Kết quả bóng đá trận Monaco vs Getafe, 01:00 ngày 07/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 07/08/2026
Monaco
1 Kết thúc HT 0-0 0
Getafe
🟨 0 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Louis 2 Stade Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Monaco Phút Getafe
31'
36'
HT 0-0
46' ⇄▲ Martin Satriano ▼ Borja Mayoral Moya
46' ⇄▲ Djene Dakonam ▼ Abdel Abqar
46' ⇄▲ Saba Sazonov ▼
46' ⇄▲ Andrés García Robledo ▼ Mario Martin
46' ⇄▲ Chrisantus Uche ▼ Alejandro Lozano
46' ⇄▲ Diego Ferrer ▼ David Soria
▲ Safouane Benzahra ▼ Matthis Abline46' ⇄
▲ Oumar Konaté ▼ Lamine Camara46' ⇄
▲ Jordan Teze ▼ Vanderson de Oliveira Campos46' ⇄
▲ Philipp Kohn ▼ Lukas Hradecky46' ⇄
▲ Ilane Toure ▼ Flavio Nazinho62' ⇄
▲ Christian Mawissa Elebi ▼ Mika Bierith62' ⇄
▲ Paris Brunner ▼ Mathys Detourbet62' ⇄
▲ Mamadou Coulibaly ▼ Eric Dier62' ⇄
63' ⇄▲ Alberto Risco ▼ Oscar Lopez
Paris Brunner 1 - 0 ⚽65'
67' ⇄▲ Mohamed Hamdoune ▼ Davinchi
▲ Anis Soubeir ▼ Aleksandr Golovin71' ⇄
▲ Thilo Kehrer ▼ Sadibou Sane71' ⇄
▲ Aymen Assab ▼ Pape Cabral71' ⇄
74' ⇄▲ ▼ Ramon Terrats Espacio
Christian Mawissa Elebi 79'
83' ⇄▲ ▼ Chrisantus Uche
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 83
Hòa 11 13
Bại 01 14
Ghi bàn 52 199
Mất bàn 32 1011
Điểm 74 2512

Chủ = Monaco · Khách = Getafe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Monaco (13)Hiệp 1 / Cả trậnGetafe (15)
6 (46%)Thắng/Thắng0 (0%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (8%)Hòa/Thắng4 (27%)
1 (8%)Hòa/Hòa3 (20%)
1 (8%)Hòa/Bại3 (20%)
2 (15%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích gần đây — Monaco

HBTBBTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge-+13H
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0-13.5B
INT CF18/07/26Monaco5-2 (2-0)Saint-Priest8-2+5.256T
FRA D118/05/26Strasbourg5-4 (1-3)Monaco4-6+0.253.25B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2+0.253B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9+13.25T
FRA D126/04/26Toulouse2-2 (0-2)Monaco4-2+0.252.75H
FRA D119/04/26Monaco2-2 (0-2)AJ Auxerre11-3+12.75H
FRA D111/04/26Paris FC4-1 (3-1)Monaco1-11+0.252.75B
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803T
FRA D122/03/26Lyon1-2 (1-0)Monaco2-602.75T
FRA D115/03/26Monaco2-0 (1-0)Stade Brestois3-8+0.753T
FRA D107/03/26Paris Saint Germain (PSG)1-3 (0-1)Monaco7-3-1.753.75T
FRA D101/03/26Monaco2-0 (0-0)Angers5-2+12.75T
UEFA CL26/02/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (0-1)Monaco8-4-1.753.75H
FRA D121/02/26Lens2-3 (1-0)Monaco7-2-0.53T
UEFA CL18/02/26Monaco2-3 (2-2)Paris Saint Germain (PSG)1-8-13B
FRA D114/02/26Monaco3-1 (3-1)Nantes9-3+1.253T
FRA D108/02/26Nice0-0 (0-0)Monaco8-6+0.253H
FRAC06/02/26Strasbourg3-1 (1-0)Monaco3-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — Getafe

BHTTTBTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe--0.52.5B
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe-+0.52.75H
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4+0.52.5T
INT CF18/07/26Getafe1-0 (0-0)Reading-+0.752.25T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4+0.252T
SPA D118/05/26Elche1-0 (1-0)Getafe4-0-0.252B
SPA D114/05/26Getafe3-1 (2-0)Mallorca3-3+0.252T
SPA D110/05/26Real Oviedo0-0 (0-0)Getafe1-901.75H
SPA D103/05/26Getafe0-2 (0-1)Rayo Vallecano4-1+0.252B
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3-12.5B
SPA D123/04/26Real Sociedad0-1 (0-1)Getafe6-3-0.52T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75T
SPA D121/03/26RCD Espanyol1-2 (0-2)Getafe12-9-0.251.75T
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3-12B
SPA D108/03/26Getafe2-0 (2-0)Real Betis3-802T
SPA D103/03/26Real Madrid0-1 (0-1)Getafe10-2-1.52.5T
SPA D122/02/26Getafe0-1 (0-0)Sevilla2-201.75B
SPA D114/02/26Getafe2-1 (1-0)Villarreal3-4-0.252T
SPA D108/02/26Alaves0-2 (0-0)Getafe6-3-0.251.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
1
1
Tấn công
82
77
Tấn công nguy hiểm
49
38
Sút ngoài cầu môn
6
3
Đá phạt trực tiếp
20
20
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Việt vị
7
1
Quả ném biên
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Monaco (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Getafe (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
43
B.thắng H2
MonacoGetafe

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
10
H/B
01
B/T
10
B/H
01
B/B
MonacoGetafe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
47
Thắng 1
52
Hòa
34
Thua 1
33
Thua 2+
MonacoGetafe

Thông tin đội bóng

Monaco Thông tin Getafe
1924 Thành lập 1983-3-30
Louis 2 Stade Sân nhà Coliseum Alfonso Perez
18521 Sức chứa 17700
Filipe Luis Kasmirski HLV Jose Bordalas Jimenez
Monaco Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.283.570.942.500.780.850.500.93
Live1.82 ↓3.30 ↑3.70 ↑1.44 ↑1.500.26 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm1.813.604.200.882.500.920.820.500.92
Live1.08 ↓8.00 ↑51.00 ↑3.50 ↑1.500.10 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm2.503.102.700.772.250.910.780.000.92
Live1.09 ↓6.00 ↑76.00 ↑2.50 ↑1.500.26 ↓1.14 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm1.803.403.700.852.500.910.800.500.96
Live1.06 ↓6.70 ↑102.00 ↑4.34 ↑1.500.11 ↓1.56 ↑0.250.54 ↓
InterwettenSớm2.153.453.000.952.500.700.830.500.83
Live1.02 ↓9.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.04 ↓0.85 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm2.393.502.600.762.250.92---
Live1.05 ↓9.81 ↑100.00 ↑3.30 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm1.803.403.700.852.500.910.800.500.96
Live1.08 ↓5.90 ↑131.00 ↑4.16 ↑1.500.12 ↓1.58 ↑0.000.53 ↓
CrownSớm1.853.453.450.882.500.880.850.500.91
Live1.06 ↓7.20 ↑26.00 ↑5.00 ↑1.500.04 ↓0.47 ↓0.001.63 ↑
SbobetSớm1.873.133.480.902.500.900.870.500.95
Live1.07 ↓6.50 ↑65.00 ↑4.76 ↑1.500.11 ↓0.12 ↓-0.254.54 ↑
WewbetSớm1.813.453.890.882.500.880.810.500.97
Live1.07 ↓7.05 ↑41.00 ↑3.33 ↑1.500.14 ↓1.49 ↑0.000.49 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.800.852.500.85---
Live1.91 ↑3.30 ↓3.50 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.863.603.700.732.251.010.810.500.92
Live1.01 ↓18.00 ↑46.00 ↑8.76 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.833.103.610.782.250.890.840.500.83
Live1.13 ↓5.64 ↑22.79 ↑1.48 ↑1.500.48 ↓0.69 ↓0.001.05 ↑
BwinSớm1.773.403.800.832.500.85---
Live1.04 ↓10.50 ↑91.00 ↑0.87 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm2.373.452.601.002.500.720.780.000.92
Live1.02 ↓21.00 ↑141.00 ↑5.32 ↑1.500.10 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
SNAISớm1.853.703.70------
Live1.88 ↑3.703.50 ↓------
Bet 365Sớm2.353.402.550.802.251.000.800.001.00
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.25 ↑1.500.12 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm1.753.254.200.852.500.85---
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Monaco0Chưa có trận cùng mức
Getafe0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).