Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Metropolitanos FC, 03:00 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 07/09/2026
Monagas SC 0 Hiệp 2 - 72' HT 0-0 0
Metropolitanos FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Monagas SC | Phút | |
| Thomas Riveros | 18' | |
| 19' | ❌ Ferro A. Đá hỏng penalty | |
| Arace R. | 33' | |
| 44' | Navarro S. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Dhylan Castillo ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Uruena B. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Gonzalez L. ▼ | 57' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Rodriguez M. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Saimon Ramirez ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Miku ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Sangiovani R. ▼ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 7 | 16 | 19 |
Chủ = Monagas SC · Khách = Metropolitanos FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monagas SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 13 |
Metropolitanos FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 2 |
Đội hình
Monagas SC
Metropolitanos FC
1Thomas Riveros4Maitan M.21Alexis Rodas29Nicolas Henry30Kevin De La Hoz5Colorado J.6Romero A.16Carrion E.20Diaz H.70Arace R.9Rodriguez R.1Yhonatann Yustiz2Manenti F.3Rivillo D.4Ferro A.19Isaac Ramirez15David Zalzman21Robert Garces10Ramirez J.30Navarro S.88Figueroa R.9Kavier Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thomas Riveros🟨 Thẻ vàng 18'
- 4Maitan M.
- 5Colorado J.
- 6Romero A.
- 9Rodriguez R.
- 16Carrion E.
- 20Diaz H.
- 21Alexis Rodas
- 29Nicolas Henry
- 30Kevin De La Hoz
- 70Arace R.🟨 Thẻ vàng 33'
Khách · 4231
- 1Yhonatann Yustiz
- 2Manenti F.
- 3Rivillo D.
- 4Ferro A.❌ Hỏng pen 19'
- 9Kavier Ortiz
- 10Ramirez J.
- 15David Zalzman
- 19Isaac Ramirez
- 21Robert Garces
- 30Navarro S.🟨 Thẻ vàng 44'
- 88Figueroa R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
21
Sút bóng
169
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
125
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
348297
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
136
Việt vị
10
Cứu thua
22
Quả ném biên
1015
Chuyền dài
2414
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monagas SC (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Metropolitanos FC (27 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Monagas SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987-9-23 | Thành lập | |
| Alexander Bottin | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Maturin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.73 ↓ | 5.50 ↑ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.13 | 2.60 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.75 ↓ | 5.25 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.79 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.67 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 3.15 ↑ | 1.66 ↓ | 5.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.75 | 0.63 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.95 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 1.70 ↓ | 5.25 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.79 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.67 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 3.15 ↑ | 1.66 ↓ | 5.00 ↑ | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.10 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.89 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.04 | 2.72 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 3.05 ↑ | 1.67 ↓ | 4.40 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 1.80 ↓ | 4.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.95 | 2.50 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.05 ↑ | 1.72 ↓ | 5.25 ↑ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 3.30 ↑ | 1.76 ↓ | 5.08 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.03 ↑ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.55 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.72 ↓ | 5.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monagas SC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Metropolitanos FC | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).