Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Deportivo La Guaira, 04:00 ngày 02/08/2026

Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 02/08/2026
Monagas SC
1 Kết thúc HT 0-1 2
Deportivo La Guaira
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Monagas SC Phút Deportivo La Guaira
▲ Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo ▼ Felipe Jaramillo14'
39' 0 - 1 Juan Perdomo
HT 0-1
▲ Edder Jose Farias ▼ Jean Colorado46'
▲ Leandro Rodriguez ▼ Edgar Carrion46'
▲ Dhylan Castillo ▼ Saul Herrera57'
61' ▲ Flabian Londono ▼ Anthony Chelin Uribe Francia
62' ▲ Cesar Da Silva ▼ Juan Carlos Castellanos
▲ Antonio Madreluis Romero Urquiola ▼ Ronald Rodriguez68'
71' ▲ Sebastian Zeballos ▼ Juan Perdomo
71' ▲ Manuel Sulbaran ▼ Jose Ali Meza Draegertt
78' 0 - 2 Sebastian Zeballos(Assists:Manuel Sulbaran) (Kiến tạo: Manuel Sulbaran)
83' ▲ Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo ▼ Miguel Gonzalez
Kevin Eduardo De la Hoz Morys(Assists:Leandro Rodriguez) (Kiến tạo: Leandro Rodriguez) 1 - 2 90+1'
Nicolas Henry 90+2'
Cristian RamIrez 90+4'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 10 25
Bại 12 43
Ghi bàn 63 1711
Mất bàn 36 1114
Điểm 43 1411

Chủ = Monagas SC · Khách = Deportivo La Guaira

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monagas SC (16)Hiệp 1 / Cả trậnDeportivo La Guaira (30)
1 (6%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (6%)Thắng/Hòa6 (20%)
2 (13%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa8 (27%)
2 (13%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (44%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Monagas SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100112012
Sân nhà100112014
Sân khách000000010
6 gần6222127--

Deportivo La Guaira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61415573
Sân nhà30211324
Sân khách31204251
6 gần6123610--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Monagas SC 4 (20%)Hòa 6 (30%)Deportivo La Guaira 10 (50%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D101/02/26Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Monagas SC6-0-12.5B
VEN D101/11/25Deportivo La Guaira2-1 (0-1)Monagas SC5-0-0.752.5B
VEN D126/10/25Monagas SC0-1 (0-0)Deportivo La Guaira3-4-0.252.25B
VEN D108/07/25Deportivo La Guaira2-0 (2-0)Monagas SC6-10-0.252.75B
VEN D125/01/25Monagas SC1-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-202.25H
VEN D118/11/24Monagas SC0-2 (0-1)Deportivo La Guaira9-9-0.252.25B
VEN D128/10/24Deportivo La Guaira3-1 (1-1)Monagas SC5-602.5B
VEN D125/07/24Monagas SC0-0 (0-0)Deportivo La Guaira4-3+0.252.25H
VEN D111/02/24Deportivo La Guaira2-1 (1-1)Monagas SC4-3-0.252.25B
VEN D107/10/23Monagas SC2-2 (0-1)Deportivo La Guaira0-2+0.252.25H
VEN D105/02/23Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Monagas SC6-502.25H
VEN D109/07/22Monagas SC2-2 (2-0)Deportivo La Guaira1-4+0.252.25H
VEN D116/05/22Deportivo La Guaira1-5 (1-2)Monagas SC9-102.5T
VEN D106/12/21Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Monagas SC1-5+0.52.5B
VEN D115/11/21Monagas SC1-0 (0-0)Deportivo La Guaira3-5+0.252.25T
VEN CUP30/10/19Deportivo La Guaira2-1 (0-1)Monagas SC11-2-0.252.25B
VEN CUP24/10/19Monagas SC1-0 (0-0)Deportivo La Guaira3-3+0.252.5T
VEN D128/07/19Monagas SC2-2 (2-0)Deportivo La Guaira5-3+0.252.75H
VEN D126/01/19Deportivo La Guaira2-3 (1-1)Monagas SC4-5--T
VEN CUP05/09/18Deportivo La Guaira2-1 (0-0)Monagas SC7-5-0.52.25B

