Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Mineros de Guayana, 03:00 ngày 20/08/2026

Cúp Venezuela · 03:00 ngày 20/08/2026
Monagas SC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Mineros de Guayana
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Monagas SC Phút Mineros de Guayana
HT 0-0
56'
76'
Edder Jose Farias 1 - 0 ⚽90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 11 22
Bại 01 23
Ghi bàn 34 1625
Mất bàn 14 811
Điểm 74 2017

Chủ = Monagas SC · Khách = Mineros de Guayana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monagas SC (23)Hiệp 1 / Cả trậnMineros de Guayana (23)
2 (9%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (9%)
4 (17%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (13%)Hòa/Hòa4 (17%)
4 (17%)Hòa/Bại5 (22%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (13%)
8 (35%)Bại/Bại6 (26%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monagas SC 10 (50%)Hòa 5 (25%)Mineros de Guayana 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN CUP11/07/25Mineros de Guayana2-3 (2-0)Monagas SC2-4-0.252.25T
VEN CUP05/06/25Monagas SC1-0 (1-0)Mineros de Guayana4-6+1.252.5T
VEN D101/10/23Mineros de Guayana2-1 (1-1)Monagas SC0-10+0.752.5B
VEN D112/02/23Monagas SC3-1 (1-0)Mineros de Guayana-+1.252.5T
VEN D119/09/22Monagas SC1-2 (0-1)Mineros de Guayana5-4--B
VEN D127/02/22Mineros de Guayana1-3 (0-2)Monagas SC3-602.5T
VEN D110/09/21Mineros de Guayana0-2 (0-1)Monagas SC8-302.5T
VEN D124/07/21Monagas SC1-1 (1-0)Mineros de Guayana1-6--H
VEN D104/06/21Mineros de Guayana2-1 (2-0)Monagas SC0-1002.25B
VEN D116/04/21Monagas SC2-0 (0-0)Mineros de Guayana9-6-0.252.25T
VEN D130/09/19Mineros de Guayana2-2 (1-0)Monagas SC4-7-0.52.5H
VEN D108/04/19Monagas SC2-1 (1-1)Mineros de Guayana3-502.25T
VEN D108/10/18Mineros de Guayana1-2 (0-1)Monagas SC4-0-0.52.25T
VEN D101/05/18Monagas SC1-1 (0-0)Mineros de Guayana6-602.25H
INT CF21/01/18Monagas SC2-2 (2-1)Mineros de Guayana1-702.25H
VEN D117/08/17Mineros de Guayana1-0 (0-0)Monagas SC5-1-0.752.5B
VEN D126/02/17Monagas SC4-3 (1-1)Mineros de Guayana7-2--T
INT CF16/01/17Mineros de Guayana1-2 (1-2)Monagas SC3-2-0.52.5T
VEN D104/08/16Mineros de Guayana1-1 (1-0)Monagas SC5-5-0.252.5H
VEN D103/03/16Monagas SC1-3 (1-1)Mineros de Guayana6-102.5B

Thành tích gần đây — Monagas SC

BTBBTHBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D117/08/26Deportivo Tachira3-2 (1-1)Monagas SC13-4-12.5B
VEN D109/08/26Monagas SC1-0 (0-0)Carabobo FC3-9--T
VEN D105/08/26Universidad Central de Venezuela2-1 (1-1)Monagas SC6-2-0.52.5B
VEN D102/08/26Monagas SC1-2 (0-1)Deportivo La Guaira5-2-0.252.25B
VEN CUP25/06/26Dynamo Puerto FC0-4 (0-1)Monagas SC---T
VEN D126/04/26Monagas SC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello1-10-0.252.5H
VEN D120/04/26Estudiantes Merida FC3-2 (1-1)Monagas SC4-3-0.252.5B
VEN D112/04/26Monagas SC3-0 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano5-2--T
VEN D105/04/26Zamora Barinas2-1 (1-0)Monagas SC4-1-0.52.25B
VEN D123/03/26Monagas SC1-1 (1-0)Caracas FC0-7+0.252.25H
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4-0.52.75B
VEN D115/03/26Monagas SC1-0 (0-0)Academia Anzoategui0-5+0.52.5T
VEN D109/03/26Monagas SC3-1 (0-1)Trujillanos4-3+0.52.25T
CON CSA04/03/26Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Monagas SC3-2-0.52.25H
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2-0.252.25B
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5+0.252.5B
VEN D114/02/26Carabobo FC1-0 (0-0)Monagas SC12-1-0.52.25B
VEN D108/02/26Monagas SC0-3 (0-2)Universidad Central de Venezuela7-4-0.252.25B
VEN D101/02/26Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Monagas SC6-0-12.5B
VEN D109/11/25Monagas SC1-0 (0-0)Zamora Barinas1-2+0.52.25T

