Kết quả bóng đá trận Montalegre vs Brito SC, 23:00 ngày 23/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 23/08/2026
Montalegre 2 Kết thúc HT 1-0 0
Brito SC
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Montalegre | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 26' | ||
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 62' | ||
| 67' | ||
| 69' | ||
| 72' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 73' | |
| 90+1' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 4 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 5 | 18 |
Chủ = Montalegre · Khách = Brito SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Montalegre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 2 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Montalegre 0 (0%)Hòa 2 (100%)Brito SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/02/24 | Montalegre | 0-0 (0-0) | Brito SC | - | - | H |
| 28/10/23 | Brito SC | 0-0 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
Thành tích gần đây — Montalegre
HBHTBBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 25/07/26 | Montalegre | 1-2 (0-0) | Chaves B | - | - | B |
| 15/07/26 | Chaves B | 2-2 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 15/08/25 | Montalegre | 2-0 (0-0) | Ourense CF | - | - | T |
| 07/04/24 | Os Sandinenses | 4-0 (0-0) | Montalegre | - | - | B |
| 29/03/24 | Montalegre | 0-1 (0-1) | Limianos | - | - | B |
| 24/03/24 | Montalegre | 0-0 (0-0) | Vila Real | +0.25 | 2 | H |
| 17/03/24 | ribeirao | 0-1 (0-0) | Montalegre | - | - | T |
| 03/03/24 | Tirsense | 3-0 (1-0) | Montalegre | -0.25 | 2 | B |
| 24/02/24 | Pevidem SC | 1-1 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 18/02/24 | Montalegre | 0-0 (0-0) | Brito SC | - | - | H |
| 11/02/24 | Portosantense | 0-0 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 04/02/24 | Montalegre | 1-3 (1-2) | Maritimo B | - | - | B |
| 28/01/24 | Camacha | 1-2 (1-0) | Montalegre | - | - | T |
| 21/01/24 | Montalegre | 1-1 (1-0) | Vilar de Perdizes | - | - | H |
| 14/01/24 | Mirandela | 2-0 (1-0) | Montalegre | - | - | B |
| 07/01/24 | Montalegre | 2-1 (0-0) | Dumiense | - | - | T |
| 17/12/23 | Montalegre | 4-2 (0-1) | Os Sandinenses | - | - | T |
| 10/12/23 | Vila Real | 2-0 (1-0) | Montalegre | - | - | B |
| 03/12/23 | Montalegre | 0-0 (0-0) | ribeirao | - | - | H |
Thành tích gần đây — Brito SC
BTTBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Brito SC | 2-3 (1-2) | GD Braganca | - | - | B |
| 18/04/26 | Brito SC | 2-0 (0-0) | Mirandela | - | - | T |
| 12/04/26 | CD Ribeira Brava | 2-3 (0-2) | Brito SC | - | - | T |
| 04/04/26 | Brito SC | 0-1 (0-1) | Celoricense | - | - | B |
| 29/03/26 | Brito SC | 1-0 (0-0) | CD Ribeira Brava | - | - | T |
| 22/03/26 | Vilaverdense | 0-2 (0-1) | Brito SC | - | - | T |
| 15/03/26 | Brito SC | 4-2 (2-0) | Camacha | - | - | T |
| 08/03/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 01/03/26 | Brito SC | 2-1 (1-1) | GD Braganca | - | - | T |
| 22/02/26 | Brito SC | 3-1 (1-1) | Marr Tino | - | - | T |
| 15/02/26 | Vianense | 2-0 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 07/02/26 | Brito SC | 1-1 (0-1) | Tirsense | - | - | H |
| 25/01/26 | Chaves B | 0-1 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 18/01/26 | Brito SC | 4-0 (2-0) | Limianos | - | - | T |
| 11/01/26 | Moncao | 0-2 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 21/12/25 | Mirandela | 1-0 (0-0) | Brito SC | 0 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | Celoricense | 0-1 (0-0) | Brito SC | - | - | T |
| 30/11/25 | Brito SC | 0-0 (0-0) | Vilaverdense | - | - | H |
| 09/11/25 | Camacha | 2-1 (1-0) | Brito SC | - | - | B |
| 02/11/25 | Brito SC | 3-2 (3-0) | Machico | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
44
Sút bóng
139
Sút cầu môn
82
Tấn công
93122
Tấn công nguy hiểm
6884
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Montalegre (4 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Brito SC (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Montalegre | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 2.95 | 3.15 | 0.91 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 4.40 ↑ | 19.03 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.29 | 2.79 | 2.81 | 0.86 | 2.00 | 0.84 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.86 ↑ | 13.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.02 | 3.17 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 21.00 ↑ | 1.47 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.80 ↓ | 3.10 ↓ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.90 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.35 ↓ | 2.90 ↓ | 3.00 ↑ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.71 | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 2.76 | 2.52 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.36 ↓ | 2.73 ↓ | 3.11 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.73 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.85 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.60 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.