Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Carabobo FC, 03:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 09/08/2026
Monagas SC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Carabobo FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Monagas SC | Phút | |
| 30' | Jonathan Bilbao | |
| Eduardo Lima | 30' | |
| ▲ Dhylan Castillo ▼ Saul Herrera | 33' ⇄ | |
| 45+1' | Edson Castillo | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcel Guaramato ▼ Alexander Gonzalez | |
| Luis Gonzalez 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 55' | ⚽ 1 - 1 | |
| 57' ⇄ | ▲ Yohandry Orozco ▼ Loureins Martinez | |
| 57' ⇄ | ▲ Maurice Jesus Cova Sanchez ▼ Edson Castillo | |
| 57' ⇄ | ▲ Ezequiel Neira ▼ Jonathan Bilbao | |
| ▲ Fernando Basante ▼ Ronald Rodriguez | 59' ⇄ | |
| ▲ Santiago Natera ▼ Andres Romero | 59' ⇄ | |
| Cristian RamIrez | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Exon Saturnino Arzu Suazo ▼ Jean Franco Alexi Fuentes Velasco | |
| 69' | Juan Camilo Perez | |
| ▲ Bryan Eduardo Uruena ▼ Luis Gonzalez | 78' ⇄ | |
| ▲ Edgar Carrion ▼ Cristian RamIrez | 78' ⇄ | |
| Rafael Arace | 83' | |
| Edgar Carrion | 84' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 18 |
Chủ = Monagas SC · Khách = Carabobo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monagas SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (28%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 9 (25%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 8 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Monagas SC 4 (20%)Hòa 8 (40%)Carabobo FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/09/25 | Carabobo FC | 3-1 (1-0) | Monagas SC | - | - | B |
| 18/09/25 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2 | H |
| 17/08/25 | Monagas SC | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2 | T |
| 09/03/25 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/11/24 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/10/24 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/24 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/24 | Monagas SC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/01/24 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/23 | Carabobo FC | 3-0 (2-0) | Monagas SC | 0 | 2 | B |
| 16/10/22 | Monagas SC | 2-1 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/10/22 | Carabobo FC | 3-2 (2-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/09/22 | Monagas SC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/03/22 | Carabobo FC | 1-2 (1-0) | Monagas SC | 0 | 2.25 | T |
| 17/02/20 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/10/19 | Carabobo FC | 5-1 (2-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/19 | Monagas SC | 2-4 (2-3) | Carabobo FC | 0 | 2.5 | B |
| 16/09/18 | Monagas SC | 3-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Monagas SC
BBTHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-1 (1-1) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Monagas SC | 1-2 (0-1) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Dynamo Puerto FC | 0-4 (0-1) | Monagas SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | T |
| 05/04/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Monagas SC | 1-1 (1-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Metropolitanos FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Monagas SC | 3-1 (0-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Academia Puerto Cabello | 0-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Monagas SC | 2-3 (1-2) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Monagas SC | 0-3 (0-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Deportivo La Guaira | 2-0 (1-0) | Monagas SC | -1 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Zamora Barinas | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/11/25 | Academia Puerto Cabello | 3-2 (2-2) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Deportivo La Guaira | 2-1 (0-1) | Monagas SC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Carabobo FC
TBTTBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Carabobo FC | 2-0 (1-0) | Trujillanos | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/26 | Carabobo FC | 2-1 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2 | T |
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | H |
| 24/03/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Monagas SC
Carabobo FC
33CEduardo Lima3Facundo Queiroz Martinez21Alexis Rodas29Nicolas Henry5Jean Colorado8Cristian RamIrez70Rafael Arace6Andres Romero10Luis Gonzalez24Saul Herrera9Ronald Rodriguez1Miguel Silva3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco4Leonardo Jesus Aponte Matute28Jonathan Bilbao5Edson Castillo8Juan Camilo Perez21CAlexander Gonzalez26Matias Adrian Nunez11Darwin Machis14Jhosuan Berrios19Loureins Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3331
- 3Facundo Queiroz Martinez6.8
- 5Jean Colorado6.8
- 6Andres Romero▼ Rời sân 59'6.6
- 8Cristian RamIrez🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 78'6.5
- 9Ronald Rodriguez▼ Rời sân 59'6.3
- 10Luis Gonzalez⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 78'8.3
- 21Alexis Rodas6.3
- 24Saul Herrera▼ Rời sân 33'7
- 29Nicolas Henry6.6
- 33Eduardo Lima C🟨 Thẻ vàng 30'9
- 70Rafael Arace🟨 Thẻ vàng 83'6.8
Khách · 343
- 1Miguel Silva6
- 3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco▼ Rời sân 67'6.6
- 4Leonardo Jesus Aponte Matute7.1
- 5Edson Castillo🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 57'6
- 8Juan Camilo Perez🟨 Thẻ vàng 69'6.9
- 11Darwin Machis7.5
- 14Jhosuan Berrios7.5
- 19Loureins Martinez▼ Rời sân 57'5.7
- 21Alexander Gonzalez C▼ Rời sân 46'6.2
- 26Matias Adrian Nunez7.5
- 28Jonathan Bilbao🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 57'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1015
Sút cầu môn
35
Tấn công
72101
Tấn công nguy hiểm
2650
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
314441
TL chuyền bóng thành công
72%83%
Phạm lỗi
1710
Việt vị
22
Cứu thua
52
Tắc bóng
157
Quả ném biên
1315
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.781.93
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monagas SC (29 trận)
Ghi 1.34 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monagas SC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Carabobo FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Monagas SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Eduardo Lima Thủ môn | 9 | 0/0 | 15/28 | 1 | 🟨 | ||
| 10Luis Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 5/3 | 21/28 | 0 | ||
| 24Saul Herrera Tiền vệ | 7 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 70Rafael Arace Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 17/23 | 4 | 🟨 | ||
| 5Jean Colorado Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 26/29 | 3 | |||
| 3Facundo Queiroz Martinez Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 17/23 | 4 | |||
| 29Nicolas Henry Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 29/39 | 1 | |||
| 6Andres Romero Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 2/0 | 19/24 | 2 | |||
| 8Cristian RamIrez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 20/28 | 1 | 🟨 | ||
| 9Ronald Rodriguez Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/11 | 2 | |||
| 21Alexis Rodas Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 26Dhylan Castillo (dự bị) Tiền vệ trái | 7.4 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 7Fernando Basante (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 4/9 | 1 | |||
| 11Bryan Eduardo Uruena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 35Santiago Natera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 16Edgar Carrion (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 1 | 🟨 |
Carabobo FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Darwin Machis Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 3/1 | 15/21 | 1 | |||
| 26Matias Adrian Nunez Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 62/66 | 1 | |||
| 14Jhosuan Berrios Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1/0 | 25/33 | 0 | |||
| 4Leonardo Jesus Aponte Matute Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 46/54 | 3 | |||
| 8Juan Camilo Perez Tiền vệ trái | 6.9 | 1/0 | 40/46 | 1 | 🟨 | ||
| 3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 21Alexander Gonzalez Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 10/12 | 1 | |||
| 5Edson Castillo Tiền vệ | 6 | 1/1 | 20/31 | 1 | 🟨 | ||
| 1Miguel Silva Thủ môn | 6 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 28Jonathan Bilbao Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 15/25 | 0 | 🟨 | ||
| 19Loureins Martinez Trung phong | 5.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 10Yohandry Orozco (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 13/17 | 1 | |||
| 15Maurice Jesus Cova Sanchez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 3/1 | 28/32 | 0 | |||
| 2Marcel Guaramato (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 24/30 | 1 | |||
| 20Exon Saturnino Arzu Suazo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 1/1 | 0 | |||
| 32Ezequiel Neira (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Monagas SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987-9-23 | Thành lập | 1967 |
| Alexander Bottin | Sân nhà | Misael Delgado |
| 7000 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Daniel Farias | |
| Maturin | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.87 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.50 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.91 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.05 | 1.82 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.00 ↑ | 50.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.99 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 4.61 ↑ | 48.65 ↑ | 2.47 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.86 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 2.98 | 1.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 95.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 2.85 | 2.00 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.73 ↑ | 26.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.85 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.90 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.40 | 3.27 | 1.72 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.38 ↑ | 30.25 ↑ | 2.99 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.87 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.18 | 2.00 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 142.00 ↑ | 4.57 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.16 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 3.40 | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.85 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Monagas SC | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Carabobo FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).