Kết quả bóng đá trận Montaneros CF vs Racing Villalbes, 17:30 ngày 13/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:30 ngày 13/09/2026
Montaneros CF 2 Kết thúc HT 0-3 3
Racing Villalbes
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Diễn biến trận đấu
| Montaneros CF | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 | |
| 22' | ||
| HT 0-3 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 8 | 20 | 16 |
| Điểm | 0 | 4 | 6 | 15 |
Chủ = Montaneros CF · Khách = Racing Villalbes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montaneros CF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (67%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (50%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
Montaneros CF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Racing Villalbes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
32
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montaneros CF (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Racing Villalbes (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Montaneros CF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 0.76 | 2.00 | 1.03 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 | 3.00 | 2.45 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 1.01 | 0.00 | 0.75 | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.37 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.05 | 2.45 | 0.75 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.15 ↑ | 2.45 | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.42 | 1.01 | 2.25 | 0.70 | 0.98 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.36 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.38 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.