Kết quả bóng đá trận Monagas SC vs Carabobo FC, 03:00 ngày 09/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 09/08/2026
Monagas SC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Carabobo FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Monagas SC | Phút | |
| 30' | Jonathan Bilbao | |
| Eduardo Lima | 30' | |
| ▲ Dhylan Castillo ▼ Saul Herrera | 33' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 19 |
Chủ = Monagas SC · Khách = Carabobo FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Monagas SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Monagas SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Carabobo FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Monagas SC 4 (20%)Hòa 8 (40%)Carabobo FC 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/09/25 | Carabobo FC | 3-1 (1-0) | Monagas SC | - | - | B |
| 18/09/25 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2 | H |
| 17/08/25 | Monagas SC | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2 | T |
| 09/03/25 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/11/24 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/10/24 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/08/24 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/02/24 | Monagas SC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/01/24 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | H |
| 13/08/23 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | H |
| 01/04/23 | Carabobo FC | 3-0 (2-0) | Monagas SC | 0 | 2 | B |
| 16/10/22 | Monagas SC | 2-1 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/10/22 | Carabobo FC | 3-2 (2-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/09/22 | Monagas SC | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/03/22 | Carabobo FC | 1-2 (1-0) | Monagas SC | 0 | 2.25 | T |
| 17/02/20 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/10/19 | Carabobo FC | 5-1 (2-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/19 | Monagas SC | 2-4 (2-3) | Carabobo FC | 0 | 2.5 | B |
| 16/09/18 | Monagas SC | 3-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Monagas SC
BBTHBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Universidad Central de Venezuela | 2-1 (1-1) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Monagas SC | 1-2 (0-1) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Dynamo Puerto FC | 0-4 (0-1) | Monagas SC | - | - | T |
| 26/04/26 | Monagas SC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Monagas SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Monagas SC | 3-0 (0-0) | Deportivo Rayo Zuliano | - | - | T |
| 05/04/26 | Zamora Barinas | 2-1 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Monagas SC | 1-1 (1-0) | Caracas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Metropolitanos FC | 1-0 (1-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Monagas SC | 3-1 (0-1) | Trujillanos | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/03/26 | Academia Puerto Cabello | 0-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Portuguesa FC | 4-0 (2-0) | Monagas SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/02/26 | Monagas SC | 2-3 (1-2) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Monagas SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Monagas SC | 0-3 (0-2) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Deportivo La Guaira | 2-0 (1-0) | Monagas SC | -1 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Zamora Barinas | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/11/25 | Academia Puerto Cabello | 3-2 (2-2) | Monagas SC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/11/25 | Deportivo La Guaira | 2-1 (0-1) | Monagas SC | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Carabobo FC
TBTTBHTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Carabobo FC | 2-0 (1-0) | Trujillanos | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Portuguesa FC | 1-0 (1-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/06/26 | Carabobo FC | 2-1 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2 | T |
| 01/06/26 | Metropolitanos FC | 1-5 (0-0) | Carabobo FC | 0 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Bragantino | 2-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Deportivo Tachira | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Carabobo FC | 1-2 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Carabobo FC | 0-0 (0-0) | Metropolitanos FC | - | - | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Tachira | 2-1 (2-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Carabobo FC | -1.75 | 3 | B |
| 13/04/26 | Carabobo FC | 4-2 (2-2) | Universidad Central de Venezuela | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Carabobo FC | 1-0 (1-0) | Bragantino | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Deportivo La Guaira | 1-1 (1-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2 | H |
| 24/03/26 | Carabobo FC | 1-1 (0-0) | Academia Puerto Cabello | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
Monagas SC
Carabobo FC
33CEduardo Lima3Facundo Queiroz Martinez21Alexis Rodas29Nicolas Henry5Jean Colorado8Cristian RamIrez70Rafael Arace6Andres Romero10Luis Gonzalez24Saul Herrera9Ronald Rodriguez1Miguel Silva3Jean Franco Alexi Fuentes Velasco4Leonardo Jesus Aponte Matute28Jonathan Bilbao5Edson Castillo8Juan Camilo Perez21CAlexander Gonzalez26Matias Adrian Nunez11Darwin Machis14Jhosuan Berrios19Loureins Martinez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3331
- 3Facundo Queiroz Martinez
- 5Jean Colorado
- 6Andres Romero
- 8Cristian RamIrez
- 9Ronald Rodriguez
- 10Luis Gonzalez
- 21Alexis Rodas
- 24Saul Herrera▼ Rời sân 33'
- 29Nicolas Henry
- 33Eduardo Lima C🟨 Thẻ vàng 30'
- 70Rafael Arace
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
11
Sút bóng
62
Sút cầu môn
10
Tấn công
3529
Tấn công nguy hiểm
1114
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
33
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
142120
TL chuyền bóng thành công
76%79%
Phạm lỗi
33
Cứu thua
01
Tắc bóng
40
Quả ném biên
45
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
01
Chuyền dài
139
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.220.16
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B1T1 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Monagas SC (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Carabobo FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Monagas SC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (79%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Carabobo FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 3 (14%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Monagas SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1987-9-23 | Thành lập | 1967 |
| Alexander Bottin | Sân nhà | Misael Delgado |
| 7000 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Daniel Farias | |
| Maturin | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.20 | 1.87 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.87 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.80 ↓ | 2.20 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.94 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.91 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 4.20 ↑ | 2.63 ↓ | 2.15 ↑ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.05 | 1.82 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.70 ↓ | 2.61 ↓ | 2.14 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.90 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.95 ↑ | 2.75 ↓ | 2.05 | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.15 | 1.99 | 0.81 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.06 ↑ | 2.69 ↓ | 2.03 ↑ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.86 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.70 ↓ | 2.61 ↓ | 2.14 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.92 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.46 | 2.98 | 1.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.66 ↑ | 2.54 ↓ | 2.06 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 2.85 | 2.00 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 0.74 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 3.60 ↑ | 2.58 ↓ | 2.05 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.10 | 1.85 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.50 ↓ | 1.95 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.15 | 1.90 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 3.90 ↑ | 2.65 ↓ | 2.15 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.40 | 3.27 | 1.72 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.43 ↑ | 2.53 ↓ | 2.18 ↑ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.75 | 3.10 | 1.87 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.50 ↓ | 1.93 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.49 | 3.18 | 2.00 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 3.80 ↑ | 2.75 ↓ | 2.26 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.91 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↑ | 3.40 | 1.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.10 | 1.95 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 4.00 ↑ | 2.75 ↓ | 2.20 ↑ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.10 | 1.85 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.90 ↓ | 2.75 ↓ | 2.05 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.