Kết quả bóng đá trận Montedio Yamagata vs Tochigi City, 17:00 ngày 09/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 09/08/2026
Montedio Yamagata
2 Kết thúc HT 1-0 0
Tochigi City
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Ndsoft Stadium Yamagata Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Montedio Yamagata Phút Tochigi City
Akira Silvano Disaro 1 - 0 20'
35' Aidan Simmons
HT 1-0
46' ▲ Yugo Masukake ▼ Yuta Koike
▲ Kaito Mori ▼ Akira Silvano Disaro61'
▲ Kaiyo Yanagimachi ▼ Shintaro Kokubu61'
64' ▲ Musashi Suzuki ▼ Toshiki Mori
71' ▲ Yoshiki Sato ▼ Tokmac Nguen
71' ▲ Keita Yamashita ▼ Ryo Okui
81' Atsushi Yoshida
82' Hayato Teruyama
84' ▲ Joe Caletti ▼ Pedro Augusto
▲ Rennosuke Kawana ▼ Shoma Doi85'
▲ Rui Yokoyama ▼ Ryoma Kida85'
Rennosuke Kawana(Assists:Kaiyo Yanagimachi) (Kiến tạo: Kaiyo Yanagimachi) 2 - 0 90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 12 54
Hòa 10 10
Bại 11 44
Ghi bàn 77 1715
Mất bàn 55 1110
Điểm 46 1612

Chủ = Montedio Yamagata · Khách = Tochigi City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Montedio Yamagata (8)Hiệp 1 / Cả trậnTochigi City (7)
2 (25%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (13%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
2 (25%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Montedio Yamagata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43017192
Sân nhà22004062
Sân khách21013134
6 gần6213810--

Tochigi City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420296610
Sân nhà210163312
Sân khách21013338
6 gần622285--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Montedio Yamagata 0 (0%)Hòa 0 (0%)Tochigi City 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D216/05/26Tochigi City3-0 (0-0)Montedio Yamagata6-3-0.252.5B
JPN D229/03/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Tochigi City6-402.5B

Thành tích gần đây — Montedio Yamagata

BTBHTBBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Albirex Niigata1-0 (1-0)Montedio Yamagata4-5--B
INT CF25/07/26Albirex Niigata3-4 (0-2)Montedio Yamagata8-7-0.252.25T
JPN D207/06/26Oita Trinita1-0 (0-0)Montedio Yamagata6-502.5B
JPN D231/05/26Montedio Yamagata1-1 (0-0)Matsumoto Yamaga FC7-6+0.252.5H
JPN D224/05/26Montedio Yamagata3-1 (3-0)Shonan Bellmare3-5-0.252.5T
JPN D216/05/26Tochigi City3-0 (0-0)Montedio Yamagata6-3-0.252.5B
JPN D210/05/26Montedio Yamagata2-3 (2-1)SC Sagamihara2-6+0.252.5B
JPN D206/05/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Thespa Kusatsu5-3+0.52.5B
JPN D203/05/26Montedio Yamagata2-2 (1-1)Tochigi SC3-802.25H
JPN D229/04/26Blaublitz Akita2-0 (1-0)Montedio Yamagata5-3-0.252B
JPN D225/04/26Vegalta Sendai1-0 (0-0)Montedio Yamagata8-2-0.752.75B
JPN D219/04/26Montedio Yamagata1-0 (1-0)Vanraure Hachinohe FC9-1-0.252.25T
JPN D212/04/26Montedio Yamagata1-0 (0-0)Yokohama FC2-5-0.252.5T
JPN D205/04/26Vanraure Hachinohe FC0-2 (0-2)Montedio Yamagata4-1-0.52.25T
JPN D229/03/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Tochigi City6-402.5B
JPN D222/03/26Montedio Yamagata0-1 (0-1)Vegalta Sendai1-12-0.52.5B
JPN D214/03/26Shonan Bellmare2-1 (1-1)Montedio Yamagata12-2-0.52.25B
JPN D208/03/26Montedio Yamagata0-1 (0-0)Blaublitz Akita6-4+0.252.5B
JPN D201/03/26SC Sagamihara2-1 (1-0)Montedio Yamagata9-2+0.752.75B
JPN D221/02/26Thespa Kusatsu1-1 (0-1)Montedio Yamagata12-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Tochigi City

BTHBTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Cerezo Osaka1-0 (0-0)Tochigi City---B
JPN D206/06/26Tochigi City3-1 (1-0)Rayluck Shiga5-5+0.52.5T
JPN D230/05/26Tochigi City2-2 (1-1)Jubilo Iwata7-4+0.252.25H
JPN D224/05/26Blaublitz Akita1-0 (0-0)Tochigi City4-3-0.52.25B
JPN D216/05/26Tochigi City3-0 (0-0)Montedio Yamagata6-3+0.252.5T
JPN D209/05/26Thespa Kusatsu0-0 (0-0)Tochigi City3-8+0.252.75H
JPN D206/05/26Tochigi City2-2 (1-2)Yokohama FC4-2-0.252.5H
JPN D202/05/26Shonan Bellmare1-2 (1-2)Tochigi City6-4-0.52.5T
JPN D229/04/26SC Sagamihara1-0 (1-0)Tochigi City5-10-0.252.5B
JPN D225/04/26Tochigi City2-1 (0-0)Tochigi SC4-602.25T
JPN D218/04/26Vegalta Sendai5-0 (2-0)Tochigi City7-2-1.53B
JPN D212/04/26Tochigi City2-4 (2-3)Vanraure Hachinohe FC5-702.25B
JPN D204/04/26Tochigi City0-0 (0-0)SC Sagamihara4-7+0.52.5H
JPN D229/03/26Montedio Yamagata1-2 (0-1)Tochigi City6-402.5T
JPN D222/03/26Tochigi SC3-2 (2-0)Tochigi City0-202.25B
JPN D215/03/26Vanraure Hachinohe FC0-1 (0-1)Tochigi City7-2-0.252.25T
JPN D208/03/26Tochigi City1-1 (1-1)Thespa Kusatsu9-2+0.252.25H
JPN D228/02/26Tochigi City1-3 (0-2)Shonan Bellmare10-4-0.252.5B
JPN D222/02/26Yokohama FC5-1 (2-1)Tochigi City1-5-0.52.25B
JPN D215/02/26Tochigi City0-1 (0-0)Blaublitz Akita3-2+0.252.5B

Đội hình

Montedio YamagataTochigi City
34Sato Ryusei34Ryusei Sato5Hayate Sugii19Kazuma Okamoto38Riku Morioka49Kiriya Sakamoto7Ryotaro Nakamura17Tsubasa Terayama8Shoma Doi10Ryoma Kida11Akira Silvano Disaro25Shintaro Kokubu97Kim Jin Hyeon2Matej Jonjic3Hayato Teruyama5CRyo Okui31Aidan Simmons20Pedro Augusto7Toshiki Mori24Kazuki Nishiya23Atsushi Yoshida32Yuta Koike93Nguen T.93Tokmac Nguen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4213
Khách · 4123

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
18
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
87
71
Tấn công nguy hiểm
90
57
Sút ngoài cầu môn
14
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
497
388
TL chuyền bóng thành công
79%
77%
Phạm lỗi
15
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Montedio Yamagata (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Tochigi City (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Montedio YamagataTochigi City

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Montedio YamagataTochigi City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
34
Thắng 1
35
Hòa
105
Thua 1
24
Thua 2+
Montedio YamagataTochigi City

Thông tin đội bóng

Montedio Yamagata Thông tin Tochigi City
Thành lập
Ndsoft Stadium Yamagata Sân nhà
20315 Sức chứa 0
Akinobu Yokouchi HLV Naoki Imaya
Yamagata City Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.172.680.912.500.810.760.001.02
Live2.283.172.681.40 ↑1.500.30 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm2.483.202.600.942.500.820.810.001.00
Live1.02 ↓28.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑1.500.04 ↓0.29 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm2.303.402.900.922.500.891.040.250.78
Live1.05 ↓9.50 ↑126.00 ↑2.20 ↑1.500.34 ↓2.30 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm2.433.252.761.012.500.850.840.001.04
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm2.503.252.650.902.500.800.800.000.90
Live1.04 ↓8.25 ↑100.00 ↑3.00 ↑1.500.15 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.443.352.600.882.500.79---
Live2.48 ↑3.25 ↓2.75 ↑0.95 ↑2.750.76 ↓---
12betSớm2.433.252.761.012.500.850.840.001.04
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm2.413.402.700.932.500.870.800.001.02
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.443.142.681.032.500.850.860.001.04
Live1.03 ↓7.70 ↑245.00 ↑6.66 ↑1.500.07 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
WewbetSớm2.383.322.630.962.500.900.830.001.05
Live1.03 ↓10.70 ↑75.00 ↑5.85 ↑1.500.05 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
LadbrokesSớm2.403.102.600.912.500.80---
Live1.01 ↓17.00 ↑67.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.453.302.650.922.500.810.810.000.92
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑7.66 ↑1.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.433.202.840.942.500.820.750.001.05
Live1.12 ↓7.42 ↑30.71 ↑2.95 ↑1.500.25 ↓0.33 ↓0.002.26 ↑
HK Jockey ClubSớm2.333.302.500.852.500.85---
Live2.32 ↓3.35 ↑2.48 ↓0.97 ↑2.750.74 ↓---
BwinSớm2.403.102.550.882.500.80---
Live1.01 ↓18.50 ↑101.00 ↑0.85 ↓1.500.75 ↓---
1xBetSớm2.423.352.600.902.500.800.790.000.91
Live1.01 ↓29.00 ↑468.00 ↑3.82 ↑1.500.18 ↓0.38 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm2.303.202.70------
Live2.303.202.70------
Bet 365Sớm2.403.302.570.952.500.850.830.000.98
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑1.500.07 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.453.102.600.912.500.801.450.500.44
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑1.500.02 ↓1.450.500.44

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Montedio Yamagata0100
Tochigi City0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).