Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Estudiantes Merida FC, 05:00 ngày 12/10/2026
Primera Hạng Venezuela · 05:00 ngày 12/10/2026
Monagas SC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Estudiantes Merida FC
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 13
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Monagas SC | Phút | |
| Basante F. (Kiến tạo: Henry Diaz) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Basante F. (Kiến tạo: Edgar Carrion) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 39' ⇄ | ▲ Hernandez J. ▼ | |
| Jaramillo F. | 41' | |
| Carrion E. | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| Kevin De La Hoz | 49' | |
| ▲ Asibe S. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez L. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Asibe S. ▼ | 58' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 2 - 1 Jesus Lobo (Kiến tạo: Jesus Hernandez) | |
| Basante F. | 69' | |
| 69' | Acosta H. | |
| ▲ Romero A. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Santiago Natera ▼ | 70' ⇄ | |
| 73' | Cristopher Rodriguez | |
| 76' ⇄ | ▲ Ronaldo Chacón ▼ | |
| 76' ⇄ | ▲ Montero A. ▼ | |
| ▲ Alexis Rodas ▼ | 80' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Lacey J. ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Michael Maldonado ▼ | |
| 90' | Caicedo L. | |
| Romero A. | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 12 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 11 |
Chủ = Monagas SC · Khách = Estudiantes Merida FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monagas SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 13 |
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
Đội hình
Monagas SC
Estudiantes Merida FC
1Thomas Riveros4Maitan M.17Paz J.29Nicolas Henry30Kevin De La Hoz6Romero A.14Jaramillo F.7Basante F.10Gonzalez L.16Carrion E.20Diaz H.12Eddie Roberts Chifundo4Cristopher Rodriguez20Jose Montilla25Acosta H.44Caicedo L.5Wilken Ramirez15Rivas C.16Jesus Lobo14Ivey R.17Magallan C.99Matheus D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thomas Riveros
- 4Maitan M.
- 6Romero A.▲ Vào sân 70'
- 7Basante F.⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 24' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 10Gonzalez L.
- 14Jaramillo F.🟨 Thẻ vàng 41'
- 16Carrion E.🎯 Kiến tạo 24' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 17Paz J.
- 20Diaz H.🎯 Kiến tạo 11'
- 29Nicolas Henry
- 30Kevin De La Hoz🟨 Thẻ vàng 49'
Khách · 433
- 4Cristopher Rodriguez🟨 Thẻ vàng 73'
- 5Wilken Ramirez
- 12Eddie Roberts Chifundo
- 14Ivey R.
- 15Rivas C.
- 16Jesus Lobo⚽ Ghi bàn 65'
- 17Magallan C.
- 20Jose Montilla
- 25Acosta H.🟨 Thẻ vàng 69'
- 44Caicedo L.🟨 Thẻ vàng 90'
- 99Matheus D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
513
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1026
Sút cầu môn
211
Sút ngoài cầu môn
59
Cản bóng
36
TL kiểm soát bóng
38%62%
Chuyền bóng
288457
TL chuyền bóng thành công
77%85%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
01
Cứu thua
100
Quả ném biên
1215
Chuyền dài
810
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monagas SC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Estudiantes Merida FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Monagas SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987-9-23 | Thành lập | 1971-4-4 |
| Alexander Bottin | Sân nhà | Metropolitano de Mérida |
| 7000 | Sức chứa | 42500 |
| HLV | Daniel Farias | |
| Maturin | Khu vực | Mérida |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 122.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.20 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 126.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.15 | 2.90 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.17 ↑ | 3.05 ↓ | 2.78 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.26 | 3.02 | 2.64 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 175.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 56.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.30 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.88 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.39 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.71 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monagas SC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Estudiantes Merida FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).