Thành tích gần đây — Monagas SC

THBTBHBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN CUP25/06/26Dynamo Puerto FC0-4 (0-1)Monagas SC---T
VEN D126/04/26Monagas SC1-1 (0-0)Academia Puerto Cabello1-10-0.252.5H
VEN D120/04/26Estudiantes Merida FC3-2 (1-1)Monagas SC4-3-0.252.5B
VEN D112/04/26Monagas SC3-0 (0-0)Deportivo Rayo Zuliano5-2--T
VEN D105/04/26Zamora Barinas2-1 (1-0)Monagas SC4-1-0.52.25B
VEN D123/03/26Monagas SC1-1 (1-0)Caracas FC0-7+0.252.25H
VEN D119/03/26Metropolitanos FC1-0 (1-0)Monagas SC1-4-0.52.75B
VEN D115/03/26Monagas SC1-0 (0-0)Academia Anzoategui0-5+0.52.5T
VEN D109/03/26Monagas SC3-1 (0-1)Trujillanos4-3+0.52.25T
CON CSA04/03/26Academia Puerto Cabello0-0 (0-0)Monagas SC3-2-0.52.25H
VEN D128/02/26Portuguesa FC4-0 (2-0)Monagas SC4-2-0.252.25B
VEN D123/02/26Monagas SC2-3 (1-2)Deportivo Tachira2-5+0.252.5B
VEN D114/02/26Carabobo FC1-0 (0-0)Monagas SC12-1-0.52.25B
VEN D108/02/26Monagas SC0-3 (0-2)Universidad Central de Venezuela7-4-0.252.25B
VEN D101/02/26Deportivo La Guaira2-0 (1-0)Monagas SC6-0-12.5B
VEN D109/11/25Monagas SC1-0 (0-0)Zamora Barinas1-2+0.52.25T
VEN D105/11/25Academia Puerto Cabello3-2 (2-2)Monagas SC6-2-0.52.5B
VEN D101/11/25Deportivo La Guaira2-1 (0-1)Monagas SC5-0-0.752.5B
VEN D126/10/25Monagas SC0-1 (0-0)Deportivo La Guaira3-4-0.252.25B
VEN D122/10/25Monagas SC1-2 (1-0)Academia Puerto Cabello1-6+0.252.5B

Thành tích gần đây — Deportivo La Guaira

BBTBHHHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
VEN D131/05/26Deportivo La Guaira0-2 (0-1)Academia Puerto Cabello6-6+0.52B
CON CLA28/05/26Fluminense RJ3-1 (2-1)Deportivo La Guaira2-1-2.253.25B
VEN D124/05/26Portuguesa FC0-2 (0-2)Deportivo La Guaira6-702T
CON CLA22/05/26Deportivo La Guaira2-4 (1-2)Independiente Rivadavia7-3-0.752B
VEN D116/05/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Universidad Central de Venezuela3-4+0.752.5H
VEN D113/05/26Universidad Central de Venezuela1-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-702.25H
VEN D110/05/26Deportivo La Guaira1-1 (0-1)Portuguesa FC10-0+0.52.25H
CON CLA07/05/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Bolivar6-702.5H
VEN D103/05/26Academia Puerto Cabello1-1 (0-0)Deportivo La Guaira4-2--H
CON CLA01/05/26Independiente Rivadavia4-1 (3-1)Deportivo La Guaira4-2-12.25B
VEN D126/04/26Trujillanos0-1 (0-0)Deportivo La Guaira6-6+0.52T
VEN D121/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Portuguesa FC6-0+0.752.25H
CON CLA15/04/26Bolivar1-1 (0-1)Deportivo La Guaira15-2-1.753.25H
VEN D111/04/26Deportivo Tachira2-3 (1-1)Deportivo La Guaira1-1-0.52.25T
CON CLA08/04/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Fluminense RJ3-8-0.752.5H
VEN D103/04/26Deportivo La Guaira1-1 (1-0)Carabobo FC3-5+0.252H
VEN D122/03/26Universidad Central de Venezuela0-1 (0-1)Deportivo La Guaira6-2--T
VEN D118/03/26Academia Anzoategui0-0 (0-0)Deportivo La Guaira1-9+0.52H
VEN D114/03/26Deportivo La Guaira0-0 (0-0)Academia Puerto Cabello3-3+0.52.25H
VEN D107/03/26Estudiantes Merida FC0-1 (0-0)Deportivo La Guaira4-5+0.252.25T

Đội hình

Monagas SCDeportivo La Guaira
33CEduardo Lima3Queiroz F.3Facundo Queiroz Martinez14Felipe Jaramillo29Nicolas Henry30Kevin Eduardo De la Hoz Morys5Jean Colorado8Cristian RamIrez16Edgar Carrion24Saul Herrera35Santiago Natera9Ronald Rodriguez1Cristopher Javier Varela Caicedo3Diego Osio24Guillermo Luis Ortiz33Nelson Antonio Hernandez Belorin39Matias Orihuela8Juan Perdomo13CRommell Jhoan Ibarra Hernandez7Jose Ali Meza Draegertt10Juan Carlos Castellanos15Miguel Gonzalez9Anthony Chelin Uribe Francia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 451
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
87
119
Tấn công nguy hiểm
33
34
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
273
549
TL chuyền bóng thành công
79%
86%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
3
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
17
10
Quả ném biên
12
19
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
11
1
Chuyền dài
33
41
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
0.55
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B10
T10 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monagas SC (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Deportivo La Guaira (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Monagas SC (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU

Deportivo La Guaira (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (12%)Hòa 4 (24%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Monagas SCDeportivo La Guaira

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Monagas SCDeportivo La Guaira

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
24
Thắng 1
311
Hòa
90
Thua 1
34
Thua 2+
Monagas SCDeportivo La Guaira

