Kết quả bóng đá trận Molynes United vs Racing United, 05:00 ngày 05/10/2026
Ngoại hạng Jamaica · 05:00 ngày 05/10/2026
Molynes United 0 Kết thúc HT 0-2 6
Racing United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Molynes United | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Herrera D. | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Nickyle Ellis | |
| 37' | ||
| HT 0-2 | ||
| 60' | ⚽ 0 - 3 Nickyle Ellis | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 Biggs R. | |
| 70' | ||
| 72' | ⚽ 0 - 5 Cole J. | |
| 85' | ⚽ 0 - 6 Young K. | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = Molynes United · Khách = Racing United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Molynes United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 12 (29%) | Hòa/Hòa | 15 (37%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 4 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
Molynes United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 9 | 15 | 15 | 45 | 47 | 42 | 12 |
| Sân nhà | 20 | 6 | 6 | 8 | 26 | 22 | 24 | 12 |
| Sân khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 19 | 25 | 18 | 11 |
Racing United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 39 | 14 | 18 | 7 | 53 | 34 | 60 | 6 |
| Sân nhà | 20 | 7 | 10 | 3 | 26 | 12 | 31 | 5 |
| Sân khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 27 | 22 | 29 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
723
Sút cầu môn
723
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Molynes United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Racing United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Molynes United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.18 | 0.86 | 2.75 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 46.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.52 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.88 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.35 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.55 | 2.12 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 5.60 ↑ | 4.50 ↑ | 1.39 ↓ | 0.65 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | 1.33 ↑ | -0.25 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.58 | 3.00 | 2.31 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.04 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 2.04 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.15 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 301.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.93 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.15 ↓ | -0.50 | 3.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.96 | 2.25 | 0.65 | 2.50 | 1.22 | 1.08 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.11 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 34.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Molynes United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Racing United | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).