Hugo Cuypers | 63' ⇄ | |
| ▲ Aldo De Nigris ▼ Diego Martin Rossi Marachlian | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Monchu ▼ Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | |
| 70' ⇄ | ▲ Francisco Javier Nevarez Pulgarin ▼ Alejandro Mayorga | |
| ▲ Jesus Corona ▼ Lucas Ocampos | 71' ⇄ | |
| JORGE RODRiGUEZ(Assists:Jesus Corona) (Kiến tạo: Jesus Corona) 7 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 12 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 20 | 11 |
Chủ = Monterrey · Khách = FC Juarez
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (33%) |
Bảng xếp hạng
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 8 | - | - |
FC Juarez
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Monterrey 13 (65%)Hòa 3 (15%)FC Juarez 4 (20%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 22/10/25 | Monterrey | 4-2 (2-0) | FC Juarez | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/02/25 | FC Juarez | 2-1 (1-0) | Monterrey | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/09/24 | Monterrey | 3-2 (1-0) | FC Juarez | +1.25 | 3 | T |
| 24/02/24 | FC Juarez | 0-3 (0-0) | Monterrey | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/10/23 | Monterrey | 3-1 (2-0) | FC Juarez | +1.25 | 2.75 | T |
| 05/03/23 | Monterrey | 3-0 (1-0) | FC Juarez | +1 | 2.75 | T |
| 10/09/22 | FC Juarez | 0-1 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/22 | Monterrey | 3-0 (0-0) | FC Juarez | +1 | 2.5 | T |
| 02/10/21 | FC Juarez | 3-1 (2-1) | Monterrey | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/03/21 | FC Juarez | 1-6 (1-2) | Monterrey | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/20 | Monterrey | 2-1 (0-1) | FC Juarez | +1 | 2.75 | T |
| 12/03/20 | Monterrey | 2-0 (1-0) | FC Juarez | +1 | 2.75 | T |
| 05/03/20 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/02/20 | Monterrey | 1-1 (1-1) | FC Juarez | +1.25 | 2.75 | H |
| 02/09/19 | FC Juarez | 1-0 (1-0) | Monterrey | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/03/17 | Monterrey | 2-1 (1-0) | FC Juarez | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/01/17 | FC Juarez | 0-1 (0-0) | Monterrey | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/01/10 | Monterrey | 4-0 (2-0) | FC Juarez | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/09 | FC Juarez | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Monterrey
TTBTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Monterrey | 2-1 (0-1) | Nashville SC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Inter Miami CF | 1-2 (1-0) | Monterrey | -0.75 | 3.5 | T |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | Monterrey | 0 | 3 | B |
| 19/07/26 | Monterrey | 3-2 (3-1) | Santos Laguna | +1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 22/06/26 | Cancun | 1-4 (1-2) | Monterrey | - | - | T |
| 27/04/26 | Santos Laguna | 3-0 (2-0) | Monterrey | +0.5 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | Monterrey | 2-3 (0-1) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (0-1) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 11/03/26 | Monterrey | 2-3 (2-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Tigres UANL | 1-0 (0-0) | Monterrey | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Monterrey | 0-2 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Juarez
BTTBBBHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | FC Juarez | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-3 (1-1) | FC Juarez | -0.75 | 3 | T |
| 05/08/26 | Minnesota United FC | 1-2 (1-2) | FC Juarez | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | FC Juarez | 1-5 (1-3) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | FC Juarez | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Colorado Rapids | 1-1 (1-0) | FC Juarez | - | - | H |
| 04/07/26 | Mineros de Zacatecas | 1-3 (0-1) | FC Juarez | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Juarez | 2-2 (0-1) | Atletico La Paz | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Pumas U.N.A.M. | 4-2 (0-2) | FC Juarez | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | FC Juarez | 1-2 (0-1) | Club Tijuana | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | FC Juarez | 2-1 (1-1) | Tigres UANL | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | FC Juarez | 2-2 (0-2) | Monterrey | 0 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Toluca | 3-1 (0-0) | FC Juarez | -1.5 | 3 | B |
| 05/03/26 | Club America | 1-2 (0-1) | FC Juarez | -1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Monterrey
FC Juarez
22Luis Alberto Cardenas Lopez2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora4Victor Guzman19Daniel Aceves8Oliver Torres25Orbelin Pineda Alvarado7CLucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian10Lucas Orellano99Hugo Cuypers1CSebastian Jurado3Jesus Murillo4Alejandro Mayorga20Javier Ignacio Aquino Carmona23Oscar Haret Ortega Gatica5Denzell Garcia8Guilherme Castilho Carvalho7Raymundo Fulgencio11Jose Luis Rodriguez21Ricardo Jorge Oliveira Antonio19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ricardo Chavez Soto🎯 Kiến tạo 15' · 🎯 Kiến tạo 55'7.3
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora6.8
- 4Victor Guzman6.8
- 7Lucas Ocampos C⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 71'7.8
- 8Oliver Torres8.3
- 9Diego Martin Rossi Marachlian⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 63'8.2
- 10Lucas Orellano⚽ Ghi bàn 6'7.9
- 19Daniel Aceves▼ Rời sân 37'6.3
- 22Luis Alberto Cardenas Lopez6.3
- 25Orbelin Pineda Alvarado⚽ Ghi bàn 45+3' · 🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 63'9.1
- 99Hugo Cuypers⚽ Ghi bàn 29' · 🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 63'7.7
Khách · 4231
- 1Sebastian Jurado C5.3
- 3Jesus Murillo5.8
- 4Alejandro Mayorga▼ Rời sân 70'5.4
- 5Denzell Garcia5.9
- 7Raymundo Fulgencio▼ Rời sân 46'6
- 8Guilherme Castilho Carvalho▼ Rời sân 46'6.1
- 11Jose Luis Rodriguez🎯 Kiến tạo 32'6.5