Monagas SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Kevin Eduardo De la Hoz Morys
Trung vệ
7.411/125/293
5Jean Colorado
Tiền vệ trung tâm
70/08/122
29Nicolas Henry
Hậu vệ trái
6.91/021/246🟨
14Felipe Jaramillo
Tiền vệ phòng ngự
6.80/03/42
35Santiago Natera
Tiền vệ trung tâm
6.81/033/435
33Eduardo Lima
Thủ môn
6.70/014/220
9Ronald Rodriguez
Tiền đạo
6.62/15/90
16Edgar Carrion
Tiền đạo cánh trái
6.61/08/80
8Cristian RamIrez
Tiền đạo cánh phải
6.50/025/273🟨
24Saul Herrera
Tiền vệ
6.32/08/121
3Facundo Queiroz Martinez
Trung vệ
6.21/025/311
77Leandro Rodriguez (dự bị)
Tiền đạo
7.210/011/120
62Antonio Madreluis Romero Urquiola (dự bị)
Trung phong
6.31/04/80
34Yulwuis Jose de Jesus Perez Piamo (dự bị)
Trung vệ
6.30/020/243
26Dhylan Castillo (dự bị)
Tiền vệ trái
6.20/04/41
27Edder Jose Farias (dự bị)
Trung phong
6.11/03/40

Deportivo La Guaira

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Juan Perdomo
Tiền vệ
7.612/138/461
13Rommell Jhoan Ibarra Hernandez
Tiền vệ phòng ngự
7.20/060/621
3Diego Osio
Trung vệ
7.10/052/622
1Cristopher Javier Varela Caicedo
Thủ môn
70/036/460
24Guillermo Luis Ortiz
Trung vệ
6.90/067/752
33Nelson Antonio Hernandez Belorin
Hậu vệ phải
6.70/052/560
10Juan Carlos Castellanos
Tiền vệ tấn công
6.71/037/451
7Jose Ali Meza Draegertt
Trung phong
6.62/024/302
15Miguel Gonzalez
Tiền vệ
6.61/030/343
9Anthony Chelin Uribe Francia
Tiền đạo
6.31/09/112
39Matias Orihuela
Hậu vệ trái
6.10/028/350
30Sebastian Zeballos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.713/39/100
22Manuel Sulbaran (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.111/17/82
36Flabian Londono (dự bị)
Trung phong
6.91/111/140
14Cesar Da Silva (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.90/09/100
20Jorge Abdiel Gutierrez Cornejo (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Monagas SC Thông tin Deportivo La Guaira
1987-9-23 Thành lập
Alexander Bottin Sân nhà
7000 Sức chứa 0
HLV Juan Domingo Tolisano
Maturin Khu vực VEN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.002.130.922.250.800.87-0.250.89
Live401.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓6.50 ↑3.500.01 ↓1.04 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm3.303.132.150.992.250.810.90-0.250.86
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.75 ↑2.500.23 ↓0.88 ↓0.000.88 ↑
Mansion88Sớm3.253.002.100.942.250.820.88-0.250.88
Live35.00 ↑4.30 ↑1.17 ↓3.70 ↑2.500.14 ↓0.90 ↑0.000.90 ↑
InterwettenSớm3.252.952.251.202.500.55---
Live3.252.85 ↓2.251.202.500.55---
10BETSớm3.203.002.170.932.250.75---
Live3.25 ↑2.90 ↓2.23 ↑0.932.250.75---
12betSớm3.253.002.100.942.250.820.88-0.250.88
Live35.00 ↑4.30 ↑1.17 ↓4.34 ↑3.500.11 ↓0.94 ↑0.000.86 ↓
CrownSớm2.903.102.080.902.250.800.85-0.250.85
Live13.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.63 ↑2.500.08 ↓0.93 ↑0.000.77 ↓
SbobetSớm2.972.912.121.002.250.800.88-0.250.92
Live19.00 ↑4.29 ↑1.15 ↓3.12 ↑2.500.18 ↓0.91 ↑0.000.89 ↓
WewbetSớm2.852.812.130.952.250.790.86-0.250.88
Live22.00 ↑3.84 ↑1.16 ↓2.85 ↑2.500.13 ↓0.88 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm3.103.002.151.252.500.57---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm3.253.002.000.642.000.900.81-0.250.71
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.89 ↑3.500.01 ↓0.95 ↑0.000.71
PinnacleSớm3.052.892.290.962.250.790.78-0.250.96
Live27.67 ↑5.32 ↑1.18 ↓3.01 ↑2.500.23 ↓0.91 ↑0.000.89 ↓
BwinSớm3.102.952.151.202.500.57---
Live67.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓1.25 ↑2.500.50 ↓---
1xBetSớm3.403.052.090.942.250.751.390.000.49
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.82 ↑3.500.06 ↓1.03 ↓0.000.78 ↑
Bet 365Sớm3.403.002.051.032.250.781.00-0.250.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm3.302.902.251.252.500.600.80-0.250.88
Live151.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑3.500.01 ↓0.81 ↑-0.250.88

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.