Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Portuguesa FC, 20:30 ngày 23/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 20:30 ngày 23/08/2026
Monagas SC
0 Kết thúc HT 0-0 0
Portuguesa FC
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Monagas SC Phút Portuguesa FC
Rafael Arace 5'
Antonio Madreluis Romero Urquiola 25'
41' Moises Acuna
HT 0-0
▲ Andres Romero ▼ Felipe Jaramillo53' ⇄
60' ⇄▲ Joel Martinez ▼ Jose Perez
60' ⇄▲ Albaro Polo ▼ Victor Navas
▲ Dhylan Castillo ▼ Rafael Arace62' ⇄
▲ Jean Colorado ▼ Cristian RamIrez62' ⇄
▲ Ronald Rodriguez ▼ Antonio Madreluis Romero Urquiola62' ⇄
74' ⇄▲ Keiver Zuniga ▼ Cesar Urpin
74' ⇄▲ Alejandro Yepez ▼ Ruben Rojas
▲ Edder Jose Farias ▼ Luis Gonzalez75' ⇄
Fernando Basante 76'
Andres Romero 79'
85' ⇄▲ Luis Moreno Quero ▼ Christopher Montana
90+1' Keiver Zuniga
90+4' Joel Martinez
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 25
Bại 01 22
Ghi bàn 34 1613
Mất bàn 14 812
Điểm 74 2014

Chủ = Monagas SC · Khách = Portuguesa FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monagas SC (23)Hiệp 1 / Cả trậnPortuguesa FC (25)
2 (9%)Thắng/Thắng7 (28%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (17%)Hòa/Thắng3 (12%)
3 (13%)Hòa/Hòa6 (24%)
4 (17%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
8 (35%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

Monagas SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6114610412
Sân nhà31112249
Sân khách300348013
6 gần6303107--

Portuguesa FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62227882
Sân nhà31112343
Sân khách31115542
6 gần640298--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monagas SC 11 (55%)Hòa 0 (0%)Portuguesa FC 9 (45%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2-0.252.25B
VEN D125/07/25Portuguesa FC0-1 (0-1)Monagas SC7-3+0.252.25T
VEN D117/02/25Monagas SC0-2 (0-1)Portuguesa FC4-5+0.252.25B
VEN D128/08/24Monagas SC4-1 (0-0)Portuguesa FC5-2+0.252.25T
VEN D109/03/24Portuguesa FC1-2 (1-1)Monagas SC4-2+0.52.25T
VEN D106/08/23Portuguesa FC1-2 (0-1)Monagas SC3-0-0.252T
VEN D110/04/23Monagas SC1-2 (1-0)Portuguesa FC2-1+12.25B
VEN D111/09/22Portuguesa FC1-2 (1-0)Monagas SC3-4+0.252.25T
VEN D112/03/22Monagas SC2-4 (2-0)Portuguesa FC5-1+0.252.5B
INT CF27/01/22Portuguesa FC0-1 (0-1)Monagas SC7-8+0.252.75T
VEN D104/12/20Portuguesa FC3-2 (0-1)Monagas SC1-5--B
VEN D109/11/20Monagas SC1-0 (1-0)Portuguesa FC-+0.52.5T
VEN D110/02/20Monagas SC2-0 (0-0)Portuguesa FC8-302.25T
VEN D104/11/19Monagas SC0-2 (0-1)Portuguesa FC2-5+0.252.25B
VEN D113/05/19Portuguesa FC3-1 (1-0)Monagas SC8-1-0.252.5B
VEN D129/10/18Monagas SC2-0 (2-0)Portuguesa FC4-3+0.52.25T
VEN D119/05/18Portuguesa FC1-0 (0-0)Monagas SC5-5-0.52.25B
VEN D121/08/17Monagas SC4-1 (1-0)Portuguesa FC3-2+0.52.25T
VEN D106/03/17Portuguesa FC0-2 (0-1)Monagas SC2-302.5T
INT CF20/01/17Monagas SC1-2 (1-0)Portuguesa FC6-1+0.252.25B