- 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 70'7.6
- 20Javier Ignacio Aquino Carmona5.5
- 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio▼ Rời sân 56'6.2
- 23Oscar Haret Ortega Gatica5.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
80
Sút bóng
284
Sút cầu môn
101
Tấn công
9671
Tấn công nguy hiểm
4129
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
711
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
542339
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
117
Việt vị
12
Cứu thua
04
Tắc bóng
1814
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.490.33
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B0T0 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Juarez (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monterrey (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
FC Juarez (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trung tâm | 9.1 | 1 | 1 | 1/1 | 37/41 | 6 | |
| 8Oliver Torres Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 2/0 | 60/66 | 6 | |||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 8.2 | 1 | 2 | 4/2 | 25/27 | 3 | |
| 10Lucas Orellano Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 3/2 | 36/44 | 0 | ||
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 5/2 | 21/30 | 4 | ||
| 99Hugo Cuypers Trung phong | 7.7 | 1 | 1 | 6/2 | 8/14 | 0 | |
| 2Ricardo Chavez Soto Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 40/48 | 3 | ||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 37/42 | 2 | |||
| 4Victor Guzman Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 61/70 | 2 | |||
| 22Luis Alberto Cardenas Lopez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/30 | 0 | |||
| 19Daniel Aceves Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 30JORGE RODRiGUEZ (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 1/1 | 49/59 | 2 | ||
| 17Jesus Corona (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/0 | 15/16 | 0 | ||
| 11Iker Jareth Fimbres Ochoa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 21/23 | 0 | |||
| 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 203Aldo De Nigris (dự bị) | 6.3 | 2/0 | 1/1 | 1 |
FC Juarez
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 17/17 | 1 | ||
| 11Jose Luis Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1 | 1/0 | 18/19 | 5 | ||
| 21Ricardo Jorge Oliveira Antonio Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 15/18 | 1 | |||
| 8Guilherme Castilho Carvalho Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 8/14 | 3 | |||
| 7Raymundo Fulgencio Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 5Denzell Garcia Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 3Jesus Murillo Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 30/37 | 1 | |||
| 20Javier Ignacio Aquino Carmona Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 27/32 | 6 | |||
| 4Alejandro Mayorga Hậu vệ trái | 5.4 | 0/0 | 20/23 | 1 | |||
| 23Oscar Haret Ortega Gatica Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 37/43 | 2 | |||
| 1Sebastian Jurado Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 22/33 | 0 | |||
| 6Monchu (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 9Madson de Souza Silva (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 1 | |||
| 13Rodrigo Dourado Cunha (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 10Ian Jairo Misael Torres Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 33Francisco Javier Nevarez Pulgarin (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monterrey | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| BBVA Stadium | Sân nhà | Benito warley |
| 32662 | Sức chứa | 0 |
| Matias Jesus Almeyda | HLV | |
| Monterrey | Khu vực | Juarez |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.40 | 4.90 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.40 | 4.60 ↓ | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.50 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 64.00 ↑ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.50 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.35 | 5.10 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.83 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 50.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.20 | 0.81 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.95 ↑ | 52.71 ↑ | 5.82 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.35 | 5.10 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.83 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.50 | 4.55 | 5.10 | 0.84 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.26 | 5.30 | 0.85 | 3.00 | 1.03 | 0.85 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.08 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 4.39 | 5.30 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.20 ↑ | 76.00 ↑ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 5.25 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 4.60 | 5.60 | 0.81 | 3.00 | 1.01 | 0.79 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.17 ↓ | 7.14 ↑ | 18.24 ↑ | 4.04 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.00 | 1.08 | 3.25 | 0.66 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.65 ↑ | 6.75 | 0.23 ↓ | 1.58 ↑ | 4.25 | 0.45 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 4.40 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.68 ↓ | 6.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.29 | 0.56 | 2.50 | 1.32 | 1.32 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.71 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.55 | 4.25 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.25 | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.25 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.60 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | 0.50 | 0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterrey | +1 | 1 | 0 | 0 |
| FC Juarez | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).