Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Portuguesa FC, 20:30 ngày 23/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 20:30 ngày 23/08/2026
Monagas SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Portuguesa FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Monagas SC | Phút | |
| Rafael Arace | 5' | |
| Antonio Madreluis Romero Urquiola | 25' | |
| 41' | Moises Acuna | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Andres Romero ▼ Felipe Jaramillo | 53' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Joel Martinez ▼ Jose Perez | |
| 60' ⇄ | ▲ Albaro Polo ▼ Victor Navas | |
| ▲ Dhylan Castillo ▼ Rafael Arace | 62' ⇄ | |
| ▲ Jean Colorado ▼ Cristian RamIrez | 62' ⇄ | |
| ▲ Ronald Rodriguez ▼ Antonio Madreluis Romero Urquiola | 62' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Keiver Zuniga ▼ Cesar Urpin | |
| 74' ⇄ | ▲ Alejandro Yepez ▼ Ruben Rojas | |
| ▲ Edder Jose Farias ▼ Luis Gonzalez | 75' ⇄ | |
| Fernando Basante | 76' | |
| Andres Romero | 79' | |
| 85' ⇄ | ▲ Luis Moreno Quero ▼ Christopher Montana | |
| 90+1' | Keiver Zuniga | |
| 90+4' | Joel Martinez | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 20 | 14 |
Chủ = Monagas SC · Khách = Portuguesa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monagas SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 7 | - | - |
Portuguesa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Monagas SC 11 (55%)Hòa 0 (0%)Portuguesa FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/25 | Portuguesa FC | 0-1 (0-1) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/02/25 | Monagas SC | 0-2 (0-1) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/08/24 | Monagas SC | 4-1 (0-0) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/24 | Portuguesa FC | 1-2 (1-1) | Monagas SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/08/23 | Portuguesa FC | 1-2 (0-1) | Monagas SC | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/23 | Monagas SC | 1-2 (1-0) | Portuguesa FC | +1 | 2.25 | B |
| 11/09/22 | Portuguesa FC | 1-2 (1-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/22 | Monagas SC | 2-4 (2-0) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/01/22 | Portuguesa FC | 0-1 (0-1) | Monagas SC | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/12/20 | Portuguesa FC | 3-2 (0-1) | Monagas SC | - | - | B |
| 09/11/20 | Monagas SC | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/20 | Monagas SC | 2-0 (0-0) | Portuguesa FC | 0 | 2.25 | T |
| 04/11/19 | Monagas SC | 0-2 (0-1) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/19 | Portuguesa FC | 3-1 (1-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/10/18 | Monagas SC | 2-0 (2-0) | Portuguesa FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/05/18 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/08/17 | Monagas SC | 4-1 (1-0) | Portuguesa FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/17 | Portuguesa FC | 0-2 (0-1) | Monagas SC | 0 | 2.5 | T |
| 20/01/17 | Monagas SC | 1-2 (1-0) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Monagas SC
TBTBBTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Mineros de Guayana | +1.25 | 2.75 | T |
| 17/08/26 | Deportivo Tachira | 3-2 (1-1) | Monagas SC | -1 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-1 (1-1) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Monagas SC | 1-2 (0-1) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Dynamo Puerto FC | 0-4 (0-1) | Monagas SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | T |
| 05/04/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Monagas SC | 1-1 (1-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Metropolitanos FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Monagas SC | 3-1 (0-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Academia Puerto Cabello | 0-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Monagas SC | 2-3 (1-2) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Monagas SC | 0-3 (0-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Deportivo La Guaira | 2-0 (1-0) | Monagas SC | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Portuguesa FC
TTBTTBTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Academia Anzoategui | 3-4 (1-2) | Portuguesa FC | - | - | T |
| 05/08/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | Portuguesa FC | -1 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-3 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Portuguesa FC | 0-2 (0-2) | Deportivo La Guaira | 0 | 2 | B |
| 18/05/26 | Portuguesa FC | 1-0 (0-0) | Academia Puerto Cabello | 0 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Academia Puerto Cabello | 2-1 (2-1) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Portuguesa FC | 1-1 (1-0) | Universidad Central de Venezuela | - | - | H |
| 26/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Deportivo La Guaira | 0-0 (0-0) | Portuguesa FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Portuguesa FC | 3-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Portuguesa FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Zamora Barinas | 0-2 (0-2) | Portuguesa FC | -0.25 | 2 | T |
| 15/03/26 | Portuguesa FC | 1-1 (0-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Metropolitanos FC | 3-2 (1-1) | Portuguesa FC | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/02/26 | Trujillanos | 2-2 (1-0) | Portuguesa FC | 0 | 2 | H |
Đội hình
Monagas SC
Portuguesa FC
33CEduardo Lima3Facundo Queiroz Martinez21Alexis Rodas29Nicolas Henry30Kevin Eduardo De la Hoz Morys8Cristian RamIrez14Felipe Jaramillo10Luis Gonzalez19Antonio Madreluis Romero Urquiola70Rafael Arace7Fernando Basante22CJuan Reyes2Guillermo Josue Benitez Espinosa3German Aguirre33Moises Acuna66Cesar Urpin13Victor Navas18Christopher Montana19Ovidio Lopez24Lautaro Lovazzano7Ruben Rojas20Jose Perez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Facundo Queiroz Martinez6.6
- 7Fernando Basante🟨 Thẻ vàng 76'6.6
- 8Cristian RamIrez▼ Rời sân 62'6.6
- 10Luis Gonzalez▼ Rời sân 75'6.9
- 14Felipe Jaramillo▼ Rời sân 53'6.6
- 19Antonio Madreluis Romero Urquiola🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 62'6.6
- 21Alexis Rodas6.4
- 29Nicolas Henry7.3
- 30Kevin Eduardo De la Hoz Morys6.6
- 33Eduardo Lima C6.7
- 70Rafael Arace🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 62'6.2
Khách · 442
- 2Guillermo Josue Benitez Espinosa6.7
- 3German Aguirre7.1
- 7Ruben Rojas▼ Rời sân 74'6.5
- 13Victor Navas▼ Rời sân 60'6.9
- 18Christopher Montana▼ Rời sân 85'6.6
- 19Ovidio Lopez6.4
- 20Jose Perez▼ Rời sân 60'6.2
- 22Juan Reyes C7.3
- 24Lautaro Lovazzano7.9
- 33Moises Acuna🟨 Thẻ vàng 41'6
- 66Cesar Urpin▼ Rời sân 74'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1313
Sút cầu môn
31
Tấn công
9281
Tấn công nguy hiểm
3436
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
349370
TL chuyền bóng thành công
80%82%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
21
Cứu thua
13
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1913
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.521.24
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H0 B9T9 H0 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monagas SC (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monagas SC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 1 (7%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Portuguesa FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monagas SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Nicolas Henry Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 30/35 | 4 | |||
| 10Luis Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 31/37 | 1 | |||
| 33Eduardo Lima Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 19Antonio Madreluis Romero Urquiola Trung phong | 6.6 | 2/0 | 21/27 | 0 | 🟨 | ||
| 14Felipe Jaramillo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 23/29 | 3 | |||
| 30Kevin Eduardo De la Hoz Morys Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 3Facundo Queiroz Martinez Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 25/33 | 2 | |||
| 8Cristian RamIrez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/2 | 17/22 | 0 | |||
| 7Fernando Basante Trung phong | 6.6 | 3/1 | 16/18 | 1 | 🟨 | ||
| 21Alexis Rodas Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 27/33 | 2 | |||
| 70Rafael Arace Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 9Ronald Rodriguez (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 3/6 | 2 | |||
| 6Andres Romero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 15/21 | 1 | 🟨 | ||
| 5Jean Colorado (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 27Edder Jose Farias (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 26Dhylan Castillo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Portuguesa FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Lautaro Lovazzano Tiền vệ | 7.9 | 3/0 | 43/49 | 5 | |||
| 22Juan Reyes Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 24/31 | 0 | |||
| 3German Aguirre Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 39/46 | 0 | |||
| 13Victor Navas Tiền vệ phải | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 2Guillermo Josue Benitez Espinosa Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 20/24 | 2 | |||
| 18Christopher Montana Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 7Ruben Rojas Trung phong | 6.5 | 1/0 | 23/28 | 1 | |||
| 66Cesar Urpin Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 14/19 | 1 | |||
| 19Ovidio Lopez Tiền vệ | 6.4 | 3/0 | 31/41 | 2 | |||
| 20Jose Perez Trung phong | 6.2 | 2/1 | 11/12 | 1 | |||
| 33Moises Acuna Trung vệ | 6 | 0/0 | 24/31 | 0 | 🟨 | ||
| 23Albaro Polo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 17Keiver Zuniga (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | 🟨 | ||
| 26Alejandro Yepez (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 99Joel Martinez (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/2 | 0 | 🟨 | ||
| 27Luis Moreno Quero (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 1/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monagas SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987-9-23 | Thành lập | 1972-4-9 |
| Alexander Bottin | Sân nhà | Acarigua |
| 7000 | Sức chứa | 18250 |
| HLV | Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero | |
| Maturin | Khu vực | Acarigua |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.93 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 3.95 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.00 | 3.30 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 8.43 ↑ | 1.16 ↓ | 8.99 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.15 | 2.90 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.19 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 ↓ | 0.71 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.09 | 2.98 | 2.96 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 2.88 | 2.82 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 12.70 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.05 | 3.05 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.20 ↑ | 2.90 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 2.96 | 2.74 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 10.85 ↑ | 1.11 ↓ | 10.84 ↑ | 2.99 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.13 ↓ | 9.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.22 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monagas SC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Portuguesa FC | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).