Kết quả bóng đá trận Monterrey vs Chicago Fire, 07:40 ngày 26/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:40 ngày 26/08/2026
Monterrey 2 Kết thúc HT 1-0 1
Chicago Fire
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Monterrey Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃
Tường thuật trực tiếp
Monterrey
Chicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rubiel Vazquez
5'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Dje D'Avilla (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
18'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hugo Cuypers (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Carlos Salcedo
31'
🎯 Dứt điểm - Dje D'Avilla (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
37'
🟨 Thẻ vàng - Chris Brady
41'
VAR Decision - Card reviewed - Chris Brady
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) Post
🥅 Phạt đền
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (đánh đầu) — bị cản phá
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Philip Zinckernagel
🎯 Dứt điểm - Victor Guzman (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Victor Guzman 1-0, kiến tạo: Gerardo Daniel Arteaga Zamora
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Corona (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Orbelin Pineda Alvarado, ra Dje D'Avilla
57'
🔁 Thay người: vào Robin Lod, ra Sergio Oregel
59'
🎯 Dứt điểm - Philip Zinckernagel (chân phải) — vào lưới
59'
⚽ BÀN THẮNG - Philip Zinckernagel 1-1, kiến tạo: Andrew Gutman
63'
🟨 Thẻ vàng - Anton Saletros
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ricardo Chavez Soto (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Salcedo (đánh đầu) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Maren Haile-Selassie, ra Puso Dithejane
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gerardo Daniel Arteaga Zamora (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ricardo Chavez Soto (chân trái) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Andrew Gutman
⚽ BÀN THẮNG - Orbelin Pineda Alvarado 2-1
🎯 Dứt điểm - Lucas Ocampos (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Orbelin Pineda Alvarado (chân phải) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Jonathan Bamba, ra Jonathan Dean
🎯 Dứt điểm - Diego Martin Rossi Marachlian (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào JORGE RODRiGUEZ, ra Jesus Corona
🟨 Thẻ vàng - Diego Martin Rossi Marachlian
88'
🎯 Dứt điểm - Jack Elliott (đánh đầu) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Luis Reyes, ra Diego Martin Rossi Marachlian
🔁 Thay người: vào Fidel Ambriz, ra Oliver Torres
90+2'
🎯 Dứt điểm - Maren Haile-Selassie (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - JORGE RODRiGUEZ
🔁 Thay người: vào Lucas Orellano, ra Hugo Cuypers
🔁 Thay người: vào Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez, ra Orbelin Pineda Alvarado
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Monterrey | Phút | |
| Carlos Salcedo | 29' | |
| Salcedo C. | 29' | |
| Salcedo C. | 30' | |
| 37' | Chris Brady | |
| 37' | C.Brady | |
| 38' | C.Brady | |
| Ocampos L. ❌ Đá hỏng penalty | 39' | |
| 41' | 📺 Chris Brady(Reason:Card reviewed) VAR | |
| 41' | 📺 C.Brady VAR | |
| Lucas Ocampos ❌ Đá hỏng penalty | 42' | |
| Ocampos L. ❌ Đá hỏng penalty | 42' | |
| Guzman V. (Kiến tạo: Gerardo Daniel Arteaga Zamora) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45' | Zinckernagel P. | |
| 45+3' | Philip Zinckernagel | |
| Victor Guzman(Assists:Gerardo Daniel Arteaga Zamora) (Kiến tạo: Gerardo Daniel Arteaga Zamora) 2 - 0 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Mauricio Pineda ▼ Dje D'Avilla | |
| 57' ⇄ | ▲ Robin Lod ▼ Sergio Oregel | |
| 57' ⇄ | ▲ Pineda M. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Lod R. ▼ | |
| 59' | ⚽ 2 - 1 Philip Zinckernagel(Assists:Andrew Gutman) (Kiến tạo: Andrew Gutman) | |
| 59' | ⚽ 2 - 2 Zinckernagel P. (Kiến tạo: Andrew Gutman) | |
| 63' | Anton Saletros | |
| 63' | Saletros A. | |
| 72' ⇄ | ▲ Maren Haile-Selassie ▼ Puso Dithejane | |
| 72' ⇄ | ▲ Haile-Selassie M. ▼ | |
| 80' | Andrew Gutman | |
| 80' | ||
| 80' | Gutman A. | |
| Orbelin Pineda Alvarado 3 - 2 ⚽ | 83' | |
| Pineda O. 4 - 2 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Jonathan Bamba ▼ Jonathan Dean | |
| 84' ⇄ | ▲ Bamba J. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Bamba J. ▼ | |
| ▲ JORGE RODRiGUEZ ▼ Jesus Corona | 86' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez J. ▼ | 86' ⇄ | |
| Diego Martin Rossi Marachlian | 87' | |
| Rossi D. | 87' | |
| Rodriguez J. | 90' | |
| ▲ Orellano L. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Ambriz F. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ de la Rosa R. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Reyes L. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Luis Reyes ▼ Diego Martin Rossi Marachlian | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Fidel Ambriz ▼ Oliver Torres | 90+1' ⇄ | |
| 90+3' | ||
| JORGE RODRiGUEZ | 90+3' | |
| ▲ Lucas Orellano ▼ Hugo Cuypers | 90+5' ⇄ | |
| ▲ Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez ▼ Orbelin Pineda Alvarado | 90+5' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = Monterrey · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterrey | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 12 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Đội hình
Monterrey
Chicago Fire
1Esteban Andrada2Ricardo Chavez Soto3Gerardo Daniel Arteaga Zamora4Victor Guzman13Carlos Salcedo8Oliver Torres25Orbelin Pineda Alvarado7Lucas Ocampos9Diego Martin Rossi Marachlian17CJesus Corona99Hugo Cuypers1Chris Brady3CJack Elliott15Andrew Gutman16Joel Waterman24Jonathan Dean6Anton Saletros35Sergio Oregel42Dje D'Avilla9Robert Lewandowski11Philip Zinckernagel12Puso Dithejane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Esteban Andrada7.2
- 2Ricardo Chavez Soto6.5
- 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+4'6.5
- 4Victor Guzman⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+4'8.3
- 7Lucas Ocampos❌ Hỏng pen 39' · ❌ Hỏng pen 42' · ❌ Hỏng pen 42'6.9
- 8Oliver Torres▼ Rời sân 90+1'6.8
- 9Diego Martin Rossi Marachlian🟨 Thẻ vàng 87' · 🟨 Thẻ vàng 87' · ▼ Rời sân 90+1'7
- 13Carlos Salcedo🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 30'6.6
- 17Jesus Corona C▼ Rời sân 86'7.4
- 25Orbelin Pineda Alvarado⚽ Ghi bàn 83' · ⚽ Ghi bàn 83' · ▼ Rời sân 90+5'7.9
- 99Hugo Cuypers▼ Rời sân 90+5'7.4
Khách · 433
- 1Chris Brady🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 38'5.5
- 3Jack Elliott C6.9
- 6Anton Saletros🟨 Thẻ vàng 63' · 🟨 Thẻ vàng 63'7
- 9Robert Lewandowski6.6
- 11Philip Zinckernagel⚽ Ghi bàn 59' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+3'7.9
- 12Puso Dithejane▼ Rời sân 72'6.3
- 15Andrew Gutman🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 80'7.2
- 16Joel Waterman6.7
- 24Jonathan Dean▼ Rời sân 84'6.4
- 35Sergio Oregel▼ Rời sân 57'6.6
- 42Dje D'Avilla▼ Rời sân 57'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
34
Sút bóng
169
Sút cầu môn
43
Tấn công
7595
Tấn công nguy hiểm
5032
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
337428
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
109
Việt vị
40
Cứu thua
22
Tắc bóng
1412
Quả ném biên
1532
Cắt bóng
153
Tạt bóng thành công
73
Chuyền dài
3427
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.970.9
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterrey (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Monterrey
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Victor Guzman Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/1 | 27/34 | 5 | ||
| 25Orbelin Pineda Alvarado Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/1 | 26/35 | 8 | ||
| 17Jesus Corona Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/0 | 26/29 | 5 | |||
| 99Hugo Cuypers Trung phong | 7.4 | 1/0 | 19/21 | 3 | |||
| 1Esteban Andrada Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 24/36 | 0 | |||
| 9Diego Martin Rossi Marachlian Trung phong | 7 | 2/0 | 17/18 | 2 | 🟨 | ||
| 7Lucas Ocampos Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 5/2 | 19/24 | 4 | |||
| 8Oliver Torres Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 31/35 | 1 | |||
| 13Carlos Salcedo Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 45/47 | 2 | 🟨 | ||
| 3Gerardo Daniel Arteaga Zamora Hậu vệ trái | 6.5 | 1 | 1/0 | 20/28 | 2 | ||
| 2Ricardo Chavez Soto Hậu vệ phải | 6.5 | 2/0 | 20/27 | 3 | |||
| 30JORGE RODRiGUEZ (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 27Roberto Carlos De La Rosa Gonzalez (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 5Fidel Ambriz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/2 | 1 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Philip Zinckernagel Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 25/30 | 2 | 🟨 | |
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 25/36 | 3 | 🟨 | |
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 28/39 | 2 | 🟨 | ||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 57/67 | 3 | |||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 2/1 | 33/38 | 3 | |||
| 16Joel Waterman Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 69/74 | 1 | |||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 6.6 | 0/0 | 15/23 | 0 | |||
| 35Sergio Oregel Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 21/23 | 1 | |||
| 24Jonathan Dean Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 15/20 | 2 | |||
| 12Puso Dithejane Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 1Chris Brady Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 32/39 | 0 | 🟨 | ||
| 17Robin Lod (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 19Jonathan Bamba (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Maren Haile-Selassie (dự bị) Tiền vệ phải | 6.2 | 1/0 | 4/6 | 0 | |||
| 22Mauricio Pineda (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 12/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monterrey | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1997 |
| BBVA Stadium | Sân nhà | SeatGeek Stadium |
| 32662 | Sức chứa | 24955 |
| Matias Jesus Almeyda | HLV | Gregg Berhalter |
| Monterrey | Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.55 | 2.18 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.22 | 0.98 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.35 | 2.23 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 107.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.75 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.70 | 2.95 | 0.80 | 2.75 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.98 ↑ | 100.00 ↑ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.68 | 3.35 | 2.23 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.75 | 2.31 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.42 | 2.27 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 155.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.33 | 3.49 | 2.63 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 60.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.90 | 0.79 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 3.55 | 2.59 | 0.77 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.07 ↑ | 30.46 ↑ | 4.17 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.52 | 3.20 | 2.36 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 90.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.75 | 0.06 ↓ | 1.07 ↑ | 1.00 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.70 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.63 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterrey | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Chicago Fire | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).