Thành tích gần đây — Mineros de Guayana

BBHTHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 5/3/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D217/08/26Deportivo Miranda4-3 (2-0)Mineros de Guayana4-7-0.51.75B
VEN D210/08/26Mineros de Guayana1-2 (0-0)Monagas B2-2--B
VEN D203/08/26Mineros de Guayana0-0 (0-0)Dynamo Puerto FC8-302H
VEN D227/07/26AC Minerven FC Bolivar1-2 (0-1)Mineros de Guayana5-5--T
VEN CUP25/06/26Mineros de Guayana1-1 (0-1)AC Minerven FC Bolivar4-302H
VEN D208/06/26Atletico Avila FC1-1 (1-0)Mineros de Guayana3-7-0.252H
VEN D231/05/26Mineros de Guayana0-1 (0-0)Maritimo de La Guaira3-3-0.252B
VEN D224/05/26Aragua FC2-0 (2-0)Mineros de Guayana4-5-0.752B
VEN D217/05/26Mineros de Guayana0-2 (0-1)Deportivo Miranda7-1--B
VEN D210/05/26Monagas B2-2 (0-1)Mineros de Guayana3-1--H
VEN D204/05/26Dynamo Puerto FC0-0 (0-0)Mineros de Guayana2-2-0.752.25H
VEN D226/04/26Mineros de Guayana2-3 (0-1)AC Minerven FC Bolivar7-402B
VEN D212/04/26Mineros de Guayana0-0 (0-0)Atletico Avila FC6-1--H
VEN D205/04/26Maritimo de La Guaira1-1 (1-0)Mineros de Guayana2-10-12.25H
VEN D229/03/26Mineros de Guayana1-2 (0-1)Aragua FC6-2+0.252B
VEN D223/03/26Deportivo Miranda0-0 (0-0)Mineros de Guayana8-2-0.752.25H
VEN D215/03/26Mineros de Guayana1-2 (1-1)Monagas B1-5+0.252.25B
VEN D208/03/26Mineros de Guayana1-3 (1-2)Dynamo Puerto FC3-202B
VEN D202/03/26AC Minerven FC Bolivar1-0 (0-0)Mineros de Guayana4-2--B
VEN D205/10/25Mineros de Guayana3-0 (1-0)Aragua FC2-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
87
70
Tấn công nguy hiểm
42
40
Sút ngoài cầu môn
10
6
Đá phạt trực tiếp
20
18
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
0
2
Quả ném biên
20
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monagas SC (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Mineros de Guayana (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monagas SC (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (20%)Hòa 1 (7%)Bại 11 (73%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO

Mineros de Guayana (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUVO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Monagas SCMineros de Guayana

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Monagas SCMineros de Guayana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
31
Thắng 1
38
Hòa
87
Thua 1
33
Thua 2+
Monagas SCMineros de Guayana

Thông tin đội bóng

Monagas SC Thông tin Mineros de Guayana
1987-9-23 Thành lập 1981-11-20
Alexander Bottin Sân nhà Estadio Cachamay
7000 Sức chứa 15000
HLV Gabriel Martinez Poch
Maturin Khu vực Puerto Ordaz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.354.407.000.892.750.810.871.250.83
Live13.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑4.30 ↑0.500.05 ↓0.55 ↓0.001.29 ↑
VcbetSớm1.253.907.000.612.500.730.721.000.62
Live7.50 ↑1.05 ↓9.00 ↑2.05 ↑0.500.15 ↓0.43 ↓0.001.00 ↑
Mansion88Sớm1.404.205.901.002.750.740.871.250.87
Live12.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.14 ↑0.500.03 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.354.508.250.802.500.85---
Live7.25 ↑1.15 ↓12.00 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm1.294.107.000.782.500.82---
Live8.19 ↑1.12 ↓13.11 ↑3.82 ↑0.500.12 ↓---
12betSớm1.394.206.201.002.750.740.871.250.87
Live11.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑7.14 ↑0.500.03 ↓0.52 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.334.206.100.942.750.760.841.250.86
Live10.50 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.22 ↑0.500.01 ↓3.22 ↑0.250.01 ↓
WewbetSớm1.374.146.750.942.750.800.881.250.86
Live11.10 ↑1.02 ↓19.50 ↑4.30 ↑0.500.01 ↓0.51 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.404.206.500.752.500.95---
Live12.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.294.507.500.762.500.760.641.250.90
Live14.50 ↑1.03 ↓18.00 ↑7.77 ↑0.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.294.277.220.832.500.830.931.500.74
Live6.74 ↑1.15 ↓8.91 ↑2.53 ↑0.500.25 ↓0.56 ↓0.001.26 ↑
BwinSớm1.384.206.500.752.500.95---
Live13.50 ↑1.03 ↓19.00 ↑6.00 ↑0.500.07 ↓---
1xBetSớm1.394.307.280.732.501.000.861.250.84
Live18.60 ↑1.03 ↓21.00 ↑5.88 ↑0.500.08 ↓0.54 ↓0.001.49 ↑
Bet 365Sớm1.304.507.500.802.501.000.901.250.90
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.364.007.000.732.501.00---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.