Kết quả bóng đá trận Montalegre vs Ponte da Barca, 22:00 ngày 30/08/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 22:00 ngày 30/08/2026
Montalegre 0 Kết thúc HT 0-0 0
Ponte da Barca
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Montalegre | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 62' | ||
| 67' | ||
| 75' | ||
| 94' | ||
| 101' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 7 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 4 |
Chủ = Montalegre · Khách = Ponte da Barca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montalegre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 2 (67%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Montalegre 0 (0%)Hòa 0 (0%)Ponte da Barca 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/16 | Ponte da Barca | 1-0 (0-0) | Montalegre | - | - | B |
Thành tích gần đây — Montalegre
THBHTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Montalegre | 2-0 (1-0) | Brito SC | - | - | T |
| 16/08/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 25/07/26 | Montalegre | 1-2 (0-0) | Chaves B | - | - | B |
| 15/07/26 | Chaves B | 2-2 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 15/08/25 | Montalegre | 2-0 (0-0) | Ourense CF | - | - | T |
| 07/04/24 | Os Sandinenses | 4-0 (0-0) | Montalegre | - | - | B |
| 29/03/24 | Montalegre | 0-1 (0-1) | Limianos | - | - | B |
| 24/03/24 | Montalegre | 0-0 (0-0) | Vila Real | +0.25 | 2 | H |
| 17/03/24 | ribeirao | 0-1 (0-0) | Montalegre | - | - | T |
| 03/03/24 | Tirsense | 3-0 (1-0) | Montalegre | -0.25 | 2 | B |
| 24/02/24 | Pevidem SC | 1-1 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 18/02/24 | Montalegre | 0-0 (0-0) | Brito SC | - | - | H |
| 11/02/24 | Portosantense | 0-0 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 04/02/24 | Montalegre | 1-3 (1-2) | Maritimo B | - | - | B |
| 28/01/24 | Camacha | 1-2 (1-0) | Montalegre | - | - | T |
| 21/01/24 | Montalegre | 1-1 (1-0) | Vilar de Perdizes | - | - | H |
| 14/01/24 | Mirandela | 2-0 (1-0) | Montalegre | - | - | B |
| 07/01/24 | Montalegre | 2-1 (0-0) | Dumiense | - | - | T |
| 17/12/23 | Montalegre | 4-2 (0-1) | Os Sandinenses | - | - | T |
| 10/12/23 | Vila Real | 2-0 (1-0) | Montalegre | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ponte da Barca
TBTBBBTBH
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 10/14 (9 trận) Châu Á: 3/1/5 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Maia | 0-1 (0-1) | Ponte da Barca | - | - | T |
| 16/08/26 | Ponte da Barca | 1-2 (0-0) | Vila Mea | - | - | B |
| 14/04/17 | Ponte da Barca | 2-1 (1-1) | Marr Tino | - | - | T |
| 26/02/17 | Marr Tino | 2-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | B |
| 11/12/16 | Oliveirense | 2-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | B |
| 25/09/16 | Estarreja | 3-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | B |
| 04/09/16 | Ponte da Barca | 1-0 (0-0) | Montalegre | - | - | T |
| 21/10/12 | Ponte da Barca | 1-3 (1-2) | Academica Coimbra | - | - | B |
| 16/09/12 | Melgacense | 1-1 (0-0) | Ponte da Barca | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2415
Sút cầu môn
34
Tấn công
155147
Tấn công nguy hiểm
11791
Sút ngoài cầu môn
2111
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montalegre (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Ponte da Barca (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montalegre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.10 | 3.50 | 0.81 | 2.00 | 0.96 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.40 ↑ | 3.90 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 1.03 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 1.00 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.60 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 4.55 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.45 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.45 | 3.50 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.90 ↑ | 1.19 ↓ | 14.02 ↑ | 3.24 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.96 | 3.53 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.17 ↓ | 10.40 ↑ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.50 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.35 | 0.82 | 2.00 | 0.91 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.30 | 4.30 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 2.84 | 3.54 | 0.80 | 2.00 | 0.92 | 0.75 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 10.04 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.85 | 3.60 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.39 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 1.40 | 0.75 | 0.51 |
| Live | 4.28 ↑ | 1.38 ↓ | 8.89 ↑ | 1.78 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.30 | 0.83 | 2.00 | 0.98 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.80 | 3.40 | 1.40 | 2.50 | 0.44 | 0.85 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Montalegre | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Ponte da Barca | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).