Thành tích gần đây — Monagas SC

TBTBBTHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN CUP20/08/26Monagas SC1-0 (0-0)Mineros de Guayana7-3+1.252.75T
VEN D117/08/26Deportivo Tachira3-2 (1-1)Monagas SC13-4-12.5B
VEN D109/08/26Monagas SC1-0 (0-0)Carabobo FC3-9--T
VEN D105/08/26Universidad Central de Venezuela2-1 (1-1)Monagas SC6-2-0.52.5B
VEN D102/08/26Monagas SC1-2 (0-1)Deportivo La Guaira5-2-0.252.25B
VEN CUP25/06/26Dynamo Puerto FC0-4 (0-1)Monagas SC---T
VEN D126/04/26Monagas SC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello1-10-0.252.5H
VEN D120/04/26Estudiantes Merida FC3-2 (1-1)Monagas SC4-3-0.252.5B
VEN D112/04/26Monagas SC3-0 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano5-2--T
VEN D105/04/26Zamora Barinas2-1 (1-0)Monagas SC4-1-0.52.25B
VEN D123/03/26Monagas SC1-1 (1-0)Caracas FC0-7+0.252.25H
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4-0.52.75B
VEN D115/03/26Monagas SC1-0 (0-0)Academia Anzoategui0-5+0.52.5T
VEN D109/03/26Monagas SC3-1 (0-1)Trujillanos4-3+0.52.25T
CON CSA04/03/26Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Monagas SC3-2-0.52.25H
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2-0.252.25B
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5+0.252.5B
VEN D114/02/26Carabobo FC1-0 (0-0)Monagas SC12-1-0.52.25B
VEN D108/02/26Monagas SC0-3 (0-2)Universidad Central de Venezuela7-4-0.252.25B
VEN D101/02/26Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Monagas SC6-0-12.5B

Thành tích gần đây — Portuguesa FC

TTBTTBTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D116/08/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Trujillanos5-4+0.52.25T
VEN D110/08/26Academia Anzoategui3-4 (1-2)Portuguesa FC2-7--T
VEN D105/08/26Deportivo Tachira1-0 (1-0)Portuguesa FC2-3-12.5B
VEN D101/08/26Portuguesa FC1-0 (1-0)Carabobo FC3-9-0.252.25T
VEN D131/05/26Universidad Central de Venezuela2-3 (0-2)Portuguesa FC6-3-0.252.25T
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702B
VEN D118/05/26Portuguesa FC1-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-402.25T
VEN D114/05/26Academia Puerto Cabello2-1 (2-1)Portuguesa FC2-4-0.752.25B
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0-0.52.25H
VEN D103/05/26Portuguesa FC1-1 (1-0)Universidad Central de Venezuela2-5--H
VEN D126/04/26Portuguesa FC3-0 (2-0)Universidad Central de Venezuela2-4+0.252.25T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0-0.752.25H
VEN D112/04/26Portuguesa FC3-0 (1-0)Academia Puerto Cabello1-5+0.252.25T
VEN D106/04/26Estudiantes Merida FC2-1 (0-1)Portuguesa FC8-5-0.252.5B
VEN D123/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano17-3+12.5H
VEN D119/03/26Zamora Barinas0-2 (0-2)Portuguesa FC10-1-0.252T
VEN D115/03/26Portuguesa FC1-1 (0-0)Caracas FC4-5+0.252.25H
VEN D109/03/26Metropolitanos FC3-2 (1-1)Portuguesa FC4-602.5B
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2+0.252.25T
VEN D123/02/26Trujillanos2-2 (1-0)Portuguesa FC1-602H

Đội hình

Monagas SCPortuguesa FC
33CEduardo Lima3Facundo Queiroz Martinez21Alexis Rodas29Nicolas Henry30Kevin Eduardo De la Hoz Morys8Cristian RamIrez14Felipe Jaramillo10Luis Gonzalez19Antonio Madreluis Romero Urquiola70Rafael Arace7Fernando Basante22CJuan Reyes2Guillermo Josue Benitez Espinosa3German Aguirre33Moises Acuna66Cesar Urpin13Victor Navas18Christopher Montana19Ovidio Lopez24Lautaro Lovazzano7Ruben Rojas20Jose Perez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
13
13
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
92
81
Tấn công nguy hiểm
34
36
Sút ngoài cầu môn
6
6
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
349
370
TL chuyền bóng thành công
80%
82%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
19
13
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.52
1.24
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T11 H0 B9
T9 H0 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B5
T5 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monagas SC (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Portuguesa FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monagas SC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 1 (7%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Portuguesa FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 2 (10%)Bại 7 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
22
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Monagas SCPortuguesa FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Monagas SCPortuguesa FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
35
Thắng 1
36
Hòa
84
Thua 1
31
Thua 2+
Monagas SCPortuguesa FC

Monagas SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Nicolas Henry
Hậu vệ trái
7.31/030/354
10Luis Gonzalez
Tiền đạo cánh trái
6.91/031/371
33Eduardo Lima
Thủ môn
6.70/018/250
19Antonio Madreluis Romero Urquiola
Trung phong
6.62/021/270🟨
14Felipe Jaramillo
Tiền vệ phòng ngự
6.61/023/293
30Kevin Eduardo De la Hoz Morys
Trung vệ
6.60/021/221
3Facundo Queiroz Martinez
Trung vệ
6.60/025/332
8Cristian RamIrez
Tiền đạo cánh phải
6.62/217/220
7Fernando Basante
Trung phong
6.63/116/181🟨
21Alexis Rodas
Tiền vệ
6.41/027/332
70Rafael Arace
Tiền đạo
6.21/010/150🟨
9Ronald Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/62
6Andres Romero (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/015/211🟨
5Jean Colorado (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/141
27Edder Jose Farias (dự bị)
Trung phong
6.11/06/70
26Dhylan Castillo (dự bị)
Tiền vệ trái
6.10/03/50

Portuguesa FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Lautaro Lovazzano
Tiền vệ
7.93/043/495
22Juan Reyes
Thủ môn
7.30/024/310
3German Aguirre
Hậu vệ
7.10/039/460
13Victor Navas
Tiền vệ phải
6.90/016/181
2Guillermo Josue Benitez Espinosa
Hậu vệ
6.71/020/242
18Christopher Montana
Tiền vệ phòng ngự
6.60/037/431
7Ruben Rojas
Trung phong
6.51/023/281
66Cesar Urpin
Hậu vệ
6.41/014/191
19Ovidio Lopez
Tiền vệ
6.43/031/412
20Jose Perez
Trung phong
6.22/111/121
33Moises Acuna
Trung vệ
60/024/310🟨
23Albaro Polo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/07/81
17Keiver Zuniga (dự bị)
Tiền vệ
6.40/08/90🟨
26Alejandro Yepez (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/60
99Joel Martinez (dự bị)
Trung phong
6.21/02/20🟨
27Luis Moreno Quero (dự bị)
Hậu vệ
-1/01/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monagas SC Thông tin Portuguesa FC
1987-9-23 Thành lập 1972-4-9
Alexander Bottin Sân nhà Acarigua
7000 Sức chứa 18250
HLV Giancarlo Gregorio Maldonado Marrero
Maturin Khu vực Acarigua
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.153.103.200.782.250.980.850.250.91
Live2.153.103.200.83 ↑2.250.93 ↓0.89 ↑0.250.93 ↑
VcbetSớm2.203.253.130.812.250.990.890.250.87
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.95 ↑0.500.17 ↓0.82 ↓0.000.94 ↑
Mansion88Sớm2.053.153.200.862.250.900.880.250.88
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑6.66 ↑0.500.04 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
InterwettenSớm2.153.003.300.952.500.70---
Live9.00 ↑1.15 ↓9.50 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm2.093.003.300.732.250.92---
Live8.43 ↑1.16 ↓8.99 ↑3.25 ↑0.500.17 ↓---
12betSớm2.033.203.200.862.250.900.880.250.88
Live13.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑7.69 ↑0.500.02 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
CrownSớm2.063.152.900.812.250.890.830.250.87
Live2.19 ↑3.10 ↓2.70 ↓0.71 ↓2.250.99 ↑0.96 ↑0.250.74 ↓
SbobetSớm2.092.982.960.852.250.950.900.250.90
Live9.20 ↑1.07 ↓9.60 ↑4.54 ↑0.500.08 ↓0.84 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm2.112.882.820.822.250.920.860.250.88
Live12.70 ↑1.04 ↓12.70 ↑4.75 ↑0.500.05 ↓3.84 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.103.103.101.052.500.67---
Live15.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.103.053.050.712.250.810.760.250.76
Live2.25 ↑3.20 ↑2.90 ↓0.89 ↑2.250.76 ↓0.87 ↑0.250.77 ↑
PinnacleSớm2.452.962.740.992.500.760.770.000.98
Live10.85 ↑1.11 ↓10.84 ↑2.99 ↑0.500.23 ↓0.89 ↑0.000.89 ↓
BwinSớm2.103.103.101.052.500.68---
Live8.25 ↑1.13 ↓9.00 ↑1.10 ↑0.500.57 ↓---
1xBetSớm2.223.203.221.022.500.740.890.250.85
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.45 ↑0.500.10 ↓0.57 ↓0.001.42 ↑
SNAISớm2.203.253.10------
Live2.203.253.10------
Bet 365Sớm2.103.103.200.852.250.950.880.250.93
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.203.103.100.952.500.750.850.250.84
Live21.00 ↑1.04 ↓23.00 ↑10.00 ↑0.500.04 ↓0.88 ↑0.250.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monagas SC+1/4Chưa có trận cùng mức
Portuguesa FC-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).