Kết quả bóng đá trận Montedio Yamagata vs Fujieda MYFC, 17:00 ngày 26/08/2026

Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Montedio Yamagata
3 Kết thúc HT 3-2 3
Fujieda MYFC
🟨 5 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Ndsoft Stadium Yamagata Thời tiết: Nhiều mây

Diễn biến trận đấu

Montedio Yamagata Phút Fujieda MYFC
7'⚽ 0 - 1 Uiki Kanemoto
7'⚽ 0 - 2
7'⚽ 0 - 3 Uiki Kanemoto
13'⚽ 0 - 4 So Nakagawa
13'⚽ 0 - 5
13'⚽ 0 - 6 Nakagawa S.
Rui Yokoyama 1 - 6 ⚽15'
2 - 6 ⚽15'
Yokoyama R. 3 - 6 ⚽15'
Kaito Mori 4 - 6 ⚽18'
5 - 6 ⚽18'
Mori K. 6 - 6 ⚽18'
24'
24'
30'
30'
Kaina Yoshio 7 - 6 ⚽35'
8 - 6 ⚽35'
Yoshio K. 9 - 6 ⚽35'
10 - 6 ⚽36'
45'
45'
HT 3-2
50'⚽ 10 - 7 Yoshikaze Tsunoda
50'⚽ 10 - 8
50'⚽ 10 - 9 Tsunoda Y.
105+1'
108'⚽ 10 - 10 Maki Kitahara
108'⚽ 10 - 11
108'⚽ 10 - 12 Maki Kitahara
119'
120'⚽ 10 - 13
120'⚽ 10 - 14 Nakamura Y.
120+4'⚽ 10 - 15 Yuto Nakamura
120+5'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 31
Hòa 01 15
Bại 32 64
Ghi bàn 22 1212
Mất bàn 54 1315
Điểm 01 108

Chủ = Montedio Yamagata · Khách = Fujieda MYFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Montedio Yamagata (13)Hiệp 1 / Cả trậnFujieda MYFC (11)
4 (31%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (18%)
2 (15%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
4 (31%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (15%)Bại/Bại2 (18%)

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
5
1
Sút bóng
11
17
Sút cầu môn
5
11
Tấn công
103
136
Tấn công nguy hiểm
42
73
Sút ngoài cầu môn
6
6
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
17
17
Quả ném biên
16
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Montedio Yamagata (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Fujieda MYFC (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 2 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Montedio Yamagata Thông tin Fujieda MYFC
Thành lập
Ndsoft Stadium Yamagata Sân nhà Fujieda Sports Complex Park
20315 Sức chứa 0
Akinobu Yokouchi HLV
Yamagata City Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.052.922.880.782.250.840.860.250.84
Live2.052.922.880.782.250.840.85 ↓0.250.85 ↑
EasybetsSớm2.223.203.200.852.250.910.900.250.86
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑6.10 ↑6.500.01 ↓1.28 ↑0.000.63 ↓
VcbetSớm2.153.133.200.882.250.910.920.250.87
Live15.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑2.75 ↑6.500.25 ↓1.09 ↑0.000.67 ↓
Mansion88Sớm2.113.103.100.852.250.950.900.250.90
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.03 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm2.253.153.201.102.500.651.200.500.60
Live2.35 ↑3.10 ↓2.85 ↓0.95 ↓2.500.75 ↑0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.213.303.200.842.250.87---
Live2.34 ↑3.25 ↓2.95 ↓0.93 ↑2.500.78 ↓---
12betSớm2.113.103.100.852.250.950.900.250.90
Live12.00 ↑1.10 ↓9.10 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
CrownSớm2.133.203.150.872.250.890.860.250.90
Live15.50 ↑1.01 ↓14.00 ↑4.76 ↑6.500.03 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.092.992.950.872.250.930.900.250.90
Live16.50 ↑1.03 ↓14.50 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓1.13 ↑0.000.78 ↓
WewbetSớm2.193.203.030.872.250.930.920.250.90
Live16.40 ↑1.04 ↓17.80 ↑7.65 ↑6.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm2.153.103.001.052.500.67---
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.153.253.150.812.250.910.860.250.86
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.10 ↑6.500.03 ↓1.23 ↑0.000.61 ↓
PinnacleSớm2.182.983.040.842.250.870.880.250.83
Live11.38 ↑1.13 ↓8.56 ↑2.70 ↑6.500.27 ↓1.28 ↑0.000.61 ↓
HK Jockey ClubSớm2.213.102.800.802.250.90---
Live2.18 ↓3.15 ↑2.800.93 ↑2.500.77 ↓---
BwinSớm2.103.103.001.052.500.68---
Live26.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑0.98 ↓6.500.65 ↓---
1xBetSớm2.223.203.220.882.250.820.560.001.27
Live24.00 ↑1.02 ↓19.90 ↑6.01 ↑6.500.08 ↓1.30 ↑0.000.62 ↓
SNAISớm2.203.103.00------
Live2.203.103.00------
Bet 365Sớm2.153.103.100.952.250.850.900.250.90
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑0.90 ↓2.500.90 ↑1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.152.903.101.102.500.620.900.250.82
Live91.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑5.00 ↑6.500.08 ↓0.99 ↑0.250.74 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Montedio Yamagata+1/4Chưa có trận cùng mức
Fujieda MYFC-1/4103

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).