Kết quả bóng đá trận Monterey Bay FC vs New Mexico United, 09:00 ngày 09/08/2026
USL Championship · 09:00 ngày 09/08/2026
Monterey Bay FC 2 Kết thúc HT 1-1 5
New Mexico United
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Monterey Bay FC | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Valentin Noell(Assists:Chris Gloster) (Kiến tạo: Chris Gloster) | |
| 17' | Ousman Jabang | |
| Ryuga Nakamura(Assists:Jacob Montes) (Kiến tạo: Jacob Montes) 1 - 1 ⚽ | 31' | |
| Quinton Elliot | 39' | |
| 44' | Cristian Nava | |
| HT 1-1 | ||
| Sebastian Lletget(Assists:Omari Glasgow) 2 - 1 ⚽ | 55' | |
| 74' | ⚽ 2 - 2 Greg Hurst(Assists:Valentin Noell) (Kiến tạo: Valentin Noell) | |
| 77' | ⚽ 2 - 3 Valentin Noell(Assists:Ousman Jabang) (Kiến tạo: Ousman Jabang) | |
| 86' | ⚽ 2 - 4 Dayonn Harris(Assists:Niko Hamalainen) (Kiến tạo: Niko Hamalainen) | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 5 Niall Reid-Stephen(Assists:Dayonn Harris) (Kiến tạo: Dayonn Harris) | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 23 | 8 |
| Điểm | 2 | 6 | 3 | 25 |
Chủ = Monterey Bay FC · Khách = New Mexico United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monterey Bay FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 12 (39%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Monterey Bay FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 4 | 5 | 14 | 24 | 41 | 17 | 22 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | 14 | 20 |
| Sân khách | 12 | 0 | 3 | 9 | 10 | 25 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 7 | 12 | - | - |
New Mexico United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 4 | 5 | 29 | 20 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 23 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Monterey Bay FC 2 (25%)Hòa 2 (25%)New Mexico United 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-0) | New Mexico United | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/25 | New Mexico United | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/08/24 | New Mexico United | 3-2 (2-1) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/06/24 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | New Mexico United | 0 | 2.75 | T |
| 14/05/23 | New Mexico United | 2-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/04/23 | Monterey Bay FC | 4-2 (2-1) | New Mexico United | 0 | 2.75 | T |
| 21/08/22 | New Mexico United | 2-0 (2-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 03/07/22 | Monterey Bay FC | 1-1 (1-1) | New Mexico United | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Monterey Bay FC
BBBBBHTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Lexington | 3-2 (2-2) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Phoenix Rising FC | 3-2 (1-1) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | San Antonio | 0-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | T |
| 18/06/26 | FC Tulsa | 2-0 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Monterey Bay FC | 2-0 (0-0) | Birmingham Legion | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AC Boise | 4-3 (1-3) | Monterey Bay FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Lexington | 3-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 19/04/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-1 (2-0) | Monterey Bay FC | -1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Indy Eleven | 3-1 (1-0) | Monterey Bay FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Monterey Bay FC | 0-0 (0-0) | San Antonio | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Las Vegas Lights | 1-0 (0-0) | Monterey Bay FC | -0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — New Mexico United
TTTTHTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | T |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | New Mexico United | 2-1 (1-1) | AV Alta | - | - | T |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-1) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | New Mexico United | 0-4 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | New Mexico United | 3-2 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | San Antonio | 1-0 (0-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
12
Sút bóng
2412
Sút cầu môn
87
Tấn công
10789
Tấn công nguy hiểm
9749
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
102
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
348453
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
32
Cứu thua
26
Tắc bóng
810
Quả ném biên
1311
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2434
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.91.47
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
41 59
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monterey Bay FC (28 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
New Mexico United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monterey Bay FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
New Mexico United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Monterey Bay FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordan Stewart | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.13 | 2.60 | 0.80 | 2.75 | 0.82 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 3.13 | 2.60 | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.90 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.89 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.93 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.18 ↓ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 40.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.17 ↓ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.60 | 0.68 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 38.54 ↑ | 4.54 ↑ | 1.16 ↓ | 2.44 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.45 | 2.93 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.18 ↓ | 3.57 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.65 | 2.68 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.75 ↑ | 2.58 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.11 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.25 | 2.49 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.14 ↓ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.27 | 2.73 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.16 ↓ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.60 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.20 ↓ | 8.49 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.42 | 3.04 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 29.76 ↑ | 5.59 ↑ | 1.18 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.52 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.35 ↑ | 2.50 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.81 | 0.00 | 0.96 | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.75 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 96.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monterey Bay FC | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| New Mexico United